KNOB$ Thị trường hôm nay
KNOB$ đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KNOB$ chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.000002278. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 KNOB, tổng vốn hóa thị trường của KNOB$ tính bằng CAD là $0. Trong 24h qua, giá của KNOB$ tính bằng CAD đã tăng $0.00000001268, biểu thị mức tăng +0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNOB$ tính bằng CAD là $0.003346, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.000002224.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNOB sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNOB sang CAD là $0.000002278 CAD, với tỷ lệ thay đổi là +0.56% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNOB/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNOB/CAD trong ngày qua.
Giao dịch KNOB$
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KNOB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KNOB/-- Spot is $ and 0%, and KNOB/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi KNOB$ sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi KNOB sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNOB | 0CAD |
2KNOB | 0CAD |
3KNOB | 0CAD |
4KNOB | 0CAD |
5KNOB | 0CAD |
6KNOB | 0CAD |
7KNOB | 0CAD |
8KNOB | 0CAD |
9KNOB | 0CAD |
10KNOB | 0CAD |
100000000KNOB | 227.87CAD |
500000000KNOB | 1,139.37CAD |
1000000000KNOB | 2,278.75CAD |
5000000000KNOB | 11,393.76CAD |
10000000000KNOB | 22,787.52CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang KNOB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 438,836.69KNOB |
2CAD | 877,673.39KNOB |
3CAD | 1,316,510.08KNOB |
4CAD | 1,755,346.78KNOB |
5CAD | 2,194,183.48KNOB |
6CAD | 2,633,020.17KNOB |
7CAD | 3,071,856.87KNOB |
8CAD | 3,510,693.57KNOB |
9CAD | 3,949,530.26KNOB |
10CAD | 4,388,366.96KNOB |
100CAD | 43,883,669.65KNOB |
500CAD | 219,418,348.28KNOB |
1000CAD | 438,836,696.57KNOB |
5000CAD | 2,194,183,482.88KNOB |
10000CAD | 4,388,366,965.77KNOB |
Bảng chuyển đổi số tiền KNOB sang CAD và CAD sang KNOB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 KNOB sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang KNOB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1KNOB$ phổ biến
KNOB$ | 1 KNOB |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.03IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
KNOB$ | 1 KNOB |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNOB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNOB = $0 USD, 1 KNOB = €0 EUR, 1 KNOB = ₹0 INR, 1 KNOB = Rp0.03 IDR, 1 KNOB = $0 CAD, 1 KNOB = £0 GBP, 1 KNOB = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.77 |
![]() | 0.004501 |
![]() | 0.213 |
![]() | 368.84 |
![]() | 178.75 |
![]() | 0.6435 |
![]() | 368.51 |
![]() | 3.24 |
![]() | 2,296.71 |
![]() | 1,546.23 |
![]() | 591.97 |
![]() | 0.2109 |
![]() | 264,435.31 |
![]() | 0.004493 |
![]() | 41.2 |
![]() | 113.63 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng KNOB$ của bạn
Nhập số lượng KNOB của bạn
Nhập số lượng KNOB của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KNOB$ hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KNOB$.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KNOB$ sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua KNOB$
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ KNOB$ sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KNOB$ sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KNOB$ sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi KNOB$ sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến KNOB$ (KNOB)

GHIBLI代幣:2025年SOL鏈上的MEME創新項目Ghiblification分析
探索2025年SOL鏈上的MEME創新項目Ghiblification

什麼是 SUI 代幣?瞭解有關 SUI 項目的更多信息
在本文中,我們將仔細瞭解 SUI 代幣、其區塊鏈生態系統,以及它如何在不斷擴大的加密貨幣領域脫穎而出。

PELL代幣:革新2025年的BTC重新質押和Web3安全
探索PELL代幣對BTC重新質押和Web3效率的影響,提升比特幣安全,塑造其金融未來。

NACHO代幣2025:Kaspa的領先MEME代幣推動DeFi創新
探索NACHO,Kaspa的meme代幣,正在重塑Web3和DeFi,影響2025年的快速區塊鏈和加密貨幣趨勢。瞭解其實用性和未來。

PARTI代幣:革新2025年Web3基礎設施
瞭解PARTI代幣如何在2025年通過粒子網絡的工具改變Web3基礎設施。

Floki代幣價格及2025年市場分析
通過我們對價格預測、生態系統增長和採用趨勢的分析,探索Floki代幣在2025年的潛力,為明智的投資提供參考。