Klaus Thị trường hôm nay
Klaus đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Klaus chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.007329. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 KLAUS, tổng vốn hóa thị trường của Klaus tính bằng NAD là $127,618,771.76. Trong 24h qua, giá của Klaus tính bằng NAD đã tăng $0.0001963, biểu thị mức tăng +2.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Klaus tính bằng NAD là $0.5903, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.006267.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KLAUS sang NAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KLAUS sang NAD là $0.007329 NAD, với tỷ lệ thay đổi là +2.75% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KLAUS/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KLAUS/NAD trong ngày qua.
Giao dịch Klaus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0004213 | 6.17% |
The real-time trading price of KLAUS/USDT Spot is $0.0004213, with a 24-hour trading change of 6.17%, KLAUS/USDT Spot is $0.0004213 and 6.17%, and KLAUS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Klaus sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi KLAUS sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KLAUS | 0NAD |
2KLAUS | 0.01NAD |
3KLAUS | 0.02NAD |
4KLAUS | 0.02NAD |
5KLAUS | 0.03NAD |
6KLAUS | 0.04NAD |
7KLAUS | 0.05NAD |
8KLAUS | 0.05NAD |
9KLAUS | 0.06NAD |
10KLAUS | 0.07NAD |
100000KLAUS | 732.99NAD |
500000KLAUS | 3,664.95NAD |
1000000KLAUS | 7,329.9NAD |
5000000KLAUS | 36,649.52NAD |
10000000KLAUS | 73,299.04NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang KLAUS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 136.42KLAUS |
2NAD | 272.85KLAUS |
3NAD | 409.28KLAUS |
4NAD | 545.7KLAUS |
5NAD | 682.13KLAUS |
6NAD | 818.56KLAUS |
7NAD | 954.99KLAUS |
8NAD | 1,091.41KLAUS |
9NAD | 1,227.84KLAUS |
10NAD | 1,364.27KLAUS |
100NAD | 13,642.74KLAUS |
500NAD | 68,213.71KLAUS |
1000NAD | 136,427.42KLAUS |
5000NAD | 682,137.1KLAUS |
10000NAD | 1,364,274.21KLAUS |
Bảng chuyển đổi số tiền KLAUS sang NAD và NAD sang KLAUS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KLAUS sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang KLAUS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Klaus phổ biến
Klaus | 1 KLAUS |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.04INR |
![]() | Rp6.39IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Klaus | 1 KLAUS |
---|---|
![]() | ₽0.04RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.06JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KLAUS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KLAUS = $0 USD, 1 KLAUS = €0 EUR, 1 KLAUS = ₹0.04 INR, 1 KLAUS = Rp6.39 IDR, 1 KLAUS = $0 CAD, 1 KLAUS = £0 GBP, 1 KLAUS = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.32 |
![]() | 0.0003505 |
![]() | 0.01633 |
![]() | 28.73 |
![]() | 14.54 |
![]() | 0.04889 |
![]() | 28.7 |
![]() | 0.2527 |
![]() | 182.1 |
![]() | 46.25 |
![]() | 124.16 |
![]() | 0.01635 |
![]() | 19,575.98 |
![]() | 0.000351 |
![]() | 7.93 |
![]() | 3.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Klaus của bạn
Nhập số lượng KLAUS của bạn
Nhập số lượng KLAUS của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaus hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaus sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Klaus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Klaus sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaus sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaus sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Klaus sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Klaus (KLAUS)

Токен COCORO: Новые домашние животные для владельцев Doge были выпущены одновременно на Solana
Токен COCORO, как новый питомец владельца мема Doge, Cocoro, вызвал безумие в мире криптовалют.

Токен EWON: Пожалуйста, автор фальсифицирует Маска
Токен EWON, как новый участник экосистемы Solana, привлекает внимание в криптовалютном сообществе.

Токен DRB: Революция в области решения проблем долгов с использованием искусственного интеллекта
Токен DRB, как внутренний токен DebtReliefBot, полностью изменяет рынок реструктуризации долгов.

Токен WOOLLY: мыши с шерстью и гены мамонта
Woolly Токен привлекает внимание в экосистеме Solana.

Токен GRK: Grokster, маскот искусственного интеллекта на базовой цепи
Токен GRK, как официальный токен маскота Grokster, вызывает фурор на цепочке Base.

Токен HENLO: Ведущий мем-проект Berachain
Токен HENLO, как восходящая звезда Berachain в 2025 году, быстро появляется в экосистеме BERA.