Kite Thị trường hôm nay
Kite đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KITE chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥155.52. Với nguồn cung lưu hành là 829,473 KITE, tổng vốn hóa thị trường của KITE tính bằng JPY là ¥18,576,386,899.6. Trong 24h qua, giá của KITE tính bằng JPY đã giảm ¥-2.83, biểu thị mức giảm -1.8%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KITE tính bằng JPY là ¥4,857.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥137.61.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KITE sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KITE sang JPY là ¥155.52 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -1.8% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KITE/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KITE/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Kite
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of KITE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, KITE/-- Spot is $ and 0%, and KITE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kite sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi KITE sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KITE | 155.52JPY |
2KITE | 311.04JPY |
3KITE | 466.56JPY |
4KITE | 622.08JPY |
5KITE | 777.6JPY |
6KITE | 933.13JPY |
7KITE | 1,088.65JPY |
8KITE | 1,244.17JPY |
9KITE | 1,399.69JPY |
10KITE | 1,555.21JPY |
100KITE | 15,552.18JPY |
500KITE | 77,760.91JPY |
1000KITE | 155,521.83JPY |
5000KITE | 777,609.18JPY |
10000KITE | 1,555,218.36JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang KITE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.006429KITE |
2JPY | 0.01285KITE |
3JPY | 0.01928KITE |
4JPY | 0.02571KITE |
5JPY | 0.03214KITE |
6JPY | 0.03857KITE |
7JPY | 0.045KITE |
8JPY | 0.05143KITE |
9JPY | 0.05786KITE |
10JPY | 0.06429KITE |
100000JPY | 642.99KITE |
500000JPY | 3,214.98KITE |
1000000JPY | 6,429.96KITE |
5000000JPY | 32,149.82KITE |
10000000JPY | 64,299.65KITE |
Bảng chuyển đổi số tiền KITE sang JPY và JPY sang KITE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KITE sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JPY sang KITE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kite phổ biến
Kite | 1 KITE |
---|---|
![]() | $1.08USD |
![]() | €0.97EUR |
![]() | ₹90.23INR |
![]() | Rp16,383.31IDR |
![]() | $1.46CAD |
![]() | £0.81GBP |
![]() | ฿35.62THB |
Kite | 1 KITE |
---|---|
![]() | ₽99.8RUB |
![]() | R$5.87BRL |
![]() | د.إ3.97AED |
![]() | ₺36.86TRY |
![]() | ¥7.62CNY |
![]() | ¥155.52JPY |
![]() | $8.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KITE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KITE = $1.08 USD, 1 KITE = €0.97 EUR, 1 KITE = ₹90.23 INR, 1 KITE = Rp16,383.31 IDR, 1 KITE = $1.46 CAD, 1 KITE = £0.81 GBP, 1 KITE = ฿35.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1537 |
![]() | 0.0000416 |
![]() | 0.001916 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.61 |
![]() | 0.005867 |
![]() | 0.0288 |
![]() | 3.47 |
![]() | 20.57 |
![]() | 5.33 |
![]() | 14.69 |
![]() | 0.001922 |
![]() | 2,466.03 |
![]() | 0.00004165 |
![]() | 0.3809 |
![]() | 0.2704 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kite của bạn
Nhập số lượng KITE của bạn
Nhập số lượng KITE của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kite hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kite.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kite sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kite
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kite sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kite sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kite sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kite sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kite (KITE)

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana
Токен COCORO, як новий пес власника мему Додж, Cocoro, спричинив безумство в світі криптовалюти.

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск
Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту
Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта
Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Токен GRK: Grokster, AI Маскот На Базовому Ланцюжку
GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain
HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.
Tìm hiểu thêm về Kite (KITE)

gate Nghiên cứu: Tổng quan về Hot Airdrops (2025.02.10-2025.02.14)

Nghiên cứu của gate: Etherscan ra mắt tính năng đánh giá tín dụng địa chỉ trên chuỗi, Base dẫn đầu về doanh thu ròng trong 3 tháng qua

Nghiên cứu Gate: Lượng USDC lưu thông tăng thêm 700 triệu trong vòng một tuần, 68% địa chỉ ETH hiện đang có lãi
