logo KavaChuyển đổi 1 Kava (KAVA) sang Honduran Lempira (HNL)

KAVA/HNL: 1 KAVAL9.94 HNL

logo Kava
KAVA
logo HNL
HNL

Lần cập nhật mới nhất :

Kava Thị trường hôm nay

Kava đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Kava được chuyển đổi thành Honduran Lempira (HNL) là L9.93. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500.00 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng HNL là L267,235,754,549.07. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng HNL đã tăng L0.01954, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +5.14%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng HNL là L226.50, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L6.14.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1KAVA sang HNL

L9.93+5.14%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang HNL là L9.93 HNL, với tỷ lệ thay đổi là +5.14% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá KAVA/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/HNL trong ngày qua.

Giao dịch Kava

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo KavaKAVA/USDT
Spot
$ 0.3999
+5.43%
logo KavaKAVA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$ 0.4012
+5.94%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của KAVA/USDT là $0.3999, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +5.43%, Giá giao dịch Giao ngay KAVA/USDT là $0.3999 và +5.43%, và Giá giao dịch Hợp đồng KAVA/USDT là $0.4012 và +5.94%.

Bảng chuyển đổi Kava sang Honduran Lempira

Bảng chuyển đổi KAVA sang HNL

logo KavaSố lượng
Chuyển thànhlogo HNL
1KAVA
9.93HNL
2KAVA
19.87HNL
3KAVA
29.81HNL
4KAVA
39.74HNL
5KAVA
49.68HNL
6KAVA
59.62HNL
7KAVA
69.55HNL
8KAVA
79.49HNL
9KAVA
89.43HNL
10KAVA
99.36HNL
100KAVA
993.68HNL
500KAVA
4,968.40HNL
1000KAVA
9,936.80HNL
5000KAVA
49,684.01HNL
10000KAVA
99,368.03HNL

Bảng chuyển đổi HNL sang KAVA

logo HNLSố lượng
Chuyển thànhlogo Kava
1HNL
0.1006KAVA
2HNL
0.2012KAVA
3HNL
0.3019KAVA
4HNL
0.4025KAVA
5HNL
0.5031KAVA
6HNL
0.6038KAVA
7HNL
0.7044KAVA
8HNL
0.805KAVA
9HNL
0.9057KAVA
10HNL
1.00KAVA
1000HNL
100.63KAVA
5000HNL
503.17KAVA
10000HNL
1,006.35KAVA
50000HNL
5,031.79KAVA
100000HNL
10,063.59KAVA

Các bảng chuyển đổi số tiền từ KAVA sang HNL và từ HNL sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000KAVA sang HNL, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HNL sang KAVA, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Kava phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 KAVA = $0.4 USD, 1 KAVA = €0.36 EUR, 1 KAVA = ₹33.32 INR , 1 KAVA = Rp6,049.69 IDR,1 KAVA = $0.54 CAD, 1 KAVA = £0.3 GBP, 1 KAVA = ฿13.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo HNL
HNL
logo GTGT
0.8996
logo BTCBTC
0.0002403
logo ETHETH
0.011
logo USDTUSDT
20.13
logo XRPXRP
9.75
logo BNBBNB
0.03348
logo SOLSOL
0.1674
logo USDCUSDC
20.13
logo DOGEDOGE
121.30
logo ADAADA
30.68
logo TRXTRX
85.07
logo STETHSTETH
0.01102
logo SMARTSMART
13,704.71
logo WBTCWBTC
0.0002407
logo TONTON
5.30
logo LEOLEO
2.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT,HNL sang BTC,HNL sang ETH,HNL sang USBT , HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kava của bạn

01

Nhập số lượng KAVA của bạn

Nhập số lượng KAVA của bạn

02

Chọn Honduran Lempira

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại bằng Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kava

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Honduran Lempira (HNL) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Honduran Lempira?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.