Kava Thị trường hôm nay
Kava đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3596. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng EUR là €348,872,024.88. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng EUR đã tăng €0.009484, biểu thị mức tăng +2.7%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng EUR là €8.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2216.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang EUR là €0.3596 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +2.7% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4027 | 2.36% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4027 | 2.44% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4027, with a 24-hour trading change of 2.36%, KAVA/USDT Spot is $0.4027 and 2.36%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4027 and 2.44%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Euro
Bảng chuyển đổi KAVA sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 0.35EUR |
2KAVA | 0.71EUR |
3KAVA | 1.07EUR |
4KAVA | 1.43EUR |
5KAVA | 1.79EUR |
6KAVA | 2.15EUR |
7KAVA | 2.51EUR |
8KAVA | 2.87EUR |
9KAVA | 3.23EUR |
10KAVA | 3.59EUR |
1000KAVA | 359.97EUR |
5000KAVA | 1,799.86EUR |
10000KAVA | 3,599.72EUR |
50000KAVA | 17,998.63EUR |
100000KAVA | 35,997.26EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 2.77KAVA |
2EUR | 5.55KAVA |
3EUR | 8.33KAVA |
4EUR | 11.11KAVA |
5EUR | 13.88KAVA |
6EUR | 16.66KAVA |
7EUR | 19.44KAVA |
8EUR | 22.22KAVA |
9EUR | 25KAVA |
10EUR | 27.77KAVA |
100EUR | 277.79KAVA |
500EUR | 1,388.99KAVA |
1000EUR | 2,777.98KAVA |
5000EUR | 13,889.94KAVA |
10000EUR | 27,779.89KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang EUR và EUR sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KAVA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | SM4.27TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T1.41TMT |
![]() | VT47.4VUV |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | WS$1.09WST |
![]() | $1.08XCD |
![]() | SDR0.3XDR |
![]() | ₣42.96XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $undefined USD, 1 KAVA = € EUR, 1 KAVA = ₹ INR, 1 KAVA = Rp IDR, 1 KAVA = $ CAD, 1 KAVA = £ GBP, 1 KAVA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.82 |
![]() | 0.006809 |
![]() | 0.3138 |
![]() | 558.25 |
![]() | 275.89 |
![]() | 0.9515 |
![]() | 557.98 |
![]() | 4.88 |
![]() | 3,544.15 |
![]() | 882.5 |
![]() | 2,370.95 |
![]() | 0.3139 |
![]() | 380,954.26 |
![]() | 0.006818 |
![]() | 154.94 |
![]() | 59.44 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Kava Coin: Phân Tích Giá Năm 2025 và Tổng Quan Về Nền Tảng DeFi
Khám phá triển vọng của KAVA vào năm 2025, mẹo mua hàng và phần thưởng staking cho các nhà đầu tư tiền điện tử.
USDT, DEI & Kava Network Stablecoin _USDX_ cũng bị trầm cảm giữa bể máu UST
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
