Kadena Thị trường hôm nay
Kadena đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kadena chuyển đổi sang Philippine Peso (PHP) là ₱21.65. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 312,331,520 KDA, tổng vốn hóa thị trường của Kadena tính bằng PHP là ₱376,382,297,034.12. Trong 24h qua, giá của Kadena tính bằng PHP đã tăng ₱0.5661, biểu thị mức tăng +2.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kadena tính bằng PHP là ₱1,537.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱3.66.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDA sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDA sang PHP là ₱21.65 PHP, với tỷ lệ thay đổi là +2.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KDA/PHP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDA/PHP trong ngày qua.
Giao dịch Kadena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3921 | 2.56% | |
![]() Giao ngay | $0.000004688 | 0.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3915 | 3.11% |
The real-time trading price of KDA/USDT Spot is $0.3921, with a 24-hour trading change of 2.56%, KDA/USDT Spot is $0.3921 and 2.56%, and KDA/USDT Perpetual is $0.3915 and 3.11%.
Bảng chuyển đổi Kadena sang Philippine Peso
Bảng chuyển đổi KDA sang PHP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KDA | 21.65PHP |
2KDA | 43.31PHP |
3KDA | 64.97PHP |
4KDA | 86.63PHP |
5KDA | 108.29PHP |
6KDA | 129.95PHP |
7KDA | 151.61PHP |
8KDA | 173.27PHP |
9KDA | 194.93PHP |
10KDA | 216.59PHP |
100KDA | 2,165.95PHP |
500KDA | 10,829.76PHP |
1000KDA | 21,659.52PHP |
5000KDA | 108,297.61PHP |
10000KDA | 216,595.23PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang KDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHP | 0.04616KDA |
2PHP | 0.09233KDA |
3PHP | 0.1385KDA |
4PHP | 0.1846KDA |
5PHP | 0.2308KDA |
6PHP | 0.277KDA |
7PHP | 0.3231KDA |
8PHP | 0.3693KDA |
9PHP | 0.4155KDA |
10PHP | 0.4616KDA |
10000PHP | 461.69KDA |
50000PHP | 2,308.45KDA |
100000PHP | 4,616.9KDA |
500000PHP | 23,084.53KDA |
1000000PHP | 46,169.06KDA |
Bảng chuyển đổi số tiền KDA sang PHP và PHP sang KDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KDA sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PHP sang KDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kadena phổ biến
Kadena | 1 KDA |
---|---|
![]() | $0.39USD |
![]() | €0.35EUR |
![]() | ₹32.52INR |
![]() | Rp5,905.58IDR |
![]() | $0.53CAD |
![]() | £0.29GBP |
![]() | ฿12.84THB |
Kadena | 1 KDA |
---|---|
![]() | ₽35.97RUB |
![]() | R$2.12BRL |
![]() | د.إ1.43AED |
![]() | ₺13.29TRY |
![]() | ¥2.75CNY |
![]() | ¥56.06JPY |
![]() | $3.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDA = $0.39 USD, 1 KDA = €0.35 EUR, 1 KDA = ₹32.52 INR, 1 KDA = Rp5,905.58 IDR, 1 KDA = $0.53 CAD, 1 KDA = £0.29 GBP, 1 KDA = ฿12.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
SMART chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
LEO chuyển đổi sang PHP
TON chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4083 |
![]() | 0.0001082 |
![]() | 0.005 |
![]() | 8.99 |
![]() | 4.22 |
![]() | 0.01509 |
![]() | 0.07515 |
![]() | 8.98 |
![]() | 53.23 |
![]() | 13.69 |
![]() | 37.29 |
![]() | 0.004996 |
![]() | 6,015.26 |
![]() | 0.0001082 |
![]() | 0.954 |
![]() | 2.64 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Philippine Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kadena của bạn
Nhập số lượng KDA của bạn
Nhập số lượng KDA của bạn
Chọn Philippine Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Philippine Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kadena hiện tại theo Philippine Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kadena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kadena sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.