IoTeX Thị trường hôm nay
IoTeX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IoTeX chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA10.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,441,369,000 IOTX, tổng vốn hóa thị trường của IoTeX tính bằng XOF là FCFA60,915,146,648,557.26. Trong 24h qua, giá của IoTeX tính bằng XOF đã tăng FCFA0.1526, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IoTeX tính bằng XOF là FCFA150.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.7145.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IOTX sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IOTX sang XOF là FCFA10.97 XOF, với tỷ lệ thay đổi là +1.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IOTX/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IOTX/XOF trong ngày qua.
Giao dịch IoTeX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01868 | 1.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01866 | 1.74% |
The real-time trading price of IOTX/USDT Spot is $0.01868, with a 24-hour trading change of 1.63%, IOTX/USDT Spot is $0.01868 and 1.63%, and IOTX/USDT Perpetual is $0.01866 and 1.74%.
Bảng chuyển đổi IoTeX sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi IOTX sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IOTX | 10.97XOF |
2IOTX | 21.95XOF |
3IOTX | 32.93XOF |
4IOTX | 43.91XOF |
5IOTX | 54.89XOF |
6IOTX | 65.86XOF |
7IOTX | 76.84XOF |
8IOTX | 87.82XOF |
9IOTX | 98.8XOF |
10IOTX | 109.78XOF |
100IOTX | 1,097.82XOF |
500IOTX | 5,489.13XOF |
1000IOTX | 10,978.26XOF |
5000IOTX | 54,891.31XOF |
10000IOTX | 109,782.62XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang IOTX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.09108IOTX |
2XOF | 0.1821IOTX |
3XOF | 0.2732IOTX |
4XOF | 0.3643IOTX |
5XOF | 0.4554IOTX |
6XOF | 0.5465IOTX |
7XOF | 0.6376IOTX |
8XOF | 0.7287IOTX |
9XOF | 0.8198IOTX |
10XOF | 0.9108IOTX |
10000XOF | 910.89IOTX |
50000XOF | 4,554.45IOTX |
100000XOF | 9,108.9IOTX |
500000XOF | 45,544.54IOTX |
1000000XOF | 91,089.09IOTX |
Bảng chuyển đổi số tiền IOTX sang XOF và XOF sang IOTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 IOTX sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XOF sang IOTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IoTeX phổ biến
IoTeX | 1 IOTX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.56INR |
![]() | Rp283.37IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.62THB |
IoTeX | 1 IOTX |
---|---|
![]() | ₽1.73RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.64TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.69JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IOTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IOTX = $0.02 USD, 1 IOTX = €0.02 EUR, 1 IOTX = ₹1.56 INR, 1 IOTX = Rp283.37 IDR, 1 IOTX = $0.03 CAD, 1 IOTX = £0.01 GBP, 1 IOTX = ฿0.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03871 |
![]() | 0.00001034 |
![]() | 0.0004871 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4152 |
![]() | 0.00146 |
![]() | 0.8504 |
![]() | 0.007377 |
![]() | 5.27 |
![]() | 3.55 |
![]() | 1.37 |
![]() | 0.0004852 |
![]() | 614.27 |
![]() | 0.00001035 |
![]() | 0.09431 |
![]() | 0.2578 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng IoTeX của bạn
Nhập số lượng IOTX của bạn
Nhập số lượng IOTX của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IoTeX hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IoTeX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IoTeX sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IoTeX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IoTeX sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IoTeX sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IoTeX sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi IoTeX sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IoTeX (IOTX)
Tìm hiểu thêm về IoTeX (IOTX)

Ví lạnh Không Lạnh? Làm thế nào một nhà báo kỳ cựu đã mất $400,000 trong một vụ lừa đảo

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Roam: Nền tảng Mạng không dây Phân tán và Mở, Sẵn sàng dẫn đầu Sự thông nhận hàng loạt của Web3

IoTeX 2.0: Mở khóa Khả năng Vô hạn trong Hệ sinh thái DePIN

Restaking Stack: Phân loại hệ sinh thái Restaking
