IoTeX Thị trường hôm nay
IoTeX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IoTeX chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.3252. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,441,369,000 IOTX, tổng vốn hóa thị trường của IoTeX tính bằng NAD là $53,461,890,028.1. Trong 24h qua, giá của IoTeX tính bằng NAD đã tăng $0.004522, biểu thị mức tăng +1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IoTeX tính bằng NAD là $4.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02116.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IOTX sang NAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IOTX sang NAD là $0.3252 NAD, với tỷ lệ thay đổi là +1.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IOTX/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IOTX/NAD trong ngày qua.
Giao dịch IoTeX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01867 | 1.63% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01862 | 1.53% |
The real-time trading price of IOTX/USDT Spot is $0.01867, with a 24-hour trading change of 1.63%, IOTX/USDT Spot is $0.01867 and 1.63%, and IOTX/USDT Perpetual is $0.01862 and 1.53%.
Bảng chuyển đổi IoTeX sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi IOTX sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IOTX | 0.32NAD |
2IOTX | 0.65NAD |
3IOTX | 0.97NAD |
4IOTX | 1.3NAD |
5IOTX | 1.62NAD |
6IOTX | 1.95NAD |
7IOTX | 2.27NAD |
8IOTX | 2.6NAD |
9IOTX | 2.92NAD |
10IOTX | 3.25NAD |
1000IOTX | 325.23NAD |
5000IOTX | 1,626.15NAD |
10000IOTX | 3,252.31NAD |
50000IOTX | 16,261.59NAD |
100000IOTX | 32,523.18NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang IOTX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 3.07IOTX |
2NAD | 6.14IOTX |
3NAD | 9.22IOTX |
4NAD | 12.29IOTX |
5NAD | 15.37IOTX |
6NAD | 18.44IOTX |
7NAD | 21.52IOTX |
8NAD | 24.59IOTX |
9NAD | 27.67IOTX |
10NAD | 30.74IOTX |
100NAD | 307.47IOTX |
500NAD | 1,537.36IOTX |
1000NAD | 3,074.72IOTX |
5000NAD | 15,373.64IOTX |
10000NAD | 30,747.29IOTX |
Bảng chuyển đổi số tiền IOTX sang NAD và NAD sang IOTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 IOTX sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang IOTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IoTeX phổ biến
IoTeX | 1 IOTX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.56INR |
![]() | Rp283.37IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.62THB |
IoTeX | 1 IOTX |
---|---|
![]() | ₽1.73RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.64TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.69JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IOTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IOTX = $0.02 USD, 1 IOTX = €0.02 EUR, 1 IOTX = ₹1.56 INR, 1 IOTX = Rp283.37 IDR, 1 IOTX = $0.03 CAD, 1 IOTX = £0.01 GBP, 1 IOTX = ฿0.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.3 |
![]() | 0.0003491 |
![]() | 0.01644 |
![]() | 28.73 |
![]() | 14.01 |
![]() | 0.0493 |
![]() | 28.7 |
![]() | 0.249 |
![]() | 178.1 |
![]() | 119.84 |
![]() | 46.38 |
![]() | 0.01637 |
![]() | 20,749.97 |
![]() | 0.0003494 |
![]() | 3.18 |
![]() | 8.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng IoTeX của bạn
Nhập số lượng IOTX của bạn
Nhập số lượng IOTX của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IoTeX hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IoTeX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IoTeX sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IoTeX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IoTeX sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IoTeX sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IoTeX sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi IoTeX sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IoTeX (IOTX)
Tìm hiểu thêm về IoTeX (IOTX)

Ví lạnh Không Lạnh? Làm thế nào một nhà báo kỳ cựu đã mất $400,000 trong một vụ lừa đảo

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Roam: Nền tảng Mạng không dây Phân tán và Mở, Sẵn sàng dẫn đầu Sự thông nhận hàng loạt của Web3

IoTeX 2.0: Mở khóa Khả năng Vô hạn trong Hệ sinh thái DePIN

Restaking Stack: Phân loại hệ sinh thái Restaking
