IoTeX Thị trường hôm nay
IoTeX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IoTeX chuyển đổi sang Georgian Lari (GEL) là ₾0.04901. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,441,369,000 IOTX, tổng vốn hóa thị trường của IoTeX tính bằng GEL là ₾1,258,808,014.16. Trong 24h qua, giá của IoTeX tính bằng GEL đã tăng ₾0.0005922, biểu thị mức tăng +1.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IoTeX tính bằng GEL là ₾0.6952, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₾0.003306.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IOTX sang GEL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IOTX sang GEL là ₾0.04901 GEL, với tỷ lệ thay đổi là +1.23% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IOTX/GEL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IOTX/GEL trong ngày qua.
Giao dịch IoTeX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01792 | 0.27% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01784 | 0.39% |
The real-time trading price of IOTX/USDT Spot is $0.01792, with a 24-hour trading change of 0.27%, IOTX/USDT Spot is $0.01792 and 0.27%, and IOTX/USDT Perpetual is $0.01784 and 0.39%.
Bảng chuyển đổi IoTeX sang Georgian Lari
Bảng chuyển đổi IOTX sang GEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IOTX | 0.04GEL |
2IOTX | 0.09GEL |
3IOTX | 0.14GEL |
4IOTX | 0.19GEL |
5IOTX | 0.24GEL |
6IOTX | 0.29GEL |
7IOTX | 0.34GEL |
8IOTX | 0.39GEL |
9IOTX | 0.44GEL |
10IOTX | 0.49GEL |
10000IOTX | 490.16GEL |
50000IOTX | 2,450.81GEL |
100000IOTX | 4,901.62GEL |
500000IOTX | 24,508.1GEL |
1000000IOTX | 49,016.2GEL |
Bảng chuyển đổi GEL sang IOTX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GEL | 20.4IOTX |
2GEL | 40.8IOTX |
3GEL | 61.2IOTX |
4GEL | 81.6IOTX |
5GEL | 102IOTX |
6GEL | 122.4IOTX |
7GEL | 142.8IOTX |
8GEL | 163.21IOTX |
9GEL | 183.61IOTX |
10GEL | 204.01IOTX |
100GEL | 2,040.14IOTX |
500GEL | 10,200.7IOTX |
1000GEL | 20,401.41IOTX |
5000GEL | 102,007.08IOTX |
10000GEL | 204,014.17IOTX |
Bảng chuyển đổi số tiền IOTX sang GEL và GEL sang IOTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IOTX sang GEL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GEL sang IOTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IoTeX phổ biến
IoTeX | 1 IOTX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.52INR |
![]() | Rp275.33IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.6THB |
IoTeX | 1 IOTX |
---|---|
![]() | ₽1.68RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.62TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.61JPY |
![]() | $0.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IOTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IOTX = $0.02 USD, 1 IOTX = €0.02 EUR, 1 IOTX = ₹1.52 INR, 1 IOTX = Rp275.33 IDR, 1 IOTX = $0.02 CAD, 1 IOTX = £0.01 GBP, 1 IOTX = ฿0.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GEL
ETH chuyển đổi sang GEL
USDT chuyển đổi sang GEL
XRP chuyển đổi sang GEL
BNB chuyển đổi sang GEL
SOL chuyển đổi sang GEL
USDC chuyển đổi sang GEL
DOGE chuyển đổi sang GEL
ADA chuyển đổi sang GEL
TRX chuyển đổi sang GEL
STETH chuyển đổi sang GEL
SMART chuyển đổi sang GEL
WBTC chuyển đổi sang GEL
LEO chuyển đổi sang GEL
TON chuyển đổi sang GEL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GEL, ETH sang GEL, USDT sang GEL, BNB sang GEL, SOL sang GEL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.3 |
![]() | 0.002201 |
![]() | 0.1021 |
![]() | 183.92 |
![]() | 86.59 |
![]() | 0.31 |
![]() | 1.52 |
![]() | 183.76 |
![]() | 1,093.1 |
![]() | 279.73 |
![]() | 765.32 |
![]() | 0.1024 |
![]() | 123,615.85 |
![]() | 0.002211 |
![]() | 19.39 |
![]() | 54.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Georgian Lari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GEL sang GT, GEL sang USDT, GEL sang BTC, GEL sang ETH, GEL sang USBT, GEL sang PEPE, GEL sang EIGEN, GEL sang OG, v.v.
Nhập số lượng IoTeX của bạn
Nhập số lượng IOTX của bạn
Nhập số lượng IOTX của bạn
Chọn Georgian Lari
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Georgian Lari hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IoTeX hiện tại theo Georgian Lari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IoTeX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IoTeX sang GEL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IoTeX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IoTeX sang Georgian Lari (GEL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IoTeX sang Georgian Lari trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IoTeX sang Georgian Lari?
4.Tôi có thể chuyển đổi IoTeX sang loại tiền tệ khác ngoài Georgian Lari không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Georgian Lari (GEL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IoTeX (IOTX)

ارتفع كرونوس (CRO): إصدار العملة المثير للجدل وتأثير ترامب الذي يدفع السعر
كنواة لنظام البيئة الخاص بـ Crypto.com، أثار إصدار رموز CRO مناقشات حكم كرونوس المكثفة.

أفضل منصات تبادل العملات الرقمية للمبتدئين في عام 2025: دليل شامل لشراء العملات الرقمية بأمان
بالنسبة للمبتدئين، من الضروري اختيار منصة تداول آمنة ومستقرة وتعمل بكامل وظائفها قبل دخول سوق العملات الرقمية.

لماذا تتراجع عملة Scallop (SCA)، نجم DeFi على البلوكشين، بشكل مستمر؟
Scallop هو بروتوكول تمويل لامركزي (DeFi) معتمد على بلوكشين Sui، مع خدمات الإقراض نظير إلى نظير في صميمه

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.
Tìm hiểu thêm về IoTeX (IOTX)

Ví lạnh Không Lạnh? Làm thế nào một nhà báo kỳ cựu đã mất $400,000 trong một vụ lừa đảo

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Roam: Nền tảng Mạng không dây Phân tán và Mở, Sẵn sàng dẫn đầu Sự thông nhận hàng loạt của Web3

IoTeX 2.0: Mở khóa Khả năng Vô hạn trong Hệ sinh thái DePIN

Restaking Stack: Phân loại hệ sinh thái Restaking
