IDLE Thị trường hôm nay
IDLE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IDLE chuyển đổi sang Congolese Franc (CDF) là FC9.92. Với nguồn cung lưu hành là 8,610,286 IDLE, tổng vốn hóa thị trường của IDLE tính bằng CDF là FC243,200,262,989.49. Trong 24h qua, giá của IDLE tính bằng CDF đã giảm FC-0.08207, biểu thị mức giảm -0.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IDLE tính bằng CDF là FC87,212.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FC7.36.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IDLE sang CDF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IDLE sang CDF là FC9.92 CDF, với tỷ lệ thay đổi là -0.82% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IDLE/CDF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IDLE/CDF trong ngày qua.
Giao dịch IDLE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of IDLE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, IDLE/-- Spot is $ and 0%, and IDLE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi IDLE sang Congolese Franc
Bảng chuyển đổi IDLE sang CDF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDLE | 9.92CDF |
2IDLE | 19.85CDF |
3IDLE | 29.77CDF |
4IDLE | 39.7CDF |
5IDLE | 49.63CDF |
6IDLE | 59.55CDF |
7IDLE | 69.48CDF |
8IDLE | 79.41CDF |
9IDLE | 89.33CDF |
10IDLE | 99.26CDF |
100IDLE | 992.65CDF |
500IDLE | 4,963.28CDF |
1000IDLE | 9,926.57CDF |
5000IDLE | 49,632.87CDF |
10000IDLE | 99,265.75CDF |
Bảng chuyển đổi CDF sang IDLE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CDF | 0.1007IDLE |
2CDF | 0.2014IDLE |
3CDF | 0.3022IDLE |
4CDF | 0.4029IDLE |
5CDF | 0.5036IDLE |
6CDF | 0.6044IDLE |
7CDF | 0.7051IDLE |
8CDF | 0.8059IDLE |
9CDF | 0.9066IDLE |
10CDF | 1IDLE |
1000CDF | 100.73IDLE |
5000CDF | 503.69IDLE |
10000CDF | 1,007.39IDLE |
50000CDF | 5,036.98IDLE |
100000CDF | 10,073.96IDLE |
Bảng chuyển đổi số tiền IDLE sang CDF và CDF sang IDLE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 IDLE sang CDF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CDF sang IDLE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IDLE phổ biến
IDLE | 1 IDLE |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.29INR |
![]() | Rp52.92IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.12THB |
IDLE | 1 IDLE |
---|---|
![]() | ₽0.32RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.12TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.5JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IDLE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IDLE = $0 USD, 1 IDLE = €0 EUR, 1 IDLE = ₹0.29 INR, 1 IDLE = Rp52.92 IDR, 1 IDLE = $0 CAD, 1 IDLE = £0 GBP, 1 IDLE = ฿0.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CDF
ETH chuyển đổi sang CDF
USDT chuyển đổi sang CDF
XRP chuyển đổi sang CDF
BNB chuyển đổi sang CDF
SOL chuyển đổi sang CDF
USDC chuyển đổi sang CDF
DOGE chuyển đổi sang CDF
ADA chuyển đổi sang CDF
TRX chuyển đổi sang CDF
STETH chuyển đổi sang CDF
SMART chuyển đổi sang CDF
WBTC chuyển đổi sang CDF
LEO chuyển đổi sang CDF
LINK chuyển đổi sang CDF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CDF, ETH sang CDF, USDT sang CDF, BNB sang CDF, SOL sang CDF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.007815 |
![]() | 0.000002108 |
![]() | 0.00009712 |
![]() | 0.1758 |
![]() | 0.08252 |
![]() | 0.0002973 |
![]() | 0.00146 |
![]() | 0.1756 |
![]() | 1.04 |
![]() | 0.2718 |
![]() | 0.7443 |
![]() | 0.00009734 |
![]() | 125.24 |
![]() | 0.000002108 |
![]() | 0.01931 |
![]() | 0.01376 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Congolese Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CDF sang GT, CDF sang USDT, CDF sang BTC, CDF sang ETH, CDF sang USBT, CDF sang PEPE, CDF sang EIGEN, CDF sang OG, v.v.
Nhập số lượng IDLE của bạn
Nhập số lượng IDLE của bạn
Nhập số lượng IDLE của bạn
Chọn Congolese Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Congolese Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IDLE hiện tại theo Congolese Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IDLE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IDLE sang CDF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IDLE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IDLE sang Congolese Franc (CDF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IDLE sang Congolese Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IDLE sang Congolese Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi IDLE sang loại tiền tệ khác ngoài Congolese Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Congolese Franc (CDF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IDLE (IDLE)

MIDLE Токен: Переопределение правил бренд-маркетинга
Исследуйте, как MIDLE использует технологию блокчейн для революции в маркетинге бренда и улучшения взаимодействия с пользователем.

MIDLE Token: Блокчейн-решение для бренд-маркетинга
В новую эру цифрового маркетинга токен MIDLE переформатирует платформы маркетинга брендов с использованием передовой блокчейн технологии.

Вопросы и ответы Gate.io с Knight War - Первой игрой в жанре Play-To-Earn в жанре Idle Defense
Gate.io провела сессию AMA _Спроси меня о чем угодно_ с ЛУУ Ань Тхинь и ЛЕ Куин Ань, представителями Knight War по связям с инвесторами и партнерами в Сообществе Биржи Gate.io.
Tìm hiểu thêm về IDLE (IDLE)

Thị trường dự đoán thế hệ tiếp theo - 10 dự án cần theo dõi

Tóm tắt: Một Blockchain L2 tập trung vào người tiêu dùng từ Người Tạo Pudgy Penguins

PinGo ($PINGO) là gì?

CASTILE Beta Test đã được ra mắt: Những điểm nổi bật của trò chơi AAA Idle RPG

Hiểu về Giao thức Babylon: Những Khu vườn treo của Bitcoin
