Humaniq Thị trường hôm nay
Humaniq đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HMQ chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू0.1703. Với nguồn cung lưu hành là 188,221,020 HMQ, tổng vốn hóa thị trường của HMQ tính bằng NPR là रू4,286,796,328.12. Trong 24h qua, giá của HMQ tính bằng NPR đã giảm रू-0.000427, biểu thị mức giảm -0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HMQ tính bằng NPR là रू87.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू0.01703.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HMQ sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HMQ sang NPR là रू0.1703 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HMQ/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HMQ/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Humaniq
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HMQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HMQ/-- Spot is $ and 0%, and HMQ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Humaniq sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi HMQ sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HMQ | 0.17NPR |
2HMQ | 0.34NPR |
3HMQ | 0.51NPR |
4HMQ | 0.68NPR |
5HMQ | 0.85NPR |
6HMQ | 1.02NPR |
7HMQ | 1.19NPR |
8HMQ | 1.36NPR |
9HMQ | 1.53NPR |
10HMQ | 1.7NPR |
1000HMQ | 170.37NPR |
5000HMQ | 851.89NPR |
10000HMQ | 1,703.78NPR |
50000HMQ | 8,518.91NPR |
100000HMQ | 17,037.82NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang HMQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 5.86HMQ |
2NPR | 11.73HMQ |
3NPR | 17.6HMQ |
4NPR | 23.47HMQ |
5NPR | 29.34HMQ |
6NPR | 35.21HMQ |
7NPR | 41.08HMQ |
8NPR | 46.95HMQ |
9NPR | 52.82HMQ |
10NPR | 58.69HMQ |
100NPR | 586.92HMQ |
500NPR | 2,934.64HMQ |
1000NPR | 5,869.29HMQ |
5000NPR | 29,346.46HMQ |
10000NPR | 58,692.92HMQ |
Bảng chuyển đổi số tiền HMQ sang NPR và NPR sang HMQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HMQ sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NPR sang HMQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humaniq phổ biến
Humaniq | 1 HMQ |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.11INR |
![]() | Rp19.33IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.04THB |
Humaniq | 1 HMQ |
---|---|
![]() | ₽0.12RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.04TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.18JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HMQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HMQ = $0 USD, 1 HMQ = €0 EUR, 1 HMQ = ₹0.11 INR, 1 HMQ = Rp19.33 IDR, 1 HMQ = $0 CAD, 1 HMQ = £0 GBP, 1 HMQ = ฿0.04 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1731 |
![]() | 0.00004554 |
![]() | 0.002092 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.006346 |
![]() | 3.73 |
![]() | 0.03235 |
![]() | 23.44 |
![]() | 5.85 |
![]() | 15.84 |
![]() | 0.00211 |
![]() | 2,506.97 |
![]() | 0.00004564 |
![]() | 1.04 |
![]() | 0.3994 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Humaniq của bạn
Nhập số lượng HMQ của bạn
Nhập số lượng HMQ của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humaniq hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humaniq.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humaniq sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Humaniq
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humaniq sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humaniq sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humaniq (HMQ)

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana
Токен COCORO, як новий пес власника мему Додж, Cocoro, спричинив безумство в світі криптовалюти.

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск
Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту
Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта
Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Токен GRK: Grokster, AI Маскот На Базовому Ланцюжку
GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain
HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.