Humaniq Thị trường hôm nay
Humaniq đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Humaniq chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.01745. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 188,221,020 HMQ, tổng vốn hóa thị trường của Humaniq tính bằng NOK là kr34,478,914.14. Trong 24h qua, giá của Humaniq tính bằng NOK đã tăng kr0.003991, biểu thị mức tăng +29.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Humaniq tính bằng NOK là kr6.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.001337.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HMQ sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HMQ sang NOK là kr0.01745 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +29.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HMQ/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HMQ/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Humaniq
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HMQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HMQ/-- Spot is $ and 0%, and HMQ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Humaniq sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi HMQ sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HMQ | 0.01NOK |
2HMQ | 0.03NOK |
3HMQ | 0.05NOK |
4HMQ | 0.06NOK |
5HMQ | 0.08NOK |
6HMQ | 0.1NOK |
7HMQ | 0.12NOK |
8HMQ | 0.13NOK |
9HMQ | 0.15NOK |
10HMQ | 0.17NOK |
10000HMQ | 174.53NOK |
50000HMQ | 872.67NOK |
100000HMQ | 1,745.34NOK |
500000HMQ | 8,726.74NOK |
1000000HMQ | 17,453.49NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang HMQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 57.29HMQ |
2NOK | 114.59HMQ |
3NOK | 171.88HMQ |
4NOK | 229.18HMQ |
5NOK | 286.47HMQ |
6NOK | 343.77HMQ |
7NOK | 401.06HMQ |
8NOK | 458.36HMQ |
9NOK | 515.65HMQ |
10NOK | 572.95HMQ |
100NOK | 5,729.51HMQ |
500NOK | 28,647.56HMQ |
1000NOK | 57,295.12HMQ |
5000NOK | 286,475.62HMQ |
10000NOK | 572,951.25HMQ |
Bảng chuyển đổi số tiền HMQ sang NOK và NOK sang HMQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HMQ sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang HMQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Humaniq phổ biến
Humaniq | 1 HMQ |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.14INR |
![]() | Rp25.23IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.05THB |
Humaniq | 1 HMQ |
---|---|
![]() | ₽0.15RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.24JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HMQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HMQ = $0 USD, 1 HMQ = €0 EUR, 1 HMQ = ₹0.14 INR, 1 HMQ = Rp25.23 IDR, 1 HMQ = $0 CAD, 1 HMQ = £0 GBP, 1 HMQ = ฿0.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.14 |
![]() | 0.0005658 |
![]() | 0.02618 |
![]() | 47.64 |
![]() | 22.76 |
![]() | 0.07953 |
![]() | 0.4016 |
![]() | 47.62 |
![]() | 285.79 |
![]() | 71.74 |
![]() | 200.29 |
![]() | 0.02619 |
![]() | 31,887.19 |
![]() | 0.0005677 |
![]() | 13.37 |
![]() | 5.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Humaniq của bạn
Nhập số lượng HMQ của bạn
Nhập số lượng HMQ của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Humaniq hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Humaniq.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Humaniq sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Humaniq
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Humaniq sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Humaniq sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Humaniq sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Humaniq (HMQ)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.