HUMANChuyển đổi HUMAN (HMT) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

HMT/CNY: 1 HMT ≈ ¥0.2922 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

HUMAN Thị trường hôm nay

HUMAN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HMT chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.2922. Với nguồn cung lưu hành là 757,866,500 HMT, tổng vốn hóa thị trường của HMT tính bằng CNY là ¥1,562,373,466.4. Trong 24h qua, giá của HMT tính bằng CNY đã giảm ¥-0.005782, biểu thị mức giảm -1.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HMT tính bằng CNY là ¥9.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0723.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HMT sang CNY

¥0.2922-1.94%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HMT sang CNY là ¥0.2922 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.94% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HMT/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HMT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch HUMAN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HUMANHMT/USDT
Giao ngay
$0.04144
-0.97%

The real-time trading price of HMT/USDT Spot is $0.04144, with a 24-hour trading change of -0.97%, HMT/USDT Spot is $0.04144 and -0.97%, and HMT/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi HUMAN sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi HMT sang CNY

logo HUMANSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HMT
0.29CNY
2HMT
0.58CNY
3HMT
0.87CNY
4HMT
1.16CNY
5HMT
1.46CNY
6HMT
1.75CNY
7HMT
2.04CNY
8HMT
2.33CNY
9HMT
2.63CNY
10HMT
2.92CNY
1000HMT
292.28CNY
5000HMT
1,461.42CNY
10000HMT
2,922.84CNY
50000HMT
14,614.23CNY
100000HMT
29,228.46CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HMT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo HUMAN
1CNY
3.42HMT
2CNY
6.84HMT
3CNY
10.26HMT
4CNY
13.68HMT
5CNY
17.1HMT
6CNY
20.52HMT
7CNY
23.94HMT
8CNY
27.37HMT
9CNY
30.79HMT
10CNY
34.21HMT
100CNY
342.13HMT
500CNY
1,710.66HMT
1000CNY
3,421.32HMT
5000CNY
17,106.61HMT
10000CNY
34,213.22HMT

Bảng chuyển đổi số tiền HMT sang CNY và CNY sang HMT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HMT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang HMT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HUMAN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HMT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HMT = $0.04 USD, 1 HMT = €0.04 EUR, 1 HMT = ₹3.46 INR, 1 HMT = Rp628.63 IDR, 1 HMT = $0.06 CAD, 1 HMT = £0.03 GBP, 1 HMT = ฿1.37 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.13
logo BTCBTC
0.0008493
logo ETHETH
0.03912
logo USDTUSDT
70.9
logo XRPXRP
33.02
logo BNBBNB
0.1197
logo SOLSOL
0.588
logo USDCUSDC
70.86
logo DOGEDOGE
420.03
logo ADAADA
108.96
logo TRXTRX
300.03
logo STETHSTETH
0.03925
logo SMARTSMART
50,347.87
logo WBTCWBTC
0.0008505
logo LEOLEO
7.77
logo LINKLINK
5.52

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng HUMAN của bạn

01

Nhập số lượng HMT của bạn

Nhập số lượng HMT của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HUMAN hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HUMAN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HUMAN sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua HUMAN

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HUMAN sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HUMAN sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HUMAN sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi HUMAN sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến HUMAN (HMT)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về HUMAN (HMT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.