Hubble Thị trường hôm nay
Hubble đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HBB chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨2.11. Với nguồn cung lưu hành là 68,263,304 HBB, tổng vốn hóa thị trường của HBB tính bằng PKR là ₨40,011,021,733.73. Trong 24h qua, giá của HBB tính bằng PKR đã giảm ₨-0.003176, biểu thị mức giảm -0.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HBB tính bằng PKR là ₨1,422.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨1.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HBB sang PKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HBB sang PKR là ₨2.11 PKR, với tỷ lệ thay đổi là -0.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HBB/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HBB/PKR trong ngày qua.
Giao dịch Hubble
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of HBB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, HBB/-- Spot is $ and 0%, and HBB/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Hubble sang Pakistani Rupee
Bảng chuyển đổi HBB sang PKR
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1HBB | 2.11PKR |
2HBB | 4.22PKR |
3HBB | 6.33PKR |
4HBB | 8.44PKR |
5HBB | 10.55PKR |
6HBB | 12.66PKR |
7HBB | 14.77PKR |
8HBB | 16.88PKR |
9HBB | 18.99PKR |
10HBB | 21.1PKR |
100HBB | 211.02PKR |
500HBB | 1,055.14PKR |
1000HBB | 2,110.28PKR |
5000HBB | 10,551.42PKR |
10000HBB | 21,102.85PKR |
Bảng chuyển đổi PKR sang HBB
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1PKR | 0.4738HBB |
2PKR | 0.9477HBB |
3PKR | 1.42HBB |
4PKR | 1.89HBB |
5PKR | 2.36HBB |
6PKR | 2.84HBB |
7PKR | 3.31HBB |
8PKR | 3.79HBB |
9PKR | 4.26HBB |
10PKR | 4.73HBB |
1000PKR | 473.86HBB |
5000PKR | 2,369.34HBB |
10000PKR | 4,738.69HBB |
50000PKR | 23,693.47HBB |
100000PKR | 47,386.95HBB |
Bảng chuyển đổi số tiền HBB sang PKR và PKR sang HBB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HBB sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PKR sang HBB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hubble phổ biến
Hubble | 1 HBB |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.63INR |
![]() | Rp115.26IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.25THB |
Hubble | 1 HBB |
---|---|
![]() | ₽0.7RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.26TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.09JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HBB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HBB = $0.01 USD, 1 HBB = €0.01 EUR, 1 HBB = ₹0.63 INR, 1 HBB = Rp115.26 IDR, 1 HBB = $0.01 CAD, 1 HBB = £0.01 GBP, 1 HBB = ฿0.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PKR
ETH chuyển đổi sang PKR
USDT chuyển đổi sang PKR
XRP chuyển đổi sang PKR
BNB chuyển đổi sang PKR
USDC chuyển đổi sang PKR
SOL chuyển đổi sang PKR
DOGE chuyển đổi sang PKR
ADA chuyển đổi sang PKR
TRX chuyển đổi sang PKR
STETH chuyển đổi sang PKR
SMART chuyển đổi sang PKR
WBTC chuyển đổi sang PKR
LEO chuyển đổi sang PKR
TON chuyển đổi sang PKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.08248 |
![]() | 0.0000218 |
![]() | 0.00101 |
![]() | 1.8 |
![]() | 0.8806 |
![]() | 0.003065 |
![]() | 1.79 |
![]() | 0.01566 |
![]() | 11.1 |
![]() | 2.83 |
![]() | 7.54 |
![]() | 0.001014 |
![]() | 1,207.37 |
![]() | 0.00002186 |
![]() | 0.1921 |
![]() | 0.5294 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hubble của bạn
Nhập số lượng HBB của bạn
Nhập số lượng HBB của bạn
Chọn Pakistani Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hubble hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hubble.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hubble sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hubble
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hubble sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hubble sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hubble sang Pakistani Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hubble sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hubble (HBB)

DOODOOCOIN: Koin Meme Seru Terpanas di Solana
Sebagai pendatang baru di ekosistem Solana, DOODOOCOIN dengan cepat dikenal karena kesenangan uniknya dan popularitas komunitas yang tinggi.

FINE Token: Koin Meme Gambar Meme Klasik Lainnya
Artikel ini akan menyelami posisi Token FIN di ekosistem Solana, menganalisis keunggulan uniknya sebagai koin meme populer.

Token Penggemar AI16ZH: Token AI Terdesentralisasi di Solana
AI16Z adalah token penggemar kecerdasan buatan terdesentralisasi yang sangat berfokus pada ekosistem Solana.

Token COCORO: Hewan Peliharaan Baru Untuk Pemilik Doge Di BASE
Token COCORO, terinspirasi oleh hewan peliharaan baru Cocoro berdasarkan prototipe meme Doge Kabosu, telah membuat debut yang memukau.

Token COCORO: Hewan Peliharaan Baru Untuk Pemilik Doge Dirilis Secara Bersamaan Di Solana
Token COCORO, sebagai hewan peliharaan baru dari pemilik meme Doge, Cocoro, telah memicu kegilaan di dunia cryptocurrency.

Token EWON: TOLONG penulis memparodikan Musk
Token EWON, sebagai pemain baru di ekosistem Solana, menarik perhatian dalam komunitas cryptocurrency.