Helium Thị trường hôm nay
Helium đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Helium chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨784.63. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của Helium tính bằng PKR là ₨39,175,626,626,570.86. Trong 24h qua, giá của Helium tính bằng PKR đã tăng ₨25.54, biểu thị mức tăng +3.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Helium tính bằng PKR là ₨15,242.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨31.45.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang PKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang PKR là ₨784.63 PKR, với tỷ lệ thay đổi là +3.37% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/PKR trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.82 | 3.44% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.78 | 1.97% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.82, with a 24-hour trading change of 3.44%, HNT/USDT Spot is $2.82 and 3.44%, and HNT/USDT Perpetual is $2.78 and 1.97%.
Bảng chuyển đổi Helium sang Pakistani Rupee
Bảng chuyển đổi HNT sang PKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 780.74PKR |
2HNT | 1,561.49PKR |
3HNT | 2,342.24PKR |
4HNT | 3,122.99PKR |
5HNT | 3,903.74PKR |
6HNT | 4,684.49PKR |
7HNT | 5,465.24PKR |
8HNT | 6,245.99PKR |
9HNT | 7,026.74PKR |
10HNT | 7,807.49PKR |
100HNT | 78,074.99PKR |
500HNT | 390,374.95PKR |
1000HNT | 780,749.9PKR |
5000HNT | 3,903,749.54PKR |
10000HNT | 7,807,499.09PKR |
Bảng chuyển đổi PKR sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PKR | 0.00128HNT |
2PKR | 0.002561HNT |
3PKR | 0.003842HNT |
4PKR | 0.005123HNT |
5PKR | 0.006404HNT |
6PKR | 0.007684HNT |
7PKR | 0.008965HNT |
8PKR | 0.01024HNT |
9PKR | 0.01152HNT |
10PKR | 0.0128HNT |
100000PKR | 128.08HNT |
500000PKR | 640.4HNT |
1000000PKR | 1,280.81HNT |
5000000PKR | 6,404.09HNT |
10000000PKR | 12,808.19HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang PKR và PKR sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 PKR sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.83USD |
![]() | €2.53EUR |
![]() | ₹236.01INR |
![]() | Rp42,854.5IDR |
![]() | $3.83CAD |
![]() | £2.12GBP |
![]() | ฿93.18THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽261.05RUB |
![]() | R$15.37BRL |
![]() | د.إ10.37AED |
![]() | ₺96.42TRY |
![]() | ¥19.93CNY |
![]() | ¥406.8JPY |
![]() | $22.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.83 USD, 1 HNT = €2.53 EUR, 1 HNT = ₹236.01 INR, 1 HNT = Rp42,854.5 IDR, 1 HNT = $3.83 CAD, 1 HNT = £2.12 GBP, 1 HNT = ฿93.18 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PKR
ETH chuyển đổi sang PKR
USDT chuyển đổi sang PKR
XRP chuyển đổi sang PKR
BNB chuyển đổi sang PKR
SOL chuyển đổi sang PKR
USDC chuyển đổi sang PKR
DOGE chuyển đổi sang PKR
ADA chuyển đổi sang PKR
TRX chuyển đổi sang PKR
STETH chuyển đổi sang PKR
SMART chuyển đổi sang PKR
WBTC chuyển đổi sang PKR
LEO chuyển đổi sang PKR
TON chuyển đổi sang PKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0818 |
![]() | 0.00002169 |
![]() | 0.001001 |
![]() | 1.8 |
![]() | 0.8471 |
![]() | 0.003028 |
![]() | 0.01508 |
![]() | 1.79 |
![]() | 10.66 |
![]() | 2.74 |
![]() | 7.49 |
![]() | 0.001 |
![]() | 1,204.94 |
![]() | 0.00002168 |
![]() | 0.1911 |
![]() | 0.5288 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn Pakistani Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Pakistani Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

أخبار يومية | هونغ كونغ تنظم الإشراف على الأصول الافتراضية للصناديق العامة؛ SOL و AVAX و HNT تقود صعود العملات
تنظم هونغ كونغ تنظيم الأصول الافتراضية لصناديق العامة، ويعتقد المؤسسات أن IRD قد يصبح سردًا جديدًا لـ DeFi. تقود SOL و AVAX و HNT الارتفاع في عام 2023، حيث يرتفع SOL بنسبة تزيد عن 700٪ هذا العام.
Mushe Token-XMU و Helium-HNT و Theta Network _THETA_: 3 عملات معدنية يجب البحث عنها في عام 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
