Heima Thị trường hôm nay
Heima đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HEI chuyển đổi sang Lebanese Pound (LBP) là ل.ل32,184.2. Với nguồn cung lưu hành là 67,616,329 HEI, tổng vốn hóa thị trường của HEI tính bằng LBP là ل.ل194,767,882,294,261,100. Trong 24h qua, giá của HEI tính bằng LBP đã giảm ل.ل-2,160.36, biểu thị mức giảm -6.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HEI tính bằng LBP là ل.ل111,875, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل31,741.8.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HEI sang LBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HEI sang LBP là ل.ل LBP, với tỷ lệ thay đổi là -6.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HEI/LBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HEI/LBP trong ngày qua.
Giao dịch Heima
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3584 | -5.93% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3553 | -6.52% |
The real-time trading price of HEI/USDT Spot is $0.3584, with a 24-hour trading change of -5.93%, HEI/USDT Spot is $0.3584 and -5.93%, and HEI/USDT Perpetual is $0.3553 and -6.52%.
Bảng chuyển đổi Heima sang Lebanese Pound
Bảng chuyển đổi HEI sang LBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HEI | 32,184.2LBP |
2HEI | 64,368.4LBP |
3HEI | 96,552.6LBP |
4HEI | 128,736.8LBP |
5HEI | 160,921LBP |
6HEI | 193,105.2LBP |
7HEI | 225,289.4LBP |
8HEI | 257,473.6LBP |
9HEI | 289,657.8LBP |
10HEI | 321,842LBP |
100HEI | 3,218,420LBP |
500HEI | 16,092,100LBP |
1000HEI | 32,184,200LBP |
5000HEI | 160,921,000LBP |
10000HEI | 321,842,000LBP |
Bảng chuyển đổi LBP sang HEI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LBP | 0.00003107HEI |
2LBP | 0.00006214HEI |
3LBP | 0.00009321HEI |
4LBP | 0.0001242HEI |
5LBP | 0.0001553HEI |
6LBP | 0.0001864HEI |
7LBP | 0.0002174HEI |
8LBP | 0.0002485HEI |
9LBP | 0.0002796HEI |
10LBP | 0.0003107HEI |
10000000LBP | 310.71HEI |
50000000LBP | 1,553.55HEI |
100000000LBP | 3,107.11HEI |
500000000LBP | 15,535.57HEI |
1000000000LBP | 31,071.14HEI |
Bảng chuyển đổi số tiền HEI sang LBP và LBP sang HEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HEI sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 LBP sang HEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Heima phổ biến
Heima | 1 HEI |
---|---|
![]() | £0.27JEP |
![]() | с30.31KGS |
![]() | CF158.5KMF |
![]() | $0.3KYD |
![]() | ₭7,878.14LAK |
![]() | $70.8LRD |
![]() | L6.26LSL |
Heima | 1 HEI |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د1.71LYD |
![]() | L6.27MDL |
![]() | Ar1,634.22MGA |
![]() | ден19.82MKD |
![]() | MOP$2.89MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HEI = $undefined USD, 1 HEI = € EUR, 1 HEI = ₹ INR, 1 HEI = Rp IDR, 1 HEI = $ CAD, 1 HEI = £ GBP, 1 HEI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LBP
ETH chuyển đổi sang LBP
USDT chuyển đổi sang LBP
XRP chuyển đổi sang LBP
BNB chuyển đổi sang LBP
USDC chuyển đổi sang LBP
SOL chuyển đổi sang LBP
DOGE chuyển đổi sang LBP
ADA chuyển đổi sang LBP
TRX chuyển đổi sang LBP
STETH chuyển đổi sang LBP
SMART chuyển đổi sang LBP
WBTC chuyển đổi sang LBP
TON chuyển đổi sang LBP
LEO chuyển đổi sang LBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0002521 |
![]() | 0.0000000669 |
![]() | 0.000003083 |
![]() | 0.005586 |
![]() | 0.002734 |
![]() | 0.000009351 |
![]() | 0.00004733 |
![]() | 0.005586 |
![]() | 0.03428 |
![]() | 0.008614 |
![]() | 0.02401 |
![]() | 0.000003075 |
![]() | 3.81 |
![]() | 0.0000000669 |
![]() | 0.001502 |
![]() | 0.0005948 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lebanese Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Heima của bạn
Nhập số lượng HEI của bạn
Nhập số lượng HEI của bạn
Chọn Lebanese Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lebanese Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Heima hiện tại theo Lebanese Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Heima.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Heima sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Heima
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Heima sang Lebanese Pound (LBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Heima sang Lebanese Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Heima sang Lebanese Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Heima sang loại tiền tệ khác ngoài Lebanese Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lebanese Pound (LBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Heima (HEI)

HEI Token: Кросс-чейн решение по управлению активами сети Heima
Токен HEI: Основной токен сети Heima, обеспечивающий решения для управления активами кросс-чейн и взаимодействия между несколькими цепочками.

Токен HEI: Многоцепочечное решение совместимости от сети Heima
Эта статья углубляется в то, как токены HEI, как основной компонент сети Heima, могут революционизировать опыт кросс-цепных транзакций и способствовать совместимости блокчейна.

gate Charity, глобальная некоммерческая благотворительная организация gate Group, недавно организовала мероприятие gate Charity Mid-Autumn “Наследники наследия” 25 сентября.