Heima Thị trường hôm nay
Heima đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HEI chuyển đổi sang Cambodian Riel (KHR) là ៛1,401.7. Với nguồn cung lưu hành là 67,616,329 HEI, tổng vốn hóa thị trường của HEI tính bằng KHR là ៛385,299,767,463,750.23. Trong 24h qua, giá của HEI tính bằng KHR đã giảm ៛-33.08, biểu thị mức giảm -2.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HEI tính bằng KHR là ៛5,081.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ៛1,369.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HEI sang KHR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HEI sang KHR là ៛ KHR, với tỷ lệ thay đổi là -2.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HEI/KHR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HEI/KHR trong ngày qua.
Giao dịch Heima
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3472 | -1.61% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3469 | -2.34% |
The real-time trading price of HEI/USDT Spot is $0.3472, with a 24-hour trading change of -1.61%, HEI/USDT Spot is $0.3472 and -1.61%, and HEI/USDT Perpetual is $0.3469 and -2.34%.
Bảng chuyển đổi Heima sang Cambodian Riel
Bảng chuyển đổi HEI sang KHR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HEI | 1,401.7KHR |
2HEI | 2,803.41KHR |
3HEI | 4,205.12KHR |
4HEI | 5,606.82KHR |
5HEI | 7,008.53KHR |
6HEI | 8,410.24KHR |
7HEI | 9,811.94KHR |
8HEI | 11,213.65KHR |
9HEI | 12,615.36KHR |
10HEI | 14,017.06KHR |
100HEI | 140,170.68KHR |
500HEI | 700,853.44KHR |
1000HEI | 1,401,706.88KHR |
5000HEI | 7,008,534.44KHR |
10000HEI | 14,017,068.88KHR |
Bảng chuyển đổi KHR sang HEI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KHR | 0.0007134HEI |
2KHR | 0.001426HEI |
3KHR | 0.00214HEI |
4KHR | 0.002853HEI |
5KHR | 0.003567HEI |
6KHR | 0.00428HEI |
7KHR | 0.004993HEI |
8KHR | 0.005707HEI |
9KHR | 0.00642HEI |
10KHR | 0.007134HEI |
1000000KHR | 713.41HEI |
5000000KHR | 3,567.07HEI |
10000000KHR | 7,134.15HEI |
50000000KHR | 35,670.79HEI |
100000000KHR | 71,341.59HEI |
Bảng chuyển đổi số tiền HEI sang KHR và KHR sang HEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HEI sang KHR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 KHR sang HEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Heima phổ biến
Heima | 1 HEI |
---|---|
![]() | $0.35USD |
![]() | €0.31EUR |
![]() | ₹28.84INR |
![]() | Rp5,236.59IDR |
![]() | $0.47CAD |
![]() | £0.26GBP |
![]() | ฿11.39THB |
Heima | 1 HEI |
---|---|
![]() | ₽31.9RUB |
![]() | R$1.88BRL |
![]() | د.إ1.27AED |
![]() | ₺11.78TRY |
![]() | ¥2.43CNY |
![]() | ¥49.71JPY |
![]() | $2.69HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HEI = $0.35 USD, 1 HEI = €0.31 EUR, 1 HEI = ₹28.84 INR, 1 HEI = Rp5,236.59 IDR, 1 HEI = $0.47 CAD, 1 HEI = £0.26 GBP, 1 HEI = ฿11.39 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KHR
ETH chuyển đổi sang KHR
USDT chuyển đổi sang KHR
XRP chuyển đổi sang KHR
BNB chuyển đổi sang KHR
SOL chuyển đổi sang KHR
USDC chuyển đổi sang KHR
DOGE chuyển đổi sang KHR
ADA chuyển đổi sang KHR
TRX chuyển đổi sang KHR
STETH chuyển đổi sang KHR
SMART chuyển đổi sang KHR
WBTC chuyển đổi sang KHR
LEO chuyển đổi sang KHR
TON chuyển đổi sang KHR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KHR, ETH sang KHR, USDT sang KHR, BNB sang KHR, SOL sang KHR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.005506 |
![]() | 0.000001463 |
![]() | 0.00006789 |
![]() | 0.123 |
![]() | 0.05768 |
![]() | 0.0002058 |
![]() | 0.001002 |
![]() | 0.1229 |
![]() | 0.7259 |
![]() | 0.1859 |
![]() | 0.5129 |
![]() | 0.00006803 |
![]() | 84.53 |
![]() | 0.000001466 |
![]() | 0.01285 |
![]() | 0.03625 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cambodian Riel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KHR sang GT, KHR sang USDT, KHR sang BTC, KHR sang ETH, KHR sang USBT, KHR sang PEPE, KHR sang EIGEN, KHR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Heima của bạn
Nhập số lượng HEI của bạn
Nhập số lượng HEI của bạn
Chọn Cambodian Riel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cambodian Riel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Heima hiện tại theo Cambodian Riel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Heima.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Heima sang KHR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Heima
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Heima sang Cambodian Riel (KHR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Heima sang Cambodian Riel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Heima sang Cambodian Riel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Heima sang loại tiền tệ khác ngoài Cambodian Riel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cambodian Riel (KHR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Heima (HEI)

Jeton HEI : Solution de gestion d'actifs cross-chain du réseau Heima
HEI Token: Le jeton principal du réseau Heima, offrant des solutions pour la gestion d'actifs cross-chain et l'interopérabilité multi-chaîne.

Jeton HEI : Une solution d'interopérabilité multi-chaînes proposée par le réseau Heima
Cet article plonge profondément dans la manière dont les jetons HEI, en tant que composante essentielle du réseau Heima, peuvent révolutionner l'expérience de transaction inter-chaînes et promouvoir l'interopérabilité blockchain.