Heima Thị trường hôm nay
Heima đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Heima chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D24.88. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 67,616,329 HEI, tổng vốn hóa thị trường của Heima tính bằng GMD là D118,439,261,571.27. Trong 24h qua, giá của Heima tính bằng GMD đã tăng D0.2396, biểu thị mức tăng +0.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Heima tính bằng GMD là D87.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D23.7.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HEI sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HEI sang GMD là D24.88 GMD, với tỷ lệ thay đổi là +0.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HEI/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HEI/GMD trong ngày qua.
Giao dịch Heima
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3545 | 1.37% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3541 | 0.97% |
The real-time trading price of HEI/USDT Spot is $0.3545, with a 24-hour trading change of 1.37%, HEI/USDT Spot is $0.3545 and 1.37%, and HEI/USDT Perpetual is $0.3541 and 0.97%.
Bảng chuyển đổi Heima sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi HEI sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HEI | 24.88GMD |
2HEI | 49.77GMD |
3HEI | 74.66GMD |
4HEI | 99.54GMD |
5HEI | 124.43GMD |
6HEI | 149.32GMD |
7HEI | 174.21GMD |
8HEI | 199.09GMD |
9HEI | 223.98GMD |
10HEI | 248.87GMD |
100HEI | 2,488.73GMD |
500HEI | 12,443.66GMD |
1000HEI | 24,887.32GMD |
5000HEI | 124,436.61GMD |
10000HEI | 248,873.22GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang HEI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 0.04018HEI |
2GMD | 0.08036HEI |
3GMD | 0.1205HEI |
4GMD | 0.1607HEI |
5GMD | 0.2009HEI |
6GMD | 0.241HEI |
7GMD | 0.2812HEI |
8GMD | 0.3214HEI |
9GMD | 0.3616HEI |
10GMD | 0.4018HEI |
10000GMD | 401.81HEI |
50000GMD | 2,009.05HEI |
100000GMD | 4,018.1HEI |
500000GMD | 20,090.54HEI |
1000000GMD | 40,181.09HEI |
Bảng chuyển đổi số tiền HEI sang GMD và GMD sang HEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HEI sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GMD sang HEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Heima phổ biến
Heima | 1 HEI |
---|---|
![]() | $0.35USD |
![]() | €0.32EUR |
![]() | ₹29.54INR |
![]() | Rp5,364.02IDR |
![]() | $0.48CAD |
![]() | £0.27GBP |
![]() | ฿11.66THB |
Heima | 1 HEI |
---|---|
![]() | ₽32.68RUB |
![]() | R$1.92BRL |
![]() | د.إ1.3AED |
![]() | ₺12.07TRY |
![]() | ¥2.49CNY |
![]() | ¥50.92JPY |
![]() | $2.76HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HEI = $0.35 USD, 1 HEI = €0.32 EUR, 1 HEI = ₹29.54 INR, 1 HEI = Rp5,364.02 IDR, 1 HEI = $0.48 CAD, 1 HEI = £0.27 GBP, 1 HEI = ฿11.66 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
LINK chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3157 |
![]() | 0.00008503 |
![]() | 0.003915 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.32 |
![]() | 0.01189 |
![]() | 0.05841 |
![]() | 7.1 |
![]() | 41.84 |
![]() | 10.77 |
![]() | 29.96 |
![]() | 0.00392 |
![]() | 5,006.35 |
![]() | 0.0000853 |
![]() | 0.7943 |
![]() | 0.5526 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Heima của bạn
Nhập số lượng HEI của bạn
Nhập số lượng HEI của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Heima hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Heima.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Heima sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Heima
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Heima sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Heima sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Heima sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi Heima sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Heima (HEI)

HEI Token: Giải pháp Quản lý Tài sản chuỗi cross của Heima Network
Token HEI: Token cốt lõi của Mạng Heima, cung cấp giải pháp cho quản lý tài sản chuỗi cross và tương tác đa chuỗi.

HEI Token: Giải pháp tương tác đa chuỗi bởi Mạng Heima
Bài viết này sẽ đi sâu vào cách mà các token HEI, là một phần cốt lõi của Mạng lưới Heima, có thể cách mạng hóa trải nghiệm giao dịch qua các chuỗi và thúc đẩy khả năng tương tác của blockchain.

gate Charity Ra Mắt Bộ Sưu Tập NFT Đặc Biệt Mùa Trung Thu: Heritage Heirs để Tiếp Tục Thúc Đẩy Trách Nhiệm Xã Hội Với Người Cao Tuổi tại Đài Bắc
gate Charity, tổ chức từ thiện phi lợi nhuận toàn cầu của nhóm gate, vừa tổ chức sự kiện gate Charity Mid-Autumn “Heritage Heirs” vào ngày 25 tháng 9 vừa qua.