Hegic Thị trường hôm nay
Hegic đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HEGIC chuyển đổi sang Macedonian Denar (MKD) là ден0.9936. Với nguồn cung lưu hành là 1,077,684,700 HEGIC, tổng vốn hóa thị trường của HEGIC tính bằng MKD là ден59,026,967,489.98. Trong 24h qua, giá của HEGIC tính bằng MKD đã giảm ден-0.01526, biểu thị mức giảm -1.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HEGIC tính bằng MKD là ден35.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ден0.267.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HEGIC sang MKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HEGIC sang MKD là ден0.9936 MKD, với tỷ lệ thay đổi là -1.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HEGIC/MKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HEGIC/MKD trong ngày qua.
Giao dịch Hegic
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01818 | -0.72% |
The real-time trading price of HEGIC/USDT Spot is $0.01818, with a 24-hour trading change of -0.72%, HEGIC/USDT Spot is $0.01818 and -0.72%, and HEGIC/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Hegic sang Macedonian Denar
Bảng chuyển đổi HEGIC sang MKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HEGIC | 0.99MKD |
2HEGIC | 1.98MKD |
3HEGIC | 2.98MKD |
4HEGIC | 3.97MKD |
5HEGIC | 4.96MKD |
6HEGIC | 5.96MKD |
7HEGIC | 6.95MKD |
8HEGIC | 7.94MKD |
9HEGIC | 8.94MKD |
10HEGIC | 9.93MKD |
1000HEGIC | 993.63MKD |
5000HEGIC | 4,968.19MKD |
10000HEGIC | 9,936.39MKD |
50000HEGIC | 49,681.99MKD |
100000HEGIC | 99,363.99MKD |
Bảng chuyển đổi MKD sang HEGIC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKD | 1HEGIC |
2MKD | 2.01HEGIC |
3MKD | 3.01HEGIC |
4MKD | 4.02HEGIC |
5MKD | 5.03HEGIC |
6MKD | 6.03HEGIC |
7MKD | 7.04HEGIC |
8MKD | 8.05HEGIC |
9MKD | 9.05HEGIC |
10MKD | 10.06HEGIC |
100MKD | 100.64HEGIC |
500MKD | 503.2HEGIC |
1000MKD | 1,006.4HEGIC |
5000MKD | 5,032HEGIC |
10000MKD | 10,064HEGIC |
Bảng chuyển đổi số tiền HEGIC sang MKD và MKD sang HEGIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HEGIC sang MKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MKD sang HEGIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hegic phổ biến
Hegic | 1 HEGIC |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.51INR |
![]() | Rp273.45IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.59THB |
Hegic | 1 HEGIC |
---|---|
![]() | ₽1.67RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.62TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.6JPY |
![]() | $0.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HEGIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HEGIC = $0.02 USD, 1 HEGIC = €0.02 EUR, 1 HEGIC = ₹1.51 INR, 1 HEGIC = Rp273.45 IDR, 1 HEGIC = $0.02 CAD, 1 HEGIC = £0.01 GBP, 1 HEGIC = ฿0.59 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MKD
ETH chuyển đổi sang MKD
USDT chuyển đổi sang MKD
XRP chuyển đổi sang MKD
BNB chuyển đổi sang MKD
USDC chuyển đổi sang MKD
SOL chuyển đổi sang MKD
DOGE chuyển đổi sang MKD
ADA chuyển đổi sang MKD
TRX chuyển đổi sang MKD
STETH chuyển đổi sang MKD
SMART chuyển đổi sang MKD
WBTC chuyển đổi sang MKD
TON chuyển đổi sang MKD
LEO chuyển đổi sang MKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MKD, ETH sang MKD, USDT sang MKD, BNB sang MKD, SOL sang MKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4199 |
![]() | 0.0001106 |
![]() | 0.005076 |
![]() | 9.07 |
![]() | 4.41 |
![]() | 0.01538 |
![]() | 9.06 |
![]() | 0.07847 |
![]() | 56.84 |
![]() | 14.21 |
![]() | 38.42 |
![]() | 0.005117 |
![]() | 6,079.55 |
![]() | 0.0001107 |
![]() | 2.52 |
![]() | 0.9686 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Macedonian Denar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MKD sang GT, MKD sang USDT, MKD sang BTC, MKD sang ETH, MKD sang USBT, MKD sang PEPE, MKD sang EIGEN, MKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hegic của bạn
Nhập số lượng HEGIC của bạn
Nhập số lượng HEGIC của bạn
Chọn Macedonian Denar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Macedonian Denar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hegic hiện tại theo Macedonian Denar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hegic.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hegic sang MKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hegic
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hegic sang Macedonian Denar (MKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hegic sang Macedonian Denar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hegic sang Macedonian Denar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hegic sang loại tiền tệ khác ngoài Macedonian Denar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Macedonian Denar (MKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hegic (HEGIC)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.