Hathor Thị trường hôm nay
Hathor đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Hathor chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.007824. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 461,818,980 HTR, tổng vốn hóa thị trường của Hathor tính bằng OMR là ﷼1,389,405.07. Trong 24h qua, giá của Hathor tính bằng OMR đã tăng ﷼0.0003143, biểu thị mức tăng +4.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Hathor tính bằng OMR là ﷼0.942, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.007369.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HTR sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HTR sang OMR là ﷼0.007824 OMR, với tỷ lệ thay đổi là +4.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HTR/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HTR/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Hathor
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02001 | 3.84% |
The real-time trading price of HTR/USDT Spot is $0.02001, with a 24-hour trading change of 3.84%, HTR/USDT Spot is $0.02001 and 3.84%, and HTR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Hathor sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi HTR sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HTR | 0OMR |
2HTR | 0.01OMR |
3HTR | 0.02OMR |
4HTR | 0.03OMR |
5HTR | 0.03OMR |
6HTR | 0.04OMR |
7HTR | 0.05OMR |
8HTR | 0.06OMR |
9HTR | 0.07OMR |
10HTR | 0.07OMR |
100000HTR | 782.45OMR |
500000HTR | 3,912.28OMR |
1000000HTR | 7,824.57OMR |
5000000HTR | 39,122.87OMR |
10000000HTR | 78,245.75OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang HTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 127.8HTR |
2OMR | 255.6HTR |
3OMR | 383.4HTR |
4OMR | 511.2HTR |
5OMR | 639.01HTR |
6OMR | 766.81HTR |
7OMR | 894.61HTR |
8OMR | 1,022.41HTR |
9OMR | 1,150.22HTR |
10OMR | 1,278.02HTR |
100OMR | 12,780.24HTR |
500OMR | 63,901.23HTR |
1000OMR | 127,802.46HTR |
5000OMR | 639,012.34HTR |
10000OMR | 1,278,024.68HTR |
Bảng chuyển đổi số tiền HTR sang OMR và OMR sang HTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 HTR sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang HTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hathor phổ biến
Hathor | 1 HTR |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.7INR |
![]() | Rp308.7IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.67THB |
Hathor | 1 HTR |
---|---|
![]() | ₽1.88RUB |
![]() | R$0.11BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.69TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.93JPY |
![]() | $0.16HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HTR = $0.02 USD, 1 HTR = €0.02 EUR, 1 HTR = ₹1.7 INR, 1 HTR = Rp308.7 IDR, 1 HTR = $0.03 CAD, 1 HTR = £0.02 GBP, 1 HTR = ฿0.67 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 59.09 |
![]() | 0.01567 |
![]() | 0.7235 |
![]() | 1,301.09 |
![]() | 611.94 |
![]() | 2.18 |
![]() | 10.87 |
![]() | 1,300 |
![]() | 7,626.47 |
![]() | 1,981.09 |
![]() | 5,396.92 |
![]() | 0.7229 |
![]() | 870,408.37 |
![]() | 0.01572 |
![]() | 138.04 |
![]() | 382.01 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hathor của bạn
Nhập số lượng HTR của bạn
Nhập số lượng HTR của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hathor hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hathor.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hathor sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hathor
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hathor sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hathor sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hathor sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hathor sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hathor (HTR)

โทเค็น COCORO: สัตว์เลี้ยงใหม่สำหรับเจ้าของ Doge ปล่อยออกมาพร้อมกันบน Solana
โทเคน COCORO ซึ่งเป็นสัตว์เลี้ยงใหม่ของเจ้าของของมีม Doge คือ Cocoro ได้เริ่มกระตุ้นความกระตือรือร้นในโลกของสกุลเงินดิจิทัล

โทเค็น EWON: PWEASE ผู้เขียนโกหก Musk
โทเค็น EWON, ในฐานะผู้เล่นใหม่ในระบบ Solana, ได้ดึงดูดความสนใจจากชุมชนสกุลเงินดิจิทัล

โทเค็น DRB: การปฏิวัติการช่วยเหลือหนี้ที่มีพลังงาน AI
โทเค็น DRB ซึ่งเป็นโทเค็นตัวเดียวของ DebtReliefBot กำลังเปลี่ยนแปลงตลาดการช่วยเหลือหนี้โดยสิ้นเชิง

โทเค็น WOOLLY: เมาส์ขนแกะด้วยยีนมัมมัท
โทเค็น Woolly ได้รับความสนใจในนิเวศ Solana

โทเค็น GRK: Grokster, มาสคอต AI บนเชนพื้นฐาน
โทเค็น GRK ที่เป็นโทเค็นอย่างเป็นทางการของตัวละครสมมติ Grokster กำลังสร้างความตื่นเต้นบนโซ่ Base

โทเค็น HENLO: โครงการมีมชั้นนำของ Berachain
โทเค็น HENLO, เป็นดาวเด่นของ Berachain ในปี 2025 ที่กำลังเจริญเติบในระบบนิเวศ BERA อย่างรวดเร็ว