Hathor Thị trường hôm nay
Hathor đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HTR chuyển đổi sang Falkland Pound (FKP) là £0.01452. Với nguồn cung lưu hành là 461,798,800 HTR, tổng vốn hóa thị trường của HTR tính bằng FKP là £5,037,199.4. Trong 24h qua, giá của HTR tính bằng FKP đã giảm £-0.0009418, biểu thị mức giảm -6.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HTR tính bằng FKP là £1.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.01444.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HTR sang FKP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HTR sang FKP là £0.01452 FKP, với tỷ lệ thay đổi là -6.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HTR/FKP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HTR/FKP trong ngày qua.
Giao dịch Hathor
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01951 | -5.88% |
The real-time trading price of HTR/USDT Spot is $0.01951, with a 24-hour trading change of -5.88%, HTR/USDT Spot is $0.01951 and -5.88%, and HTR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Hathor sang Falkland Pound
Bảng chuyển đổi HTR sang FKP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HTR | 0.01FKP |
2HTR | 0.02FKP |
3HTR | 0.04FKP |
4HTR | 0.05FKP |
5HTR | 0.07FKP |
6HTR | 0.08FKP |
7HTR | 0.1FKP |
8HTR | 0.11FKP |
9HTR | 0.13FKP |
10HTR | 0.14FKP |
10000HTR | 145.24FKP |
50000HTR | 726.21FKP |
100000HTR | 1,452.43FKP |
500000HTR | 7,262.17FKP |
1000000HTR | 14,524.34FKP |
Bảng chuyển đổi FKP sang HTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FKP | 68.84HTR |
2FKP | 137.69HTR |
3FKP | 206.54HTR |
4FKP | 275.39HTR |
5FKP | 344.24HTR |
6FKP | 413.09HTR |
7FKP | 481.94HTR |
8FKP | 550.79HTR |
9FKP | 619.64HTR |
10FKP | 688.49HTR |
100FKP | 6,884.99HTR |
500FKP | 34,424.97HTR |
1000FKP | 68,849.94HTR |
5000FKP | 344,249.72HTR |
10000FKP | 688,499.44HTR |
Bảng chuyển đổi số tiền HTR sang FKP và FKP sang HTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HTR sang FKP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FKP sang HTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hathor phổ biến
Hathor | 1 HTR |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.62INR |
![]() | Rp293.38IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.64THB |
Hathor | 1 HTR |
---|---|
![]() | ₽1.79RUB |
![]() | R$0.11BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.66TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.78JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HTR = $0.02 USD, 1 HTR = €0.02 EUR, 1 HTR = ₹1.62 INR, 1 HTR = Rp293.38 IDR, 1 HTR = $0.03 CAD, 1 HTR = £0.01 GBP, 1 HTR = ฿0.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang FKP
ETH chuyển đổi sang FKP
USDT chuyển đổi sang FKP
XRP chuyển đổi sang FKP
BNB chuyển đổi sang FKP
USDC chuyển đổi sang FKP
SOL chuyển đổi sang FKP
DOGE chuyển đổi sang FKP
ADA chuyển đổi sang FKP
TRX chuyển đổi sang FKP
STETH chuyển đổi sang FKP
SMART chuyển đổi sang FKP
WBTC chuyển đổi sang FKP
TON chuyển đổi sang FKP
LEO chuyển đổi sang FKP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang FKP, ETH sang FKP, USDT sang FKP, BNB sang FKP, SOL sang FKP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.81 |
![]() | 0.008107 |
![]() | 0.3723 |
![]() | 665.88 |
![]() | 325.53 |
![]() | 1.13 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.83 |
![]() | 4,227.97 |
![]() | 1,042.88 |
![]() | 2,828.4 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 451,375.56 |
![]() | 0.008133 |
![]() | 184.93 |
![]() | 70.68 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Falkland Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm FKP sang GT, FKP sang USDT, FKP sang BTC, FKP sang ETH, FKP sang USBT, FKP sang PEPE, FKP sang EIGEN, FKP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Hathor của bạn
Nhập số lượng HTR của bạn
Nhập số lượng HTR của bạn
Chọn Falkland Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Falkland Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hathor hiện tại theo Falkland Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hathor.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hathor sang FKP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Hathor
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hathor sang Falkland Pound (FKP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hathor sang Falkland Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hathor sang Falkland Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hathor sang loại tiền tệ khác ngoài Falkland Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Falkland Pound (FKP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hathor (HTR)

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году
Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году

Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui
Если вы погружаетесь в мир аирдропов, криптовалютных рынков или просто изучаете новые блокчейн-инновации, понимание Sui и его монеты является важным.

Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году
Узнайте о влиянии токенов PELL на рестейкинг BTC и эффективность Web3, улучшая безопасность биткойна и формируя его финансовое будущее.

Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi
Исследуйте NACHO, мем-токен Kaspas, переформатирующий Web3 и DeFi, влияющий на быстрые блокчейны и криптотенденции в 2025 году. Откройте его полезность и будущее.

Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году
Узнайте, как монета PARTI преобразовала инфраструктуру Web3 в 2025 году с помощью инструментов Particle Networks.

Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год
Исследуйте потенциал монет Floki 2025 года с нашим анализом прогнозов цен, роста экосистемы и тенденций принятия для обоснованных инвестиций.