Grin Thị trường hôm nay
Grin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GRIN chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA8. Với nguồn cung lưu hành là 195,616,140 GRIN, tổng vốn hóa thị trường của GRIN tính bằng XOF là FCFA920,227,575,252.18. Trong 24h qua, giá của GRIN tính bằng XOF đã giảm FCFA-0.2034, biểu thị mức giảm -2.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GRIN tính bằng XOF là FCFA14,745.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA7.83.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRIN sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRIN sang XOF là FCFA8 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -2.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GRIN/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRIN/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Grin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0139 | -1.41% |
The real-time trading price of GRIN/USDT Spot is $0.0139, with a 24-hour trading change of -1.41%, GRIN/USDT Spot is $0.0139 and -1.41%, and GRIN/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Grin sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi GRIN sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GRIN | 8XOF |
2GRIN | 16XOF |
3GRIN | 24.01XOF |
4GRIN | 32.01XOF |
5GRIN | 40.02XOF |
6GRIN | 48.02XOF |
7GRIN | 56.03XOF |
8GRIN | 64.03XOF |
9GRIN | 72.04XOF |
10GRIN | 80.04XOF |
100GRIN | 800.44XOF |
500GRIN | 4,002.24XOF |
1000GRIN | 8,004.49XOF |
5000GRIN | 40,022.46XOF |
10000GRIN | 80,044.93XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang GRIN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.1249GRIN |
2XOF | 0.2498GRIN |
3XOF | 0.3747GRIN |
4XOF | 0.4997GRIN |
5XOF | 0.6246GRIN |
6XOF | 0.7495GRIN |
7XOF | 0.8745GRIN |
8XOF | 0.9994GRIN |
9XOF | 1.12GRIN |
10XOF | 1.24GRIN |
1000XOF | 124.92GRIN |
5000XOF | 624.64GRIN |
10000XOF | 1,249.29GRIN |
50000XOF | 6,246.49GRIN |
100000XOF | 12,492.98GRIN |
Bảng chuyển đổi số tiền GRIN sang XOF và XOF sang GRIN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GRIN sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XOF sang GRIN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Grin phổ biến
Grin | 1 GRIN |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.17INR |
![]() | Rp212.53IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.46THB |
Grin | 1 GRIN |
---|---|
![]() | ₽1.29RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.48TRY |
![]() | ¥0.1CNY |
![]() | ¥2.02JPY |
![]() | $0.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRIN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRIN = $0.01 USD, 1 GRIN = €0.01 EUR, 1 GRIN = ₹1.17 INR, 1 GRIN = Rp212.53 IDR, 1 GRIN = $0.02 CAD, 1 GRIN = £0.01 GBP, 1 GRIN = ฿0.46 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03866 |
![]() | 0.00001025 |
![]() | 0.0004734 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4003 |
![]() | 0.001431 |
![]() | 0.007127 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 5.04 |
![]() | 1.29 |
![]() | 3.54 |
![]() | 0.0004733 |
![]() | 569.45 |
![]() | 0.00001024 |
![]() | 0.08976 |
![]() | 0.2535 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Grin của bạn
Nhập số lượng GRIN của bạn
Nhập số lượng GRIN của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grin hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grin sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.