GMX Thị trường hôm nay
GMX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GMX chuyển đổi sang Azerbaijani Manat (AZN) là ₼19.51. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,046,302 GMX, tổng vốn hóa thị trường của GMX tính bằng AZN là ₼333,190,542.91. Trong 24h qua, giá của GMX tính bằng AZN đã tăng ₼0.3904, biểu thị mức tăng +2.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMX tính bằng AZN là ₼155.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₼9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMX sang AZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMX sang AZN là ₼19.51 AZN, với tỷ lệ thay đổi là +2.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GMX/AZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMX/AZN trong ngày qua.
Giao dịch GMX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $11.49 | 3.6% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $11.47 | 3.75% |
The real-time trading price of GMX/USDT Spot is $11.49, with a 24-hour trading change of 3.6%, GMX/USDT Spot is $11.49 and 3.6%, and GMX/USDT Perpetual is $11.47 and 3.75%.
Bảng chuyển đổi GMX sang Azerbaijani Manat
Bảng chuyển đổi GMX sang AZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMX | 19.51AZN |
2GMX | 39.02AZN |
3GMX | 58.53AZN |
4GMX | 78.05AZN |
5GMX | 97.56AZN |
6GMX | 117.07AZN |
7GMX | 136.58AZN |
8GMX | 156.1AZN |
9GMX | 175.61AZN |
10GMX | 195.12AZN |
100GMX | 1,951.25AZN |
500GMX | 9,756.27AZN |
1000GMX | 19,512.55AZN |
5000GMX | 97,562.78AZN |
10000GMX | 195,125.56AZN |
Bảng chuyển đổi AZN sang GMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AZN | 0.05124GMX |
2AZN | 0.1024GMX |
3AZN | 0.1537GMX |
4AZN | 0.2049GMX |
5AZN | 0.2562GMX |
6AZN | 0.3074GMX |
7AZN | 0.3587GMX |
8AZN | 0.4099GMX |
9AZN | 0.4612GMX |
10AZN | 0.5124GMX |
10000AZN | 512.49GMX |
50000AZN | 2,562.45GMX |
100000AZN | 5,124.9GMX |
500000AZN | 25,624.52GMX |
1000000AZN | 51,249.05GMX |
Bảng chuyển đổi số tiền GMX sang AZN và AZN sang GMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMX sang AZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AZN sang GMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GMX phổ biến
GMX | 1 GMX |
---|---|
![]() | $11.48USD |
![]() | €10.28EUR |
![]() | ₹959.07INR |
![]() | Rp174,148.57IDR |
![]() | $15.57CAD |
![]() | £8.62GBP |
![]() | ฿378.64THB |
GMX | 1 GMX |
---|---|
![]() | ₽1,060.85RUB |
![]() | R$62.44BRL |
![]() | د.إ42.16AED |
![]() | ₺391.84TRY |
![]() | ¥80.97CNY |
![]() | ¥1,653.14JPY |
![]() | $89.45HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMX = $11.48 USD, 1 GMX = €10.28 EUR, 1 GMX = ₹959.07 INR, 1 GMX = Rp174,148.57 IDR, 1 GMX = $15.57 CAD, 1 GMX = £8.62 GBP, 1 GMX = ฿378.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AZN
ETH chuyển đổi sang AZN
USDT chuyển đổi sang AZN
XRP chuyển đổi sang AZN
BNB chuyển đổi sang AZN
SOL chuyển đổi sang AZN
USDC chuyển đổi sang AZN
DOGE chuyển đổi sang AZN
ADA chuyển đổi sang AZN
TRX chuyển đổi sang AZN
STETH chuyển đổi sang AZN
SMART chuyển đổi sang AZN
WBTC chuyển đổi sang AZN
LINK chuyển đổi sang AZN
LEO chuyển đổi sang AZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AZN, ETH sang AZN, USDT sang AZN, BNB sang AZN, SOL sang AZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.08 |
![]() | 0.003507 |
![]() | 0.1615 |
![]() | 294.27 |
![]() | 137.12 |
![]() | 0.4915 |
![]() | 2.41 |
![]() | 294.05 |
![]() | 1,728.17 |
![]() | 443.96 |
![]() | 1,243.32 |
![]() | 0.1617 |
![]() | 209,522.47 |
![]() | 0.003518 |
![]() | 22.64 |
![]() | 32.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Azerbaijani Manat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AZN sang GT, AZN sang USDT, AZN sang BTC, AZN sang ETH, AZN sang USBT, AZN sang PEPE, AZN sang EIGEN, AZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng GMX của bạn
Nhập số lượng GMX của bạn
Nhập số lượng GMX của bạn
Chọn Azerbaijani Manat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Azerbaijani Manat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GMX hiện tại theo Azerbaijani Manat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GMX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GMX sang AZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GMX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GMX sang Azerbaijani Manat (AZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GMX sang Azerbaijani Manat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GMX sang Azerbaijani Manat?
4.Tôi có thể chuyển đổi GMX sang loại tiền tệ khác ngoài Azerbaijani Manat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Azerbaijani Manat (AZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GMX (GMX)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。
Tìm hiểu thêm về GMX (GMX)

Hyperliquid (HYPE) là gì?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

Token SPELL: Mở khóa Thanh khoản trong hệ sinh thái DeFi Omnichain

Khi DeFi gặp AI: Giải mã làn sóng DeFAI trong hệ sinh thái Arbitrum

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi
