GMX Thị trường hôm nay
GMX đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GMX chuyển đổi sang Argentine Peso (ARS) là $10,835.71. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,046,171 GMX, tổng vốn hóa thị trường của GMX tính bằng ARS là $105,129,078,278,708.67. Trong 24h qua, giá của GMX tính bằng ARS đã tăng $260.15, biểu thị mức tăng +2.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMX tính bằng ARS là $88,262.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $5,118.47.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMX sang ARS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMX sang ARS là $ ARS, với tỷ lệ thay đổi là +2.46% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GMX/ARS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMX/ARS trong ngày qua.
Giao dịch GMX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $11.22 | 2.46% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $11.18 | 2% |
The real-time trading price of GMX/USDT Spot is $11.22, with a 24-hour trading change of 2.46%, GMX/USDT Spot is $11.22 and 2.46%, and GMX/USDT Perpetual is $11.18 and 2%.
Bảng chuyển đổi GMX sang Argentine Peso
Bảng chuyển đổi GMX sang ARS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMX | 10,835.71ARS |
2GMX | 21,671.43ARS |
3GMX | 32,507.14ARS |
4GMX | 43,342.86ARS |
5GMX | 54,178.57ARS |
6GMX | 65,014.29ARS |
7GMX | 75,850ARS |
8GMX | 86,685.72ARS |
9GMX | 97,521.43ARS |
10GMX | 108,357.15ARS |
100GMX | 1,083,571.5ARS |
500GMX | 5,417,857.5ARS |
1000GMX | 10,835,715ARS |
5000GMX | 54,178,575ARS |
10000GMX | 108,357,150ARS |
Bảng chuyển đổi ARS sang GMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ARS | 0.00009228GMX |
2ARS | 0.0001845GMX |
3ARS | 0.0002768GMX |
4ARS | 0.0003691GMX |
5ARS | 0.0004614GMX |
6ARS | 0.0005537GMX |
7ARS | 0.000646GMX |
8ARS | 0.0007382GMX |
9ARS | 0.0008305GMX |
10ARS | 0.0009228GMX |
10000000ARS | 922.87GMX |
50000000ARS | 4,614.37GMX |
100000000ARS | 9,228.74GMX |
500000000ARS | 46,143.7GMX |
1000000000ARS | 92,287.4GMX |
Bảng chuyển đổi số tiền GMX sang ARS và ARS sang GMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMX sang ARS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 ARS sang GMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GMX phổ biến
GMX | 1 GMX |
---|---|
![]() | $11.22USD |
![]() | €10.05EUR |
![]() | ₹937.35INR |
![]() | Rp170,204.43IDR |
![]() | $15.22CAD |
![]() | £8.43GBP |
![]() | ฿370.07THB |
GMX | 1 GMX |
---|---|
![]() | ₽1,036.83RUB |
![]() | R$61.03BRL |
![]() | د.إ41.21AED |
![]() | ₺382.97TRY |
![]() | ¥79.14CNY |
![]() | ¥1,615.7JPY |
![]() | $87.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMX = $11.22 USD, 1 GMX = €10.05 EUR, 1 GMX = ₹937.35 INR, 1 GMX = Rp170,204.43 IDR, 1 GMX = $15.22 CAD, 1 GMX = £8.43 GBP, 1 GMX = ฿370.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ARS
ETH chuyển đổi sang ARS
USDT chuyển đổi sang ARS
XRP chuyển đổi sang ARS
BNB chuyển đổi sang ARS
SOL chuyển đổi sang ARS
USDC chuyển đổi sang ARS
DOGE chuyển đổi sang ARS
ADA chuyển đổi sang ARS
TRX chuyển đổi sang ARS
STETH chuyển đổi sang ARS
SMART chuyển đổi sang ARS
WBTC chuyển đổi sang ARS
LEO chuyển đổi sang ARS
TON chuyển đổi sang ARS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ARS, ETH sang ARS, USDT sang ARS, BNB sang ARS, SOL sang ARS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02325 |
![]() | 0.000006166 |
![]() | 0.0002868 |
![]() | 0.518 |
![]() | 0.2442 |
![]() | 0.0008663 |
![]() | 0.004228 |
![]() | 0.5175 |
![]() | 3.04 |
![]() | 0.7867 |
![]() | 2.15 |
![]() | 0.0002866 |
![]() | 355.82 |
![]() | 0.000006181 |
![]() | 0.05467 |
![]() | 0.1525 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Argentine Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ARS sang GT, ARS sang USDT, ARS sang BTC, ARS sang ETH, ARS sang USBT, ARS sang PEPE, ARS sang EIGEN, ARS sang OG, v.v.
Nhập số lượng GMX của bạn
Nhập số lượng GMX của bạn
Nhập số lượng GMX của bạn
Chọn Argentine Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Argentine Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GMX hiện tại theo Argentine Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GMX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GMX sang ARS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GMX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GMX sang Argentine Peso (ARS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GMX sang Argentine Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GMX sang Argentine Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi GMX sang loại tiền tệ khác ngoài Argentine Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Argentine Peso (ARS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GMX (GMX)

The Rise Of Cronos (CRO): Controversial Token Issuance And The Trump Effect Driving The Pump
As the core of the Crypto.com ecosystem, the issuance of CRO tokens has sparked intense Cronos governance discussions.

The Best Cryptocurrency Exchanges for Beginners in 2025: A Comprehensive Guide to Safe Crypto Buying
For novices, it is crucial to choose a safe, stable and fully functional trading platform before entering the cryptocurrency market.

Why Is the Scallop (SCA) Token, the Star of DeFi on the Blockchain, Continuously Falling?
Scallop is a decentralized finance (DeFi) protocol based on the Sui blockchain, with peer-to-peer lending services at its core

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

What Is the Bubblemaps Project? How to Trade BMT Tokens?
Bubblemaps is an innovative on-chain data analysis platform.

TOSHI Token Price Prediction: Possibility and Challenges of Breaking $0.01
TOSHI was born on the Layer2 network Base chain, and its positioning is not just a simple meme coin.
Tìm hiểu thêm về GMX (GMX)

Hyperliquid (HYPE) là gì?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

Token SPELL: Mở khóa Thanh khoản trong hệ sinh thái DeFi Omnichain

Khi DeFi gặp AI: Giải mã làn sóng DeFAI trong hệ sinh thái Arbitrum

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi
