GalvanChuyển đổi Galvan (IZE) sang Pakistani Rupee (PKR)

IZE/PKR: 1 IZE ≈ ₨0.03589 PKR

Lần cập nhật mới nhất:

Galvan Thị trường hôm nay

Galvan đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IZE chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨0.03589. Với nguồn cung lưu hành là 6,406,868,500 IZE, tổng vốn hóa thị trường của IZE tính bằng PKR là ₨63,872,122,476.47. Trong 24h qua, giá của IZE tính bằng PKR đã giảm ₨-0.0008891, biểu thị mức giảm -2.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IZE tính bằng PKR là ₨1.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.008757.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IZE sang PKR

0.03589-2.36%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IZE sang PKR là ₨0.03589 PKR, với tỷ lệ thay đổi là -2.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IZE/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IZE/PKR trong ngày qua.

Giao dịch Galvan

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of IZE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, IZE/-- Spot is $ and 0%, and IZE/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Galvan sang Pakistani Rupee

Bảng chuyển đổi IZE sang PKR

logo GalvanSố lượng
Chuyển thànhlogo PKR
1IZE
0.03PKR
2IZE
0.07PKR
3IZE
0.1PKR
4IZE
0.14PKR
5IZE
0.17PKR
6IZE
0.21PKR
7IZE
0.25PKR
8IZE
0.28PKR
9IZE
0.32PKR
10IZE
0.35PKR
10000IZE
358.93PKR
50000IZE
1,794.66PKR
100000IZE
3,589.33PKR
500000IZE
17,946.69PKR
1000000IZE
35,893.38PKR

Bảng chuyển đổi PKR sang IZE

logo PKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Galvan
1PKR
27.86IZE
2PKR
55.72IZE
3PKR
83.58IZE
4PKR
111.44IZE
5PKR
139.3IZE
6PKR
167.16IZE
7PKR
195.02IZE
8PKR
222.88IZE
9PKR
250.74IZE
10PKR
278.6IZE
100PKR
2,786.02IZE
500PKR
13,930.14IZE
1000PKR
27,860.28IZE
5000PKR
139,301.42IZE
10000PKR
278,602.85IZE

Bảng chuyển đổi số tiền IZE sang PKR và PKR sang IZE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IZE sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PKR sang IZE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Galvan phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IZE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IZE = $0 USD, 1 IZE = €0 EUR, 1 IZE = ₹0.01 INR, 1 IZE = Rp1.96 IDR, 1 IZE = $0 CAD, 1 IZE = £0 GBP, 1 IZE = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PKRPKR
logo GTGT
0.08191
logo BTCBTC
0.00002188
logo ETHETH
0.00103
logo USDTUSDT
1.8
logo XRPXRP
0.8786
logo BNBBNB
0.00309
logo USDCUSDC
1.79
logo SOLSOL
0.01561
logo DOGEDOGE
11.16
logo TRXTRX
7.51
logo ADAADA
2.9
logo STETHSTETH
0.001026
logo SMARTSMART
1,300.71
logo WBTCWBTC
0.0000219
logo LEOLEO
0.1995
logo TONTON
0.5456

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Galvan của bạn

01

Nhập số lượng IZE của bạn

Nhập số lượng IZE của bạn

02

Chọn Pakistani Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Galvan hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Galvan.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Galvan sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Galvan

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Galvan sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Galvan sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Galvan sang Pakistani Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Galvan sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Galvan (IZE)

Tìm hiểu thêm về Galvan (IZE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.