Gaimin Thị trường hôm nay
Gaimin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GMRX chuyển đổi sang Singapore Dollar (SGD) là $0.0001445. Với nguồn cung lưu hành là 6,634,129,332 GMRX, tổng vốn hóa thị trường của GMRX tính bằng SGD là $1,238,381.45. Trong 24h qua, giá của GMRX tính bằng SGD đã giảm $-0.000003859, biểu thị mức giảm -2.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GMRX tính bằng SGD là $0.05164, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.000142.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GMRX sang SGD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GMRX sang SGD là $0.0001445 SGD, với tỷ lệ thay đổi là -2.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GMRX/SGD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GMRX/SGD trong ngày qua.
Giao dịch Gaimin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000112 | -2.6% |
The real-time trading price of GMRX/USDT Spot is $0.000112, with a 24-hour trading change of -2.6%, GMRX/USDT Spot is $0.000112 and -2.6%, and GMRX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Gaimin sang Singapore Dollar
Bảng chuyển đổi GMRX sang SGD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMRX | 0SGD |
2GMRX | 0SGD |
3GMRX | 0SGD |
4GMRX | 0SGD |
5GMRX | 0SGD |
6GMRX | 0SGD |
7GMRX | 0SGD |
8GMRX | 0SGD |
9GMRX | 0SGD |
10GMRX | 0SGD |
1000000GMRX | 144.59SGD |
5000000GMRX | 722.96SGD |
10000000GMRX | 1,445.92SGD |
50000000GMRX | 7,229.6SGD |
100000000GMRX | 14,459.2SGD |
Bảng chuyển đổi SGD sang GMRX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SGD | 6,916.01GMRX |
2SGD | 13,832.02GMRX |
3SGD | 20,748.03GMRX |
4SGD | 27,664.04GMRX |
5SGD | 34,580.05GMRX |
6SGD | 41,496.07GMRX |
7SGD | 48,412.08GMRX |
8SGD | 55,328.09GMRX |
9SGD | 62,244.1GMRX |
10SGD | 69,160.11GMRX |
100SGD | 691,601.19GMRX |
500SGD | 3,458,005.97GMRX |
1000SGD | 6,916,011.95GMRX |
5000SGD | 34,580,059.75GMRX |
10000SGD | 69,160,119.5GMRX |
Bảng chuyển đổi số tiền GMRX sang SGD và SGD sang GMRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 GMRX sang SGD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SGD sang GMRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gaimin phổ biến
Gaimin | 1 GMRX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.68IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Gaimin | 1 GMRX |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.02JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GMRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GMRX = $0 USD, 1 GMRX = €0 EUR, 1 GMRX = ₹0.01 INR, 1 GMRX = Rp1.68 IDR, 1 GMRX = $0 CAD, 1 GMRX = £0 GBP, 1 GMRX = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SGD
ETH chuyển đổi sang SGD
USDT chuyển đổi sang SGD
XRP chuyển đổi sang SGD
BNB chuyển đổi sang SGD
SOL chuyển đổi sang SGD
USDC chuyển đổi sang SGD
DOGE chuyển đổi sang SGD
ADA chuyển đổi sang SGD
TRX chuyển đổi sang SGD
STETH chuyển đổi sang SGD
SMART chuyển đổi sang SGD
WBTC chuyển đổi sang SGD
LEO chuyển đổi sang SGD
TON chuyển đổi sang SGD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SGD, ETH sang SGD, USDT sang SGD, BNB sang SGD, SOL sang SGD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 17.29 |
![]() | 0.004581 |
![]() | 0.2125 |
![]() | 387.55 |
![]() | 180.81 |
![]() | 0.6533 |
![]() | 3.21 |
![]() | 387.14 |
![]() | 2,303.14 |
![]() | 582.22 |
![]() | 1,612.52 |
![]() | 0.2157 |
![]() | 259,234.71 |
![]() | 0.004659 |
![]() | 40.86 |
![]() | 113.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Singapore Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SGD sang GT, SGD sang USDT, SGD sang BTC, SGD sang ETH, SGD sang USBT, SGD sang PEPE, SGD sang EIGEN, SGD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gaimin của bạn
Nhập số lượng GMRX của bạn
Nhập số lượng GMRX của bạn
Chọn Singapore Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Singapore Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gaimin hiện tại theo Singapore Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gaimin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gaimin sang SGD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gaimin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gaimin sang Singapore Dollar (SGD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gaimin sang Singapore Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gaimin sang Singapore Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gaimin sang loại tiền tệ khác ngoài Singapore Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Singapore Dollar (SGD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gaimin (GMRX)

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году
Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году

Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui
Если вы погружаетесь в мир аирдропов, криптовалютных рынков или просто изучаете новые блокчейн-инновации, понимание Sui и его монеты является важным.

Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году
Узнайте о влиянии токенов PELL на рестейкинг BTC и эффективность Web3, улучшая безопасность биткойна и формируя его финансовое будущее.

Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi
Исследуйте NACHO, мем-токен Kaspas, переформатирующий Web3 и DeFi, влияющий на быстрые блокчейны и криптотенденции в 2025 году. Откройте его полезность и будущее.

Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году
Узнайте, как монета PARTI преобразовала инфраструктуру Web3 в 2025 году с помощью инструментов Particle Networks.

Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год
Исследуйте потенциал монет Floki 2025 года с нашим анализом прогнозов цен, роста экосистемы и тенденций принятия для обоснованных инвестиций.