fTails Thị trường hôm nay
fTails đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FTAILS chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣12.95. Với nguồn cung lưu hành là 0 FTAILS, tổng vốn hóa thị trường của FTAILS tính bằng XPF là ₣0. Trong 24h qua, giá của FTAILS tính bằng XPF đã giảm ₣-0.02726, biểu thị mức giảm -0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FTAILS tính bằng XPF là ₣211.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣11.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FTAILS sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FTAILS sang XPF là ₣12.95 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -0.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FTAILS/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FTAILS/XPF trong ngày qua.
Giao dịch fTails
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FTAILS/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FTAILS/-- Spot is $ and 0%, and FTAILS/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi fTails sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi FTAILS sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FTAILS | 12.95XPF |
2FTAILS | 25.91XPF |
3FTAILS | 38.86XPF |
4FTAILS | 51.82XPF |
5FTAILS | 64.78XPF |
6FTAILS | 77.73XPF |
7FTAILS | 90.69XPF |
8FTAILS | 103.65XPF |
9FTAILS | 116.6XPF |
10FTAILS | 129.56XPF |
100FTAILS | 1,295.65XPF |
500FTAILS | 6,478.29XPF |
1000FTAILS | 12,956.58XPF |
5000FTAILS | 64,782.94XPF |
10000FTAILS | 129,565.89XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang FTAILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.07718FTAILS |
2XPF | 0.1543FTAILS |
3XPF | 0.2315FTAILS |
4XPF | 0.3087FTAILS |
5XPF | 0.3859FTAILS |
6XPF | 0.463FTAILS |
7XPF | 0.5402FTAILS |
8XPF | 0.6174FTAILS |
9XPF | 0.6946FTAILS |
10XPF | 0.7718FTAILS |
10000XPF | 771.8FTAILS |
50000XPF | 3,859.04FTAILS |
100000XPF | 7,718.08FTAILS |
500000XPF | 38,590.4FTAILS |
1000000XPF | 77,180.8FTAILS |
Bảng chuyển đổi số tiền FTAILS sang XPF và XPF sang FTAILS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FTAILS sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang FTAILS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1fTails phổ biến
fTails | 1 FTAILS |
---|---|
![]() | $0.12USD |
![]() | €0.11EUR |
![]() | ₹10.12INR |
![]() | Rp1,838.36IDR |
![]() | $0.16CAD |
![]() | £0.09GBP |
![]() | ฿4THB |
fTails | 1 FTAILS |
---|---|
![]() | ₽11.2RUB |
![]() | R$0.66BRL |
![]() | د.إ0.45AED |
![]() | ₺4.14TRY |
![]() | ¥0.85CNY |
![]() | ¥17.45JPY |
![]() | $0.94HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FTAILS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FTAILS = $0.12 USD, 1 FTAILS = €0.11 EUR, 1 FTAILS = ₹10.12 INR, 1 FTAILS = Rp1,838.36 IDR, 1 FTAILS = $0.16 CAD, 1 FTAILS = £0.09 GBP, 1 FTAILS = ฿4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2123 |
![]() | 0.00005659 |
![]() | 0.002582 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.27 |
![]() | 0.00791 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.03996 |
![]() | 29.1 |
![]() | 7.19 |
![]() | 19.75 |
![]() | 0.002593 |
![]() | 3,134.46 |
![]() | 0.00005662 |
![]() | 1.3 |
![]() | 0.4973 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng fTails của bạn
Nhập số lượng FTAILS của bạn
Nhập số lượng FTAILS của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá fTails hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua fTails.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi fTails sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua fTails
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ fTails sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ fTails sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ fTails sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi fTails sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến fTails (FTAILS)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.