Frax Thị trường hôm nay
Frax đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FRAX chuyển đổi sang Paraguayan Guaraní (PYG) là ₲7,697.01. Với nguồn cung lưu hành là 348,133,100 FRAX, tổng vốn hóa thị trường của FRAX tính bằng PYG là ₲20,911,309,826,425,291.18. Trong 24h qua, giá của FRAX tính bằng PYG đã giảm ₲-10.01, biểu thị mức giảm -0.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRAX tính bằng PYG là ₲8,896.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₲6,824.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRAX sang PYG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRAX sang PYG là ₲ PYG, với tỷ lệ thay đổi là -0.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FRAX/PYG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRAX/PYG trong ngày qua.
Giao dịch Frax
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9863 | 0.05% |
The real-time trading price of FRAX/USDT Spot is $0.9863, with a 24-hour trading change of 0.05%, FRAX/USDT Spot is $0.9863 and 0.05%, and FRAX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Frax sang Paraguayan Guaraní
Bảng chuyển đổi FRAX sang PYG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FRAX | 7,697.01PYG |
2FRAX | 15,394.03PYG |
3FRAX | 23,091.05PYG |
4FRAX | 30,788.07PYG |
5FRAX | 38,485.08PYG |
6FRAX | 46,182.1PYG |
7FRAX | 53,879.12PYG |
8FRAX | 61,576.14PYG |
9FRAX | 69,273.15PYG |
10FRAX | 76,970.17PYG |
100FRAX | 769,701.75PYG |
500FRAX | 3,848,508.76PYG |
1000FRAX | 7,697,017.53PYG |
5000FRAX | 38,485,087.69PYG |
10000FRAX | 76,970,175.39PYG |
Bảng chuyển đổi PYG sang FRAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PYG | 0.0001299FRAX |
2PYG | 0.0002598FRAX |
3PYG | 0.0003897FRAX |
4PYG | 0.0005196FRAX |
5PYG | 0.0006496FRAX |
6PYG | 0.0007795FRAX |
7PYG | 0.0009094FRAX |
8PYG | 0.001039FRAX |
9PYG | 0.001169FRAX |
10PYG | 0.001299FRAX |
1000000PYG | 129.92FRAX |
5000000PYG | 649.6FRAX |
10000000PYG | 1,299.2FRAX |
50000000PYG | 6,496.02FRAX |
100000000PYG | 12,992.04FRAX |
Bảng chuyển đổi số tiền FRAX sang PYG và PYG sang FRAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FRAX sang PYG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 PYG sang FRAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Frax phổ biến
Frax | 1 FRAX |
---|---|
![]() | $0.99USD |
![]() | €0.88EUR |
![]() | ₹82.4INR |
![]() | Rp14,961.91IDR |
![]() | $1.34CAD |
![]() | £0.74GBP |
![]() | ฿32.53THB |
Frax | 1 FRAX |
---|---|
![]() | ₽91.14RUB |
![]() | R$5.36BRL |
![]() | د.إ3.62AED |
![]() | ₺33.66TRY |
![]() | ¥6.96CNY |
![]() | ¥142.03JPY |
![]() | $7.68HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRAX = $0.99 USD, 1 FRAX = €0.88 EUR, 1 FRAX = ₹82.4 INR, 1 FRAX = Rp14,961.91 IDR, 1 FRAX = $1.34 CAD, 1 FRAX = £0.74 GBP, 1 FRAX = ฿32.53 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PYG
ETH chuyển đổi sang PYG
USDT chuyển đổi sang PYG
XRP chuyển đổi sang PYG
BNB chuyển đổi sang PYG
SOL chuyển đổi sang PYG
USDC chuyển đổi sang PYG
DOGE chuyển đổi sang PYG
ADA chuyển đổi sang PYG
TRX chuyển đổi sang PYG
STETH chuyển đổi sang PYG
SMART chuyển đổi sang PYG
WBTC chuyển đổi sang PYG
LEO chuyển đổi sang PYG
LINK chuyển đổi sang PYG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PYG, ETH sang PYG, USDT sang PYG, BNB sang PYG, SOL sang PYG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002839 |
![]() | 0.0000007674 |
![]() | 0.00003541 |
![]() | 0.06408 |
![]() | 0.02983 |
![]() | 0.0001081 |
![]() | 0.0005316 |
![]() | 0.06404 |
![]() | 0.3778 |
![]() | 0.09822 |
![]() | 0.2705 |
![]() | 0.00003541 |
![]() | 45.5 |
![]() | 0.0000007677 |
![]() | 0.007035 |
![]() | 0.004991 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Paraguayan Guaraní nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PYG sang GT, PYG sang USDT, PYG sang BTC, PYG sang ETH, PYG sang USBT, PYG sang PEPE, PYG sang EIGEN, PYG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Frax của bạn
Nhập số lượng FRAX của bạn
Nhập số lượng FRAX của bạn
Chọn Paraguayan Guaraní
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Paraguayan Guaraní hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frax hiện tại theo Paraguayan Guaraní hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frax.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frax sang PYG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Frax
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Frax sang Paraguayan Guaraní (PYG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frax sang Paraguayan Guaraní trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frax sang Paraguayan Guaraní?
4.Tôi có thể chuyển đổi Frax sang loại tiền tệ khác ngoài Paraguayan Guaraní không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Paraguayan Guaraní (PYG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Frax (FRAX)
Tìm hiểu thêm về Frax (FRAX)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

gate Research: Phân tích Sâu về Ngành Tiền Ảo ổn định - Tình hình Hiện tại, Ứng dụng, Cạnh tranh và Triển vọng Tương lai

Một cái nhìn sâu sắc về Inkonchain

ETH có thể phục hồi không?

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi
