FraxChuyển đổi Frax (FRAX) sang Icelandic Króna (ISK)

FRAX/ISK: 1 FRAX ≈ kr134.44 ISK

Lần cập nhật mới nhất:

Frax Thị trường hôm nay

Frax đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Frax chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr134.44. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 348,133,100 FRAX, tổng vốn hóa thị trường của Frax tính bằng ISK là kr6,383,109,856,744.08. Trong 24h qua, giá của Frax tính bằng ISK đã tăng kr0.02688, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Frax tính bằng ISK là kr155.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr119.26.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRAX sang ISK

kr134.44+0.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRAX sang ISK là kr134.44 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FRAX/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRAX/ISK trong ngày qua.

Giao dịch Frax

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo FraxFRAX/USDT
Giao ngay
$0.9858
0.02%

The real-time trading price of FRAX/USDT Spot is $0.9858, with a 24-hour trading change of 0.02%, FRAX/USDT Spot is $0.9858 and 0.02%, and FRAX/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Frax sang Icelandic Króna

Bảng chuyển đổi FRAX sang ISK

logo FraxSố lượng
Chuyển thànhlogo ISK
1FRAX
134.44ISK
2FRAX
268.88ISK
3FRAX
403.32ISK
4FRAX
537.77ISK
5FRAX
672.21ISK
6FRAX
806.65ISK
7FRAX
941.1ISK
8FRAX
1,075.54ISK
9FRAX
1,209.98ISK
10FRAX
1,344.42ISK
100FRAX
13,444.29ISK
500FRAX
67,221.45ISK
1000FRAX
134,442.91ISK
5000FRAX
672,214.55ISK
10000FRAX
1,344,429.11ISK

Bảng chuyển đổi ISK sang FRAX

logo ISKSố lượng
Chuyển thànhlogo Frax
1ISK
0.007438FRAX
2ISK
0.01487FRAX
3ISK
0.02231FRAX
4ISK
0.02975FRAX
5ISK
0.03719FRAX
6ISK
0.04462FRAX
7ISK
0.05206FRAX
8ISK
0.0595FRAX
9ISK
0.06694FRAX
10ISK
0.07438FRAX
100000ISK
743.81FRAX
500000ISK
3,719.05FRAX
1000000ISK
7,438.1FRAX
5000000ISK
37,190.5FRAX
10000000ISK
74,381.01FRAX

Bảng chuyển đổi số tiền FRAX sang ISK và ISK sang FRAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FRAX sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ISK sang FRAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Frax phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRAX = $0.99 USD, 1 FRAX = €0.88 EUR, 1 FRAX = ₹82.36 INR, 1 FRAX = Rp14,954.33 IDR, 1 FRAX = $1.34 CAD, 1 FRAX = £0.74 GBP, 1 FRAX = ฿32.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ISKISK
logo GTGT
0.1633
logo BTCBTC
0.0000442
logo ETHETH
0.002042
logo USDTUSDT
3.66
logo XRPXRP
1.75
logo BNBBNB
0.006222
logo SOLSOL
0.03082
logo USDCUSDC
3.66
logo DOGEDOGE
22.28
logo ADAADA
5.74
logo TRXTRX
15.39
logo STETHSTETH
0.002028
logo SMARTSMART
2,641.38
logo WBTCWBTC
0.00004398
logo LEOLEO
0.4024
logo LINKLINK
0.2898

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Frax của bạn

01

Nhập số lượng FRAX của bạn

Nhập số lượng FRAX của bạn

02

Chọn Icelandic Króna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frax hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frax.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frax sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Frax

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Frax sang Icelandic Króna (ISK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frax sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frax sang Icelandic Króna?

4.Tôi có thể chuyển đổi Frax sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Frax (FRAX)

Tìm hiểu thêm về Frax (FRAX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.