Frax Thị trường hôm nay
Frax đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Frax chuyển đổi sang Guatemalan Quetzal (GTQ) là Q7.62. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 348,133,100 FRAX, tổng vốn hóa thị trường của Frax tính bằng GTQ là Q20,519,055,623.56. Trong 24h qua, giá của Frax tính bằng GTQ đã tăng Q0.001524, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Frax tính bằng GTQ là Q8.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Q6.76.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRAX sang GTQ
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRAX sang GTQ là Q7.62 GTQ, với tỷ lệ thay đổi là +0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FRAX/GTQ của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRAX/GTQ trong ngày qua.
Giao dịch Frax
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9864 | 0.1% |
The real-time trading price of FRAX/USDT Spot is $0.9864, with a 24-hour trading change of 0.1%, FRAX/USDT Spot is $0.9864 and 0.1%, and FRAX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Frax sang Guatemalan Quetzal
Bảng chuyển đổi FRAX sang GTQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FRAX | 7.62GTQ |
2FRAX | 15.24GTQ |
3FRAX | 22.87GTQ |
4FRAX | 30.49GTQ |
5FRAX | 38.12GTQ |
6FRAX | 45.74GTQ |
7FRAX | 53.37GTQ |
8FRAX | 60.99GTQ |
9FRAX | 68.62GTQ |
10FRAX | 76.24GTQ |
100FRAX | 762.48GTQ |
500FRAX | 3,812.43GTQ |
1000FRAX | 7,624.87GTQ |
5000FRAX | 38,124.36GTQ |
10000FRAX | 76,248.72GTQ |
Bảng chuyển đổi GTQ sang FRAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GTQ | 0.1311FRAX |
2GTQ | 0.2622FRAX |
3GTQ | 0.3934FRAX |
4GTQ | 0.5245FRAX |
5GTQ | 0.6557FRAX |
6GTQ | 0.7868FRAX |
7GTQ | 0.918FRAX |
8GTQ | 1.04FRAX |
9GTQ | 1.18FRAX |
10GTQ | 1.31FRAX |
1000GTQ | 131.14FRAX |
5000GTQ | 655.74FRAX |
10000GTQ | 1,311.49FRAX |
50000GTQ | 6,557.48FRAX |
100000GTQ | 13,114.97FRAX |
Bảng chuyển đổi số tiền FRAX sang GTQ và GTQ sang FRAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FRAX sang GTQ, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GTQ sang FRAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Frax phổ biến
Frax | 1 FRAX |
---|---|
![]() | $0.99USD |
![]() | €0.88EUR |
![]() | ₹82.41INR |
![]() | Rp14,963.43IDR |
![]() | $1.34CAD |
![]() | £0.74GBP |
![]() | ฿32.53THB |
Frax | 1 FRAX |
---|---|
![]() | ₽91.15RUB |
![]() | R$5.37BRL |
![]() | د.إ3.62AED |
![]() | ₺33.67TRY |
![]() | ¥6.96CNY |
![]() | ¥142.04JPY |
![]() | $7.69HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRAX = $0.99 USD, 1 FRAX = €0.88 EUR, 1 FRAX = ₹82.41 INR, 1 FRAX = Rp14,963.43 IDR, 1 FRAX = $1.34 CAD, 1 FRAX = £0.74 GBP, 1 FRAX = ฿32.53 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GTQ
ETH chuyển đổi sang GTQ
USDT chuyển đổi sang GTQ
XRP chuyển đổi sang GTQ
BNB chuyển đổi sang GTQ
SOL chuyển đổi sang GTQ
USDC chuyển đổi sang GTQ
DOGE chuyển đổi sang GTQ
ADA chuyển đổi sang GTQ
TRX chuyển đổi sang GTQ
STETH chuyển đổi sang GTQ
SMART chuyển đổi sang GTQ
WBTC chuyển đổi sang GTQ
LEO chuyển đổi sang GTQ
TON chuyển đổi sang GTQ
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GTQ, ETH sang GTQ, USDT sang GTQ, BNB sang GTQ, SOL sang GTQ, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.91 |
![]() | 0.0007785 |
![]() | 0.03614 |
![]() | 64.71 |
![]() | 30.38 |
![]() | 0.1094 |
![]() | 0.5429 |
![]() | 64.66 |
![]() | 385.66 |
![]() | 99.86 |
![]() | 272.07 |
![]() | 0.0361 |
![]() | 45,264.55 |
![]() | 0.0007812 |
![]() | 7.14 |
![]() | 5.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guatemalan Quetzal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GTQ sang GT, GTQ sang USDT, GTQ sang BTC, GTQ sang ETH, GTQ sang USBT, GTQ sang PEPE, GTQ sang EIGEN, GTQ sang OG, v.v.
Nhập số lượng Frax của bạn
Nhập số lượng FRAX của bạn
Nhập số lượng FRAX của bạn
Chọn Guatemalan Quetzal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guatemalan Quetzal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Frax hiện tại theo Guatemalan Quetzal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Frax.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Frax sang GTQ theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Frax
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Frax sang Guatemalan Quetzal (GTQ) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Frax sang Guatemalan Quetzal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Frax sang Guatemalan Quetzal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Frax sang loại tiền tệ khác ngoài Guatemalan Quetzal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guatemalan Quetzal (GTQ) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Frax (FRAX)

Berita Harian | Keputusan Fed Menyusul Bitcoin Tetap Stabil di Tengah Suku Bunga Pendanaan Negatif, Frax Mengakhiri Eksperimen Stablecoin Algoritme
Rally pasar saham gagal di tengah risiko ekonomi dan kenaikan imbal hasil Surat Utang. Keputusan Federal Reserve dan acara mendatang akan menentukan pemulihan atau gangguan pasar keuangan global. Bitcoin dan Ether terus diperdagangkan dalam kisaran yang ketat, sementara Frax mengakhiri eksperimen dengan stablecoin algoritme, memilih untuk mendukung FEI dengan setara USD.

Daily News| Harga Kripto dan Ekuitas Pulih Setelah Pertemuan Januari FOMC,Frax Finance Meningkatkan Stabilitas dengan Sepenuhnya
Daily News| Harga Kripto dan Ekuitas Pulih Setelah Pertemuan Januari FOMC,Frax Finance Meningkatkan Stabilitas dengan Sepenuhnya
Tìm hiểu thêm về Frax (FRAX)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

gate Research: Phân tích Sâu về Ngành Tiền Ảo ổn định - Tình hình Hiện tại, Ứng dụng, Cạnh tranh và Triển vọng Tương lai

Một cái nhìn sâu sắc về Inkonchain

ETH có thể phục hồi không?

Giải mã Kết luận Thị trường: Đánh giá một cách hợp lý liệu Berachain có thể là điểm kết thúc cho DeFi
