Evmos Thị trường hôm nay
Evmos đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Evmos chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू0.5373. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 512,693,200 EVMOS, tổng vốn hóa thị trường của Evmos tính bằng NPR là रू36,828,552,153.85. Trong 24h qua, giá của Evmos tính bằng NPR đã tăng रू0.1114, biểu thị mức tăng +25.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Evmos tính bằng NPR là रू17.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू0.409.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVMOS sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVMOS sang NPR là रू0.5373 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +25.07% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EVMOS/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVMOS/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Evmos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00416 | 26.82% |
The real-time trading price of EVMOS/USDT Spot is $0.00416, with a 24-hour trading change of 26.82%, EVMOS/USDT Spot is $0.00416 and 26.82%, and EVMOS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Evmos sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi EVMOS sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EVMOS | 0.53NPR |
2EVMOS | 1.07NPR |
3EVMOS | 1.61NPR |
4EVMOS | 2.14NPR |
5EVMOS | 2.68NPR |
6EVMOS | 3.22NPR |
7EVMOS | 3.76NPR |
8EVMOS | 4.29NPR |
9EVMOS | 4.83NPR |
10EVMOS | 5.37NPR |
1000EVMOS | 537.37NPR |
5000EVMOS | 2,686.86NPR |
10000EVMOS | 5,373.73NPR |
50000EVMOS | 26,868.69NPR |
100000EVMOS | 53,737.39NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang EVMOS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 1.86EVMOS |
2NPR | 3.72EVMOS |
3NPR | 5.58EVMOS |
4NPR | 7.44EVMOS |
5NPR | 9.3EVMOS |
6NPR | 11.16EVMOS |
7NPR | 13.02EVMOS |
8NPR | 14.88EVMOS |
9NPR | 16.74EVMOS |
10NPR | 18.6EVMOS |
100NPR | 186.09EVMOS |
500NPR | 930.45EVMOS |
1000NPR | 1,860.9EVMOS |
5000NPR | 9,304.5EVMOS |
10000NPR | 18,609.01EVMOS |
Bảng chuyển đổi số tiền EVMOS sang NPR và NPR sang EVMOS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EVMOS sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NPR sang EVMOS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Evmos phổ biến
Evmos | 1 EVMOS |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.34INR |
![]() | Rp60.98IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.13THB |
Evmos | 1 EVMOS |
---|---|
![]() | ₽0.37RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.14TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.58JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVMOS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVMOS = $0 USD, 1 EVMOS = €0 EUR, 1 EVMOS = ₹0.34 INR, 1 EVMOS = Rp60.98 IDR, 1 EVMOS = $0.01 CAD, 1 EVMOS = £0 GBP, 1 EVMOS = ฿0.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.167 |
![]() | 0.00004424 |
![]() | 0.002053 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.74 |
![]() | 0.006264 |
![]() | 0.03057 |
![]() | 3.73 |
![]() | 21.89 |
![]() | 5.62 |
![]() | 15.58 |
![]() | 0.002084 |
![]() | 2,503.62 |
![]() | 0.0000444 |
![]() | 0.3958 |
![]() | 1.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Evmos của bạn
Nhập số lượng EVMOS của bạn
Nhập số lượng EVMOS của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Evmos hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Evmos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Evmos sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Evmos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Evmos sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Evmos sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Evmos sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Evmos sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Evmos (EVMOS)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
Tìm hiểu thêm về Evmos (EVMOS)

Caldera là gì?

Sự Bùng Nổ của XRP, Một Đánh Giá về 9 Dự Án liên quan đến Hệ Sinh Thái

EVMOS là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về EVMOS

Mạng lưới KYVE là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KYVE

LAVA Network là gì?
