Everex Thị trường hôm nay
Everex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Everex chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA1.47. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 21,800,000 EVX, tổng vốn hóa thị trường của Everex tính bằng XAF là FCFA18,898,382,395.81. Trong 24h qua, giá của Everex tính bằng XAF đã tăng FCFA0.0001622, biểu thị mức tăng +0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Everex tính bằng XAF là FCFA3,602.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.3221.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVX sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVX sang XAF là FCFA1.47 XAF, với tỷ lệ thay đổi là +0.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EVX/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVX/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Everex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of EVX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, EVX/-- Spot is $ and 0%, and EVX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Everex sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi EVX sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EVX | 1.47XAF |
2EVX | 2.95XAF |
3EVX | 4.42XAF |
4EVX | 5.9XAF |
5EVX | 7.37XAF |
6EVX | 8.85XAF |
7EVX | 10.32XAF |
8EVX | 11.8XAF |
9EVX | 13.27XAF |
10EVX | 14.75XAF |
100EVX | 147.5XAF |
500EVX | 737.53XAF |
1000EVX | 1,475.06XAF |
5000EVX | 7,375.32XAF |
10000EVX | 14,750.65XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang EVX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.6779EVX |
2XAF | 1.35EVX |
3XAF | 2.03EVX |
4XAF | 2.71EVX |
5XAF | 3.38EVX |
6XAF | 4.06EVX |
7XAF | 4.74EVX |
8XAF | 5.42EVX |
9XAF | 6.1EVX |
10XAF | 6.77EVX |
1000XAF | 677.93EVX |
5000XAF | 3,389.67EVX |
10000XAF | 6,779.35EVX |
50000XAF | 33,896.79EVX |
100000XAF | 67,793.58EVX |
Bảng chuyển đổi số tiền EVX sang XAF và XAF sang EVX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EVX sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang EVX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Everex phổ biến
Everex | 1 EVX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.21INR |
![]() | Rp38.07IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.08THB |
Everex | 1 EVX |
---|---|
![]() | ₽0.23RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.09TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.36JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVX = $0 USD, 1 EVX = €0 EUR, 1 EVX = ₹0.21 INR, 1 EVX = Rp38.07 IDR, 1 EVX = $0 CAD, 1 EVX = £0 GBP, 1 EVX = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03852 |
![]() | 0.00001031 |
![]() | 0.0004837 |
![]() | 0.8513 |
![]() | 0.4103 |
![]() | 0.001467 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 0.007412 |
![]() | 5.28 |
![]() | 3.55 |
![]() | 1.35 |
![]() | 0.0004831 |
![]() | 615.6 |
![]() | 0.00001031 |
![]() | 0.09368 |
![]() | 0.2568 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Everex của bạn
Nhập số lượng EVX của bạn
Nhập số lượng EVX của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Everex hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Everex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Everex sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Everex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Everex sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Everex sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Everex sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Everex sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Everex (EVX)

Узнайте последние новости о монете DOGE в марте 2025 года в одной статье
Эта статья предоставляет глубокий анализ последних событий и ценовую динамику монеты DOGE, предлагая инвесторам всеобъемлющее руководство для принятия решений.

Токен LGCT: революционная платформа обучения на основе искусственного интеллекта и блокчейна
Статья анализирует основные особенности экосистемы интеллектуального обучения и сравнивает традиционную модель образования с новым технологически ориентированным методом обучения.

Что такое монета VRA? Как будет проявлять себя монета VRA на рынке в 2025 году?
Монеты VRA показывают большой потенциал в областях цифрового контента, киберспорта и рекламы.

Что такое VELO? Сможет ли VELO установить новые исторические максимумы в 2025 году?
В 2025 году монета VELO стала центром внимания криптовалютного рынка.

Токен FAI: Как агенты Фрейса Суверенного ИИ революционизируют технологию цифровой идентификации
Узнайте, как революционный искусственный интеллект агента Фрейзы пересматривает цифровую идентичность.

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году
Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году