Ethena Thị trường hôm nay
Ethena đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ENA chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪1.13. Với nguồn cung lưu hành là 5,285,937,700 ENA, tổng vốn hóa thị trường của ENA tính bằng ILS là ₪22,647,170,651.64. Trong 24h qua, giá của ENA tính bằng ILS đã giảm ₪-0.05036, biểu thị mức giảm -4.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ENA tính bằng ILS là ₪5.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.7324.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ENA sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ENA sang ILS là ₪1.13 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -4.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ENA/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ENA/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Ethena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2947 | -4.31% | |
![]() Giao ngay | $0.296 | -2.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.295 | -1.99% |
The real-time trading price of ENA/USDT Spot is $0.2947, with a 24-hour trading change of -4.31%, ENA/USDT Spot is $0.2947 and -4.31%, and ENA/USDT Perpetual is $0.295 and -1.99%.
Bảng chuyển đổi Ethena sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi ENA sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ENA | 1.13ILS |
2ENA | 2.26ILS |
3ENA | 3.4ILS |
4ENA | 4.53ILS |
5ENA | 5.67ILS |
6ENA | 6.8ILS |
7ENA | 7.94ILS |
8ENA | 9.07ILS |
9ENA | 10.21ILS |
10ENA | 11.34ILS |
100ENA | 113.48ILS |
500ENA | 567.42ILS |
1000ENA | 1,134.85ILS |
5000ENA | 5,674.27ILS |
10000ENA | 11,348.55ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang ENA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 0.8811ENA |
2ILS | 1.76ENA |
3ILS | 2.64ENA |
4ILS | 3.52ENA |
5ILS | 4.4ENA |
6ILS | 5.28ENA |
7ILS | 6.16ENA |
8ILS | 7.04ENA |
9ILS | 7.93ENA |
10ILS | 8.81ENA |
1000ILS | 881.16ENA |
5000ILS | 4,405.84ENA |
10000ILS | 8,811.69ENA |
50000ILS | 44,058.48ENA |
100000ILS | 88,116.97ENA |
Bảng chuyển đổi số tiền ENA sang ILS và ILS sang ENA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ENA sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ILS sang ENA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethena phổ biến
Ethena | 1 ENA |
---|---|
![]() | $0.3USD |
![]() | €0.27EUR |
![]() | ₹25.11INR |
![]() | Rp4,560.02IDR |
![]() | $0.41CAD |
![]() | £0.23GBP |
![]() | ฿9.91THB |
Ethena | 1 ENA |
---|---|
![]() | ₽27.78RUB |
![]() | R$1.64BRL |
![]() | د.إ1.1AED |
![]() | ₺10.26TRY |
![]() | ¥2.12CNY |
![]() | ¥43.29JPY |
![]() | $2.34HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ENA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ENA = $0.3 USD, 1 ENA = €0.27 EUR, 1 ENA = ₹25.11 INR, 1 ENA = Rp4,560.02 IDR, 1 ENA = $0.41 CAD, 1 ENA = £0.23 GBP, 1 ENA = ฿9.91 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.06 |
![]() | 0.001604 |
![]() | 0.07435 |
![]() | 132.46 |
![]() | 64.79 |
![]() | 0.2253 |
![]() | 132.41 |
![]() | 1.15 |
![]() | 816.26 |
![]() | 208.79 |
![]() | 556.11 |
![]() | 0.07234 |
![]() | 88,826.16 |
![]() | 0.0016 |
![]() | 14.11 |
![]() | 38.95 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethena của bạn
Nhập số lượng ENA của bạn
Nhập số lượng ENA của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethena hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethena sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethena
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethena sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethena sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethena sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethena sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethena (ENA)

HENAI 代幣:用人工智慧驅動的V4 DEX重新定義 DeFi
HENAI 代幣處於區塊鏈革命的前沿,作為HenjinAI生態系統的核心。作為一個開創性的EVM兼容V4 DEX,HenjinAI整合了人工智能代理技術,重新定義DeFi效率。
NRN代幣:驅動AI Arena的PvP競技革命
AI Arena 是由 ArenaX Labs 開發的遊戲,將遊戲和人工智慧融合在一起,為玩家帶來令人興奮的 PVP 體驗。AI Arena 使用 NRN,這是 AI Arena 生態系的核心代幣,將重新定義競技遊戲,並為人工智慧愛好者和玩家打開新的視野。

Thena 價格飆升:最近 DeFi 代幣反彈的分析
深入瞭解Thena的爆炸性價格飆升以及其開創性的去中心化金融產品。

OpenAI發佈ChatGPT搜索:2025年自主人工智能的黎明
OpenAI將在ChapGPT搜索工具上推出更多功能

OpenAI的資金里程碑觸發了人工智能加密貨幣TAO和FET的意外下滑
賣好消息交易策略:對加密市場的影響

中國AI獨角獸的崛起及與OpenAI的競爭
地緣政治緊張可能抑制人工智能中國區域的增長
Tìm hiểu thêm về Ethena (ENA)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Concrete là giao thức gì?

Bitcoin 2024: Một Đánh Giá về Những Điểm Nổi Bật của Năm

MyShell là gì: Lớp người tiêu dùng AI phi tập trung
