Elixir Thị trường hôm nay
Elixir đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ELX chuyển đổi sang Myanmar Kyat (MMK) là K329.59. Với nguồn cung lưu hành là 168,300,000 ELX, tổng vốn hóa thị trường của ELX tính bằng MMK là K116,525,337,430,617.65. Trong 24h qua, giá của ELX tính bằng MMK đã giảm K-42.01, biểu thị mức giảm -11.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ELX tính bằng MMK là K1,610.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là K318.67.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ELX sang MMK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ELX sang MMK là K329.59 MMK, với tỷ lệ thay đổi là -11.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ELX/MMK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ELX/MMK trong ngày qua.
Giao dịch Elixir
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1562 | -11.3% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1554 | -11.75% |
The real-time trading price of ELX/USDT Spot is $0.1562, with a 24-hour trading change of -11.3%, ELX/USDT Spot is $0.1562 and -11.3%, and ELX/USDT Perpetual is $0.1554 and -11.75%.
Bảng chuyển đổi Elixir sang Myanmar Kyat
Bảng chuyển đổi ELX sang MMK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ELX | 329.59MMK |
2ELX | 659.18MMK |
3ELX | 988.78MMK |
4ELX | 1,318.37MMK |
5ELX | 1,647.97MMK |
6ELX | 1,977.56MMK |
7ELX | 2,307.15MMK |
8ELX | 2,636.75MMK |
9ELX | 2,966.34MMK |
10ELX | 3,295.94MMK |
100ELX | 32,959.42MMK |
500ELX | 164,797.11MMK |
1000ELX | 329,594.22MMK |
5000ELX | 1,647,971.14MMK |
10000ELX | 3,295,942.28MMK |
Bảng chuyển đổi MMK sang ELX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MMK | 0.003034ELX |
2MMK | 0.006068ELX |
3MMK | 0.009102ELX |
4MMK | 0.01213ELX |
5MMK | 0.01517ELX |
6MMK | 0.0182ELX |
7MMK | 0.02123ELX |
8MMK | 0.02427ELX |
9MMK | 0.0273ELX |
10MMK | 0.03034ELX |
100000MMK | 303.4ELX |
500000MMK | 1,517.01ELX |
1000000MMK | 3,034.03ELX |
5000000MMK | 15,170.16ELX |
10000000MMK | 30,340.33ELX |
Bảng chuyển đổi số tiền ELX sang MMK và MMK sang ELX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ELX sang MMK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 MMK sang ELX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Elixir phổ biến
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | $0.16USD |
![]() | €0.14EUR |
![]() | ₹13.11INR |
![]() | Rp2,380.13IDR |
![]() | $0.21CAD |
![]() | £0.12GBP |
![]() | ฿5.18THB |
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | ₽14.5RUB |
![]() | R$0.85BRL |
![]() | د.إ0.58AED |
![]() | ₺5.36TRY |
![]() | ¥1.11CNY |
![]() | ¥22.59JPY |
![]() | $1.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ELX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ELX = $0.16 USD, 1 ELX = €0.14 EUR, 1 ELX = ₹13.11 INR, 1 ELX = Rp2,380.13 IDR, 1 ELX = $0.21 CAD, 1 ELX = £0.12 GBP, 1 ELX = ฿5.18 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MMK
ETH chuyển đổi sang MMK
USDT chuyển đổi sang MMK
XRP chuyển đổi sang MMK
BNB chuyển đổi sang MMK
USDC chuyển đổi sang MMK
SOL chuyển đổi sang MMK
DOGE chuyển đổi sang MMK
ADA chuyển đổi sang MMK
TRX chuyển đổi sang MMK
STETH chuyển đổi sang MMK
SMART chuyển đổi sang MMK
WBTC chuyển đổi sang MMK
TON chuyển đổi sang MMK
LEO chuyển đổi sang MMK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MMK, ETH sang MMK, USDT sang MMK, BNB sang MMK, SOL sang MMK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01101 |
![]() | 0.000002898 |
![]() | 0.0001331 |
![]() | 0.2381 |
![]() | 0.1163 |
![]() | 0.0004038 |
![]() | 0.2379 |
![]() | 0.002059 |
![]() | 1.49 |
![]() | 0.3728 |
![]() | 1 |
![]() | 0.0001342 |
![]() | 161.36 |
![]() | 0.000002904 |
![]() | 0.06631 |
![]() | 0.02541 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Myanmar Kyat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MMK sang GT, MMK sang USDT, MMK sang BTC, MMK sang ETH, MMK sang USBT, MMK sang PEPE, MMK sang EIGEN, MMK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Elixir của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Chọn Myanmar Kyat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Myanmar Kyat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Elixir hiện tại theo Myanmar Kyat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Elixir.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Elixir sang MMK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Elixir
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Elixir sang Myanmar Kyat (MMK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Myanmar Kyat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Myanmar Kyat?
4.Tôi có thể chuyển đổi Elixir sang loại tiền tệ khác ngoài Myanmar Kyat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Myanmar Kyat (MMK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Elixir (ELX)

Elixir (ELX): ผู้นำใน DeFi สภาพคล่องในปี 2025
บทความนี้นำเสนอโครงสร้างเครือข่ายนวัตกรรมของ Elixir

ราคาโทเค็น ELX และรางวัล Staking ในปี 2025: คู่มือที่ครอบคลุม
สำรวจศัลยฯของโทเค็น ELX โบนัสการจัดการเงิน และราคาปี 2025 และเรียนรู้วิธีเข้าร่วมการปฏิวัติด้านการเงินดิจิทัล

วิวัฒนาการราคาโทเค็น ELX เป็นอย่างไร? ข้อดีที่โทเค็น ELX มีอย่างไรบ้าง?
โทเค็น ELX ยอดเยี่ยมในตลาดสกุลเงินดิจิทัลที่แข่งขันอย่างมีเดียวด้วยเทคโนโลยีนวัตกรรมและการใช้ประโยชน์ที่แพร่หลาย

โทเค็น ELX: โซลูชันสำหรับสภาพคล่อง DeFi สำหรับโครงการบล็อกเชน Elixir
โทเค็น ELX เป็นส่วนสำคัญของโครงการบล็อกเชน Elixir ซึ่งให้คำแนะนำในการแก้ไขสภาพคล่องที่เปลี่ยนแปลงไปในระบบ DeFi อย่างปฏิวัติ

ทุกสิ่งที่คุณต้องรู้เกี่ยวกับเหรียญ ELX และ Elixir
เหรียญ ELX, ที่มีชื่อว่า Elixir, เป็นสินทรัพย์เข้ามาแรงในโลกบล็อกเชน

โทเค็น ELX: โปรเจ็กต์ Elixir Blockchain เพิ่มประสิทธิภาพสภาพคล่อง DeFi
บทความนี้ให้รายละเอียดเกี่ยวกับสถาปัตยกรรมทางเทคนิคอันสร้างสรรค์และโซลูชันสภาพคล่องที่ล้ำลึกของ Elixir