ElixirChuyển đổi Elixir (ELX) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

ELX/CNY: 1 ELX ≈ ¥1.09 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Elixir Thị trường hôm nay

Elixir đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ELX chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥1.09. Với nguồn cung lưu hành là 168,300,000 ELX, tổng vốn hóa thị trường của ELX tính bằng CNY là ¥1,305,276,829.8. Trong 24h qua, giá của ELX tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1551, biểu thị mức giảm -12.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ELX tính bằng CNY là ¥5.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.06.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ELX sang CNY

¥1.09-12.43%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ELX sang CNY là ¥1.09 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -12.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ELX/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ELX/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Elixir

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ElixirELX/USDT
Giao ngay
$0.155
-12.61%
logo ElixirELX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1535
-13.23%

The real-time trading price of ELX/USDT Spot is $0.155, with a 24-hour trading change of -12.61%, ELX/USDT Spot is $0.155 and -12.61%, and ELX/USDT Perpetual is $0.1535 and -13.23%.

Bảng chuyển đổi Elixir sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi ELX sang CNY

logo ElixirSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1ELX
1.09CNY
2ELX
2.19CNY
3ELX
3.29CNY
4ELX
4.39CNY
5ELX
5.49CNY
6ELX
6.59CNY
7ELX
7.69CNY
8ELX
8.79CNY
9ELX
9.89CNY
10ELX
10.99CNY
100ELX
109.95CNY
500ELX
549.79CNY
1000ELX
1,099.59CNY
5000ELX
5,497.96CNY
10000ELX
10,995.93CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang ELX

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Elixir
1CNY
0.9094ELX
2CNY
1.81ELX
3CNY
2.72ELX
4CNY
3.63ELX
5CNY
4.54ELX
6CNY
5.45ELX
7CNY
6.36ELX
8CNY
7.27ELX
9CNY
8.18ELX
10CNY
9.09ELX
1000CNY
909.42ELX
5000CNY
4,547.13ELX
10000CNY
9,094.26ELX
50000CNY
45,471.33ELX
100000CNY
90,942.66ELX

Bảng chuyển đổi số tiền ELX sang CNY và CNY sang ELX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ELX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang ELX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Elixir phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ELX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ELX = $undefined USD, 1 ELX = € EUR, 1 ELX = ₹ INR, 1 ELX = Rp IDR, 1 ELX = $ CAD, 1 ELX = £ GBP, 1 ELX = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.28
logo BTCBTC
0.0008649
logo ETHETH
0.03987
logo USDTUSDT
70.91
logo XRPXRP
35.04
logo BNBBNB
0.1204
logo USDCUSDC
70.87
logo SOLSOL
0.6226
logo DOGEDOGE
448.61
logo ADAADA
112.09
logo TRXTRX
301.83
logo STETHSTETH
0.03987
logo SMARTSMART
48,388.94
logo WBTCWBTC
0.0008653
logo TONTON
19.68
logo LEOLEO
7.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Elixir của bạn

01

Nhập số lượng ELX của bạn

Nhập số lượng ELX của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Elixir hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Elixir.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Elixir sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Elixir

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Elixir sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi Elixir sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Elixir (ELX)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Elixir (ELX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.