Diamante Thị trường hôm nay
Diamante đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DIAM chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA6.45. Với nguồn cung lưu hành là 400,000,000 DIAM, tổng vốn hóa thị trường của DIAM tính bằng XAF là FCFA1,518,347,344,730.37. Trong 24h qua, giá của DIAM tính bằng XAF đã giảm FCFA-0.07026, biểu thị mức giảm -1.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DIAM tính bằng XAF là FCFA29.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA3.95.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DIAM sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DIAM sang XAF là FCFA6.45 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -1.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DIAM/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DIAM/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Diamante
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01095 | -1.44% |
The real-time trading price of DIAM/USDT Spot is $0.01095, with a 24-hour trading change of -1.44%, DIAM/USDT Spot is $0.01095 and -1.44%, and DIAM/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Diamante sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi DIAM sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DIAM | 6.45XAF |
2DIAM | 12.91XAF |
3DIAM | 19.37XAF |
4DIAM | 25.83XAF |
5DIAM | 32.29XAF |
6DIAM | 38.75XAF |
7DIAM | 45.21XAF |
8DIAM | 51.67XAF |
9DIAM | 58.12XAF |
10DIAM | 64.58XAF |
100DIAM | 645.88XAF |
500DIAM | 3,229.41XAF |
1000DIAM | 6,458.83XAF |
5000DIAM | 32,294.19XAF |
10000DIAM | 64,588.38XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang DIAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.1548DIAM |
2XAF | 0.3096DIAM |
3XAF | 0.4644DIAM |
4XAF | 0.6193DIAM |
5XAF | 0.7741DIAM |
6XAF | 0.9289DIAM |
7XAF | 1.08DIAM |
8XAF | 1.23DIAM |
9XAF | 1.39DIAM |
10XAF | 1.54DIAM |
1000XAF | 154.82DIAM |
5000XAF | 774.13DIAM |
10000XAF | 1,548.26DIAM |
50000XAF | 7,741.33DIAM |
100000XAF | 15,482.66DIAM |
Bảng chuyển đổi số tiền DIAM sang XAF và XAF sang DIAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DIAM sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang DIAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Diamante phổ biến
Diamante | 1 DIAM |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.92INR |
![]() | Rp166.72IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Diamante | 1 DIAM |
---|---|
![]() | ₽1.02RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.38TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.58JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DIAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DIAM = $0.01 USD, 1 DIAM = €0.01 EUR, 1 DIAM = ₹0.92 INR, 1 DIAM = Rp166.72 IDR, 1 DIAM = $0.01 CAD, 1 DIAM = £0.01 GBP, 1 DIAM = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03907 |
![]() | 0.00001032 |
![]() | 0.0004728 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4137 |
![]() | 0.001441 |
![]() | 0.8504 |
![]() | 0.007298 |
![]() | 5.32 |
![]() | 1.31 |
![]() | 3.6 |
![]() | 0.0004764 |
![]() | 568.31 |
![]() | 0.00001038 |
![]() | 0.2379 |
![]() | 0.09031 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Diamante của bạn
Nhập số lượng DIAM của bạn
Nhập số lượng DIAM của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Diamante hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Diamante.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Diamante sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.