DeXe Thị trường hôm nay
DeXe đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DEXE chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc1,459.24. Với nguồn cung lưu hành là 57,103,776 DEXE, tổng vốn hóa thị trường của DEXE tính bằng CVE là Esc8,232,144,880,332.27. Trong 24h qua, giá của DEXE tính bằng CVE đã giảm Esc-1.75, biểu thị mức giảm -0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DEXE tính bằng CVE là Esc3,198.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc66.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DEXE sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DEXE sang CVE là Esc CVE, với tỷ lệ thay đổi là -0.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DEXE/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DEXE/CVE trong ngày qua.
Giao dịch DeXe
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $14.77 | -0.08% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $14.78 | 0.03% |
The real-time trading price of DEXE/USDT Spot is $14.77, with a 24-hour trading change of -0.08%, DEXE/USDT Spot is $14.77 and -0.08%, and DEXE/USDT Perpetual is $14.78 and 0.03%.
Bảng chuyển đổi DeXe sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi DEXE sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DEXE | 1,459.24CVE |
2DEXE | 2,918.49CVE |
3DEXE | 4,377.74CVE |
4DEXE | 5,836.99CVE |
5DEXE | 7,296.23CVE |
6DEXE | 8,755.48CVE |
7DEXE | 10,214.73CVE |
8DEXE | 11,673.98CVE |
9DEXE | 13,133.22CVE |
10DEXE | 14,592.47CVE |
100DEXE | 145,924.77CVE |
500DEXE | 729,623.88CVE |
1000DEXE | 1,459,247.76CVE |
5000DEXE | 7,296,238.84CVE |
10000DEXE | 14,592,477.69CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang DEXE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 0.0006852DEXE |
2CVE | 0.00137DEXE |
3CVE | 0.002055DEXE |
4CVE | 0.002741DEXE |
5CVE | 0.003426DEXE |
6CVE | 0.004111DEXE |
7CVE | 0.004796DEXE |
8CVE | 0.005482DEXE |
9CVE | 0.006167DEXE |
10CVE | 0.006852DEXE |
1000000CVE | 685.28DEXE |
5000000CVE | 3,426.42DEXE |
10000000CVE | 6,852.84DEXE |
50000000CVE | 34,264.22DEXE |
100000000CVE | 68,528.45DEXE |
Bảng chuyển đổi số tiền DEXE sang CVE và CVE sang DEXE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DEXE sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 CVE sang DEXE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DeXe phổ biến
DeXe | 1 DEXE |
---|---|
![]() | $14.8USD |
![]() | €13.26EUR |
![]() | ₹1,236.76INR |
![]() | Rp224,572.77IDR |
![]() | $20.08CAD |
![]() | £11.12GBP |
![]() | ฿488.28THB |
DeXe | 1 DEXE |
---|---|
![]() | ₽1,368.02RUB |
![]() | R$80.52BRL |
![]() | د.إ54.37AED |
![]() | ₺505.3TRY |
![]() | ¥104.42CNY |
![]() | ¥2,131.8JPY |
![]() | $115.34HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DEXE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DEXE = $14.8 USD, 1 DEXE = €13.26 EUR, 1 DEXE = ₹1,236.76 INR, 1 DEXE = Rp224,572.77 IDR, 1 DEXE = $20.08 CAD, 1 DEXE = £11.12 GBP, 1 DEXE = ฿488.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2449 |
![]() | 0.00006476 |
![]() | 0.003207 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.63 |
![]() | 0.00907 |
![]() | 5.05 |
![]() | 0.0468 |
![]() | 34.26 |
![]() | 21.87 |
![]() | 8.86 |
![]() | 0.003186 |
![]() | 3,646.37 |
![]() | 0.00006521 |
![]() | 0.5717 |
![]() | 1.72 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng DeXe của bạn
Nhập số lượng DEXE của bạn
Nhập số lượng DEXE của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DeXe hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DeXe.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DeXe sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.