Devomon Thị trường hôm nay
Devomon đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của EVO chuyển đổi sang Papua New Guinean Kina (PGK) là K0.001306. Với nguồn cung lưu hành là 823,522,000 EVO, tổng vốn hóa thị trường của EVO tính bằng PGK là K4,209,391.93. Trong 24h qua, giá của EVO tính bằng PGK đã giảm K-0.00005076, biểu thị mức giảm -3.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EVO tính bằng PGK là K0.07628, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là K0.000888.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVO sang PGK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVO sang PGK là K0.001306 PGK, với tỷ lệ thay đổi là -3.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EVO/PGK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVO/PGK trong ngày qua.
Giao dịch Devomon
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000334 | -4.01% |
The real-time trading price of EVO/USDT Spot is $0.000334, with a 24-hour trading change of -4.01%, EVO/USDT Spot is $0.000334 and -4.01%, and EVO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Devomon sang Papua New Guinean Kina
Bảng chuyển đổi EVO sang PGK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EVO | 0PGK |
2EVO | 0PGK |
3EVO | 0PGK |
4EVO | 0PGK |
5EVO | 0PGK |
6EVO | 0PGK |
7EVO | 0PGK |
8EVO | 0.01PGK |
9EVO | 0.01PGK |
10EVO | 0.01PGK |
100000EVO | 130.66PGK |
500000EVO | 653.3PGK |
1000000EVO | 1,306.6PGK |
5000000EVO | 6,533.04PGK |
10000000EVO | 13,066.08PGK |
Bảng chuyển đổi PGK sang EVO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PGK | 765.34EVO |
2PGK | 1,530.68EVO |
3PGK | 2,296.02EVO |
4PGK | 3,061.36EVO |
5PGK | 3,826.7EVO |
6PGK | 4,592.04EVO |
7PGK | 5,357.38EVO |
8PGK | 6,122.72EVO |
9PGK | 6,888.06EVO |
10PGK | 7,653.4EVO |
100PGK | 76,534.04EVO |
500PGK | 382,670.24EVO |
1000PGK | 765,340.48EVO |
5000PGK | 3,826,702.42EVO |
10000PGK | 7,653,404.84EVO |
Bảng chuyển đổi số tiền EVO sang PGK và PGK sang EVO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 EVO sang PGK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PGK sang EVO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Devomon phổ biến
Devomon | 1 EVO |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.07IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Devomon | 1 EVO |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVO = $0 USD, 1 EVO = €0 EUR, 1 EVO = ₹0.03 INR, 1 EVO = Rp5.07 IDR, 1 EVO = $0 CAD, 1 EVO = £0 GBP, 1 EVO = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PGK
ETH chuyển đổi sang PGK
USDT chuyển đổi sang PGK
XRP chuyển đổi sang PGK
BNB chuyển đổi sang PGK
USDC chuyển đổi sang PGK
SOL chuyển đổi sang PGK
DOGE chuyển đổi sang PGK
ADA chuyển đổi sang PGK
TRX chuyển đổi sang PGK
STETH chuyển đổi sang PGK
SMART chuyển đổi sang PGK
WBTC chuyển đổi sang PGK
LEO chuyển đổi sang PGK
TON chuyển đổi sang PGK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PGK, ETH sang PGK, USDT sang PGK, BNB sang PGK, SOL sang PGK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.81 |
![]() | 0.001543 |
![]() | 0.07126 |
![]() | 127.85 |
![]() | 62.3 |
![]() | 0.2154 |
![]() | 127.76 |
![]() | 1.11 |
![]() | 786.92 |
![]() | 195.94 |
![]() | 534.55 |
![]() | 0.07127 |
![]() | 86,828.7 |
![]() | 0.001544 |
![]() | 13.32 |
![]() | 36.43 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Papua New Guinean Kina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PGK sang GT, PGK sang USDT, PGK sang BTC, PGK sang ETH, PGK sang USBT, PGK sang PEPE, PGK sang EIGEN, PGK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Devomon của bạn
Nhập số lượng EVO của bạn
Nhập số lượng EVO của bạn
Chọn Papua New Guinean Kina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Papua New Guinean Kina hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Devomon hiện tại theo Papua New Guinean Kina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Devomon.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Devomon sang PGK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Devomon
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Devomon sang Papua New Guinean Kina (PGK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Devomon sang Papua New Guinean Kina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Devomon sang Papua New Guinean Kina?
4.Tôi có thể chuyển đổi Devomon sang loại tiền tệ khác ngoài Papua New Guinean Kina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Papua New Guinean Kina (PGK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Devomon (EVO)

Berachain 2025: The Web3 Блокчейн Revolutionizing DeFi
Откройте для себя Berachain, переворачивающий игру Web3 блокчейн, призванный переопределить DeFi и конкурировать с Ethereum в 2025 году.

AI Rig Complex (ARC): The Next-Generation AI Framework Revolution in the Solana Ecosystem
Амбиции ARCs заключаются не только в том, чтобы стать высокопроизводительным фреймворком искусственного интеллекта, но и в попытке демократизации развития искусственного интеллекта через блокчейн.

Gate.io AMA с Ternoa-Evolutionary NFT Blockchain,Unleash the Power of Web3
Gate.io провела сессию AMA (Ask-Me-Anything) с Микаэлем Кану, генеральным директором Ternoa в сообществе биржи Gate.io.
