Devomon Thị trường hôm nay
Devomon đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của EVO chuyển đổi sang Guernsey Pound (GGP) là £0.0002523. Với nguồn cung lưu hành là 823,522,000 EVO, tổng vốn hóa thị trường của EVO tính bằng GGP là £156,060.98. Trong 24h qua, giá của EVO tính bằng GGP đã giảm £-0.00000826, biểu thị mức giảm -3.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EVO tính bằng GGP là £0.01464, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0001704.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVO sang GGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVO sang GGP là £0.0002523 GGP, với tỷ lệ thay đổi là -3.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EVO/GGP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVO/GGP trong ngày qua.
Giao dịch Devomon
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000336 | -3.17% |
The real-time trading price of EVO/USDT Spot is $0.000336, with a 24-hour trading change of -3.17%, EVO/USDT Spot is $0.000336 and -3.17%, and EVO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Devomon sang Guernsey Pound
Bảng chuyển đổi EVO sang GGP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EVO | 0GGP |
2EVO | 0GGP |
3EVO | 0GGP |
4EVO | 0GGP |
5EVO | 0GGP |
6EVO | 0GGP |
7EVO | 0GGP |
8EVO | 0GGP |
9EVO | 0GGP |
10EVO | 0GGP |
1000000EVO | 252.33GGP |
5000000EVO | 1,261.68GGP |
10000000EVO | 2,523.36GGP |
50000000EVO | 12,616.8GGP |
100000000EVO | 25,233.6GGP |
Bảng chuyển đổi GGP sang EVO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GGP | 3,962.97EVO |
2GGP | 7,925.94EVO |
3GGP | 11,888.91EVO |
4GGP | 15,851.88EVO |
5GGP | 19,814.85EVO |
6GGP | 23,777.82EVO |
7GGP | 27,740.79EVO |
8GGP | 31,703.76EVO |
9GGP | 35,666.73EVO |
10GGP | 39,629.7EVO |
100GGP | 396,297EVO |
500GGP | 1,981,485EVO |
1000GGP | 3,962,970EVO |
5000GGP | 19,814,850.04EVO |
10000GGP | 39,629,700.08EVO |
Bảng chuyển đổi số tiền EVO sang GGP và GGP sang EVO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 EVO sang GGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GGP sang EVO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Devomon phổ biến
Devomon | 1 EVO |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.07IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Devomon | 1 EVO |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVO = $0 USD, 1 EVO = €0 EUR, 1 EVO = ₹0.03 INR, 1 EVO = Rp5.07 IDR, 1 EVO = $0 CAD, 1 EVO = £0 GBP, 1 EVO = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GGP
ETH chuyển đổi sang GGP
USDT chuyển đổi sang GGP
XRP chuyển đổi sang GGP
BNB chuyển đổi sang GGP
USDC chuyển đổi sang GGP
SOL chuyển đổi sang GGP
DOGE chuyển đổi sang GGP
ADA chuyển đổi sang GGP
TRX chuyển đổi sang GGP
STETH chuyển đổi sang GGP
SMART chuyển đổi sang GGP
WBTC chuyển đổi sang GGP
TON chuyển đổi sang GGP
LEO chuyển đổi sang GGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GGP, ETH sang GGP, USDT sang GGP, BNB sang GGP, SOL sang GGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.22 |
![]() | 0.008056 |
![]() | 0.3676 |
![]() | 666.05 |
![]() | 323.26 |
![]() | 1.12 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.68 |
![]() | 4,144.02 |
![]() | 1,024.43 |
![]() | 2,812.04 |
![]() | 0.3692 |
![]() | 446,232.54 |
![]() | 0.00806 |
![]() | 186.28 |
![]() | 70.8 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guernsey Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GGP sang GT, GGP sang USDT, GGP sang BTC, GGP sang ETH, GGP sang USBT, GGP sang PEPE, GGP sang EIGEN, GGP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Devomon của bạn
Nhập số lượng EVO của bạn
Nhập số lượng EVO của bạn
Chọn Guernsey Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guernsey Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Devomon hiện tại theo Guernsey Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Devomon.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Devomon sang GGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Devomon
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Devomon sang Guernsey Pound (GGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Devomon sang Guernsey Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Devomon sang Guernsey Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Devomon sang loại tiền tệ khác ngoài Guernsey Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guernsey Pound (GGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Devomon (EVO)

ارتفع كرونوس (CRO): إصدار العملة المثير للجدل وتأثير ترامب الذي يدفع السعر
كنواة لنظام البيئة الخاص بـ Crypto.com، أثار إصدار رموز CRO مناقشات حكم كرونوس المكثفة.

أفضل منصات تبادل العملات الرقمية للمبتدئين في عام 2025: دليل شامل لشراء العملات الرقمية بأمان
بالنسبة للمبتدئين، من الضروري اختيار منصة تداول آمنة ومستقرة وتعمل بكامل وظائفها قبل دخول سوق العملات الرقمية.

لماذا تتراجع عملة Scallop (SCA)، نجم DeFi على البلوكشين، بشكل مستمر؟
Scallop هو بروتوكول تمويل لامركزي (DeFi) معتمد على بلوكشين Sui، مع خدمات الإقراض نظير إلى نظير في صميمه

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.