Deus Finance Thị trường hôm nay
Deus Finance đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Deus Finance chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA5,835.87. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 139,303.73 DEUS, tổng vốn hóa thị trường của Deus Finance tính bằng XAF là FCFA477,777,225,697.54. Trong 24h qua, giá của Deus Finance tính bằng XAF đã tăng FCFA64.63, biểu thị mức tăng +1.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Deus Finance tính bằng XAF là FCFA663,326.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA5,612.54.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DEUS sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DEUS sang XAF là FCFA XAF, với tỷ lệ thay đổi là +1.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DEUS/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DEUS/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Deus Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $9.93 | 1.12% |
The real-time trading price of DEUS/USDT Spot is $9.93, with a 24-hour trading change of 1.12%, DEUS/USDT Spot is $9.93 and 1.12%, and DEUS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Deus Finance sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi DEUS sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DEUS | 5,835.87XAF |
2DEUS | 11,671.74XAF |
3DEUS | 17,507.62XAF |
4DEUS | 23,343.49XAF |
5DEUS | 29,179.37XAF |
6DEUS | 35,015.24XAF |
7DEUS | 40,851.12XAF |
8DEUS | 46,686.99XAF |
9DEUS | 52,522.87XAF |
10DEUS | 58,358.74XAF |
100DEUS | 583,587.49XAF |
500DEUS | 2,917,937.45XAF |
1000DEUS | 5,835,874.9XAF |
5000DEUS | 29,179,374.51XAF |
10000DEUS | 58,358,749.02XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang DEUS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.0001713DEUS |
2XAF | 0.0003427DEUS |
3XAF | 0.000514DEUS |
4XAF | 0.0006854DEUS |
5XAF | 0.0008567DEUS |
6XAF | 0.001028DEUS |
7XAF | 0.001199DEUS |
8XAF | 0.00137DEUS |
9XAF | 0.001542DEUS |
10XAF | 0.001713DEUS |
1000000XAF | 171.35DEUS |
5000000XAF | 856.76DEUS |
10000000XAF | 1,713.53DEUS |
50000000XAF | 8,567.69DEUS |
100000000XAF | 17,135.39DEUS |
Bảng chuyển đổi số tiền DEUS sang XAF và XAF sang DEUS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DEUS sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 XAF sang DEUS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Deus Finance phổ biến
Deus Finance | 1 DEUS |
---|---|
![]() | $9.93USD |
![]() | €8.9EUR |
![]() | ₹829.58INR |
![]() | Rp150,635.48IDR |
![]() | $13.47CAD |
![]() | £7.46GBP |
![]() | ฿327.52THB |
Deus Finance | 1 DEUS |
---|---|
![]() | ₽917.62RUB |
![]() | R$54.01BRL |
![]() | د.إ36.47AED |
![]() | ₺338.93TRY |
![]() | ¥70.04CNY |
![]() | ¥1,429.94JPY |
![]() | $77.37HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DEUS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DEUS = $9.93 USD, 1 DEUS = €8.9 EUR, 1 DEUS = ₹829.58 INR, 1 DEUS = Rp150,635.48 IDR, 1 DEUS = $13.47 CAD, 1 DEUS = £7.46 GBP, 1 DEUS = ฿327.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03878 |
![]() | 0.00001028 |
![]() | 0.0004759 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4162 |
![]() | 0.001437 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 0.007347 |
![]() | 5.25 |
![]() | 1.31 |
![]() | 3.55 |
![]() | 0.0004766 |
![]() | 574.07 |
![]() | 0.00001022 |
![]() | 0.08894 |
![]() | 0.2406 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Deus Finance của bạn
Nhập số lượng DEUS của bạn
Nhập số lượng DEUS của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Deus Finance hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Deus Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Deus Finance sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Deus Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Deus Finance sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Deus Finance sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Deus Finance sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Deus Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Deus Finance (DEUS)

Token DEUS: Token Konsep AI dan Inovasi Keuangan di Rantai Solana
Artikel ini menggali bagaimana token DEUS, sebagai token konsep AI pada rantai Solana, memimpin perpaduan revolusioner antara blockchain dan kecerdasan buatan.

Deus Finance kehilangan $3 juta karena serangan pinjaman kilat
Serangan_ Tanggapan dari Deus Finance