Deus Finance Thị trường hôm nay
Deus Finance đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Deus Finance chuyển đổi sang Bangladeshi Taka (BDT) là ৳1,186.99. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 139,303.73 DEUS, tổng vốn hóa thị trường của Deus Finance tính bằng BDT là ৳19,765,507,901.88. Trong 24h qua, giá của Deus Finance tính bằng BDT đã tăng ৳13.14, biểu thị mức tăng +1.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Deus Finance tính bằng BDT là ৳134,917.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ৳1,141.56.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DEUS sang BDT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DEUS sang BDT là ৳ BDT, với tỷ lệ thay đổi là +1.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DEUS/BDT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DEUS/BDT trong ngày qua.
Giao dịch Deus Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $9.93 | 1.12% |
The real-time trading price of DEUS/USDT Spot is $9.93, with a 24-hour trading change of 1.12%, DEUS/USDT Spot is $9.93 and 1.12%, and DEUS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Deus Finance sang Bangladeshi Taka
Bảng chuyển đổi DEUS sang BDT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DEUS | 1,186.99BDT |
2DEUS | 2,373.98BDT |
3DEUS | 3,560.97BDT |
4DEUS | 4,747.96BDT |
5DEUS | 5,934.95BDT |
6DEUS | 7,121.94BDT |
7DEUS | 8,308.93BDT |
8DEUS | 9,495.92BDT |
9DEUS | 10,682.91BDT |
10DEUS | 11,869.9BDT |
100DEUS | 118,699.04BDT |
500DEUS | 593,495.24BDT |
1000DEUS | 1,186,990.49BDT |
5000DEUS | 5,934,952.47BDT |
10000DEUS | 11,869,904.94BDT |
Bảng chuyển đổi BDT sang DEUS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BDT | 0.0008424DEUS |
2BDT | 0.001684DEUS |
3BDT | 0.002527DEUS |
4BDT | 0.003369DEUS |
5BDT | 0.004212DEUS |
6BDT | 0.005054DEUS |
7BDT | 0.005897DEUS |
8BDT | 0.006739DEUS |
9BDT | 0.007582DEUS |
10BDT | 0.008424DEUS |
1000000BDT | 842.46DEUS |
5000000BDT | 4,212.33DEUS |
10000000BDT | 8,424.66DEUS |
50000000BDT | 42,123.33DEUS |
100000000BDT | 84,246.67DEUS |
Bảng chuyển đổi số tiền DEUS sang BDT và BDT sang DEUS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DEUS sang BDT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 BDT sang DEUS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Deus Finance phổ biến
Deus Finance | 1 DEUS |
---|---|
![]() | $9.93USD |
![]() | €8.9EUR |
![]() | ₹829.58INR |
![]() | Rp150,635.48IDR |
![]() | $13.47CAD |
![]() | £7.46GBP |
![]() | ฿327.52THB |
Deus Finance | 1 DEUS |
---|---|
![]() | ₽917.62RUB |
![]() | R$54.01BRL |
![]() | د.إ36.47AED |
![]() | ₺338.93TRY |
![]() | ¥70.04CNY |
![]() | ¥1,429.94JPY |
![]() | $77.37HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DEUS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DEUS = $9.93 USD, 1 DEUS = €8.9 EUR, 1 DEUS = ₹829.58 INR, 1 DEUS = Rp150,635.48 IDR, 1 DEUS = $13.47 CAD, 1 DEUS = £7.46 GBP, 1 DEUS = ฿327.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BDT
ETH chuyển đổi sang BDT
USDT chuyển đổi sang BDT
XRP chuyển đổi sang BDT
BNB chuyển đổi sang BDT
USDC chuyển đổi sang BDT
SOL chuyển đổi sang BDT
DOGE chuyển đổi sang BDT
ADA chuyển đổi sang BDT
TRX chuyển đổi sang BDT
STETH chuyển đổi sang BDT
SMART chuyển đổi sang BDT
WBTC chuyển đổi sang BDT
LEO chuyển đổi sang BDT
TON chuyển đổi sang BDT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BDT, ETH sang BDT, USDT sang BDT, BNB sang BDT, SOL sang BDT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1907 |
![]() | 0.00005054 |
![]() | 0.002339 |
![]() | 4.18 |
![]() | 2.04 |
![]() | 0.007068 |
![]() | 4.18 |
![]() | 0.03612 |
![]() | 25.83 |
![]() | 6.48 |
![]() | 17.47 |
![]() | 0.002343 |
![]() | 2,822.43 |
![]() | 0.00005028 |
![]() | 0.4373 |
![]() | 1.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bangladeshi Taka nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BDT sang GT, BDT sang USDT, BDT sang BTC, BDT sang ETH, BDT sang USBT, BDT sang PEPE, BDT sang EIGEN, BDT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Deus Finance của bạn
Nhập số lượng DEUS của bạn
Nhập số lượng DEUS của bạn
Chọn Bangladeshi Taka
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bangladeshi Taka hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Deus Finance hiện tại theo Bangladeshi Taka hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Deus Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Deus Finance sang BDT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Deus Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Deus Finance sang Bangladeshi Taka (BDT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Deus Finance sang Bangladeshi Taka trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Deus Finance sang Bangladeshi Taka?
4.Tôi có thể chuyển đổi Deus Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Bangladeshi Taka không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bangladeshi Taka (BDT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Deus Finance (DEUS)

Token DEUS: Token Konsep AI dan Inovasi Keuangan di Rantai Solana
Artikel ini menggali bagaimana token DEUS, sebagai token konsep AI pada rantai Solana, memimpin perpaduan revolusioner antara blockchain dan kecerdasan buatan.

Deus Finance kehilangan $3 juta karena serangan pinjaman kilat
Serangan_ Tanggapan dari Deus Finance