Chuyển đổi 1 delta.theta (DLTA) sang Norwegian Krone (NOK)
DLTA/NOK: 1 DLTA ≈ kr0.02 NOK
delta.theta Thị trường hôm nay
delta.theta đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DLTA được chuyển đổi thành Norwegian Krone (NOK) là kr0.0197. Với nguồn cung lưu hành là 92,090,990.00 DLTA, tổng vốn hóa thị trường của DLTA tính bằng NOK là kr19,050,241.90. Trong 24h qua, giá của DLTA tính bằng NOK đã giảm kr-0.000001221, thể hiện mức giảm -0.065%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DLTA tính bằng NOK là kr5.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.01613.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1DLTA sang NOK
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 DLTA sang NOK là kr0.01 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -0.065% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá DLTA/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DLTA/NOK trong ngày qua.
Giao dịch delta.theta
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của DLTA/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay DLTA/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng DLTA/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi delta.theta sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi DLTA sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DLTA | 0.01NOK |
2DLTA | 0.03NOK |
3DLTA | 0.05NOK |
4DLTA | 0.07NOK |
5DLTA | 0.09NOK |
6DLTA | 0.11NOK |
7DLTA | 0.13NOK |
8DLTA | 0.15NOK |
9DLTA | 0.17NOK |
10DLTA | 0.19NOK |
10000DLTA | 197.09NOK |
50000DLTA | 985.48NOK |
100000DLTA | 1,970.97NOK |
500000DLTA | 9,854.85NOK |
1000000DLTA | 19,709.70NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang DLTA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 50.73DLTA |
2NOK | 101.47DLTA |
3NOK | 152.20DLTA |
4NOK | 202.94DLTA |
5NOK | 253.68DLTA |
6NOK | 304.41DLTA |
7NOK | 355.15DLTA |
8NOK | 405.89DLTA |
9NOK | 456.62DLTA |
10NOK | 507.36DLTA |
100NOK | 5,073.64DLTA |
500NOK | 25,368.20DLTA |
1000NOK | 50,736.41DLTA |
5000NOK | 253,682.07DLTA |
10000NOK | 507,364.15DLTA |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ DLTA sang NOK và từ NOK sang DLTA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000DLTA sang NOK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang DLTA, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1delta.theta phổ biến
delta.theta | 1 DLTA |
---|---|
![]() | $0 USD |
![]() | €0 EUR |
![]() | ₹0.16 INR |
![]() | Rp28.49 IDR |
![]() | $0 CAD |
![]() | £0 GBP |
![]() | ฿0.06 THB |
delta.theta | 1 DLTA |
---|---|
![]() | ₽0.17 RUB |
![]() | R$0.01 BRL |
![]() | د.إ0.01 AED |
![]() | ₺0.06 TRY |
![]() | ¥0.01 CNY |
![]() | ¥0.27 JPY |
![]() | $0.01 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DLTA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 DLTA = $0 USD, 1 DLTA = €0 EUR, 1 DLTA = ₹0.16 INR , 1 DLTA = Rp28.49 IDR,1 DLTA = $0 CAD, 1 DLTA = £0 GBP, 1 DLTA = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.15 |
![]() | 0.0005706 |
![]() | 0.02624 |
![]() | 47.64 |
![]() | 23.21 |
![]() | 0.07876 |
![]() | 47.62 |
![]() | 0.4025 |
![]() | 289.74 |
![]() | 73.32 |
![]() | 202.71 |
![]() | 0.02618 |
![]() | 32,629.77 |
![]() | 0.0005741 |
![]() | 12.63 |
![]() | 5.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT,NOK sang BTC,NOK sang ETH,NOK sang USBT , NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng delta.theta của bạn
Nhập số lượng DLTA của bạn
Nhập số lượng DLTA của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá delta.theta hiện tại bằng Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua delta.theta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi delta.theta sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua delta.theta
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ delta.theta sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ delta.theta sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ delta.theta sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi delta.theta sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến delta.theta (DLTA)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.