Deliq Thị trường hôm nay
Deliq đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Deliq chuyển đổi sang Guinean Franc (GNF) là GFr3.55. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 DLQ, tổng vốn hóa thị trường của Deliq tính bằng GNF là GFr0. Trong 24h qua, giá của Deliq tính bằng GNF đã tăng GFr0.01627, biểu thị mức tăng +0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Deliq tính bằng GNF là GFr911.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr1.85.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DLQ sang GNF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DLQ sang GNF là GFr3.55 GNF, với tỷ lệ thay đổi là +0.46% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DLQ/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DLQ/GNF trong ngày qua.
Giao dịch Deliq
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of DLQ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, DLQ/-- Spot is $ and 0%, and DLQ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Deliq sang Guinean Franc
Bảng chuyển đổi DLQ sang GNF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DLQ | 3.55GNF |
2DLQ | 7.11GNF |
3DLQ | 10.66GNF |
4DLQ | 14.22GNF |
5DLQ | 17.77GNF |
6DLQ | 21.33GNF |
7DLQ | 24.88GNF |
8DLQ | 28.44GNF |
9DLQ | 31.99GNF |
10DLQ | 35.55GNF |
100DLQ | 355.53GNF |
500DLQ | 1,777.67GNF |
1000DLQ | 3,555.34GNF |
5000DLQ | 17,776.72GNF |
10000DLQ | 35,553.45GNF |
Bảng chuyển đổi GNF sang DLQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNF | 0.2812DLQ |
2GNF | 0.5625DLQ |
3GNF | 0.8437DLQ |
4GNF | 1.12DLQ |
5GNF | 1.4DLQ |
6GNF | 1.68DLQ |
7GNF | 1.96DLQ |
8GNF | 2.25DLQ |
9GNF | 2.53DLQ |
10GNF | 2.81DLQ |
1000GNF | 281.26DLQ |
5000GNF | 1,406.33DLQ |
10000GNF | 2,812.66DLQ |
50000GNF | 14,063.33DLQ |
100000GNF | 28,126.66DLQ |
Bảng chuyển đổi số tiền DLQ sang GNF và GNF sang DLQ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DLQ sang GNF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GNF sang DLQ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Deliq phổ biến
Deliq | 1 DLQ |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp6.2IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Deliq | 1 DLQ |
---|---|
![]() | ₽0.04RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.06JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DLQ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DLQ = $0 USD, 1 DLQ = €0 EUR, 1 DLQ = ₹0.03 INR, 1 DLQ = Rp6.2 IDR, 1 DLQ = $0 CAD, 1 DLQ = £0 GBP, 1 DLQ = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GNF
ETH chuyển đổi sang GNF
USDT chuyển đổi sang GNF
XRP chuyển đổi sang GNF
BNB chuyển đổi sang GNF
USDC chuyển đổi sang GNF
SOL chuyển đổi sang GNF
DOGE chuyển đổi sang GNF
ADA chuyển đổi sang GNF
TRX chuyển đổi sang GNF
STETH chuyển đổi sang GNF
SMART chuyển đổi sang GNF
WBTC chuyển đổi sang GNF
TON chuyển đổi sang GNF
LEO chuyển đổi sang GNF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002661 |
![]() | 0.0000007012 |
![]() | 0.00003217 |
![]() | 0.05751 |
![]() | 0.02797 |
![]() | 0.0000977 |
![]() | 0.05747 |
![]() | 0.0004976 |
![]() | 0.3627 |
![]() | 0.09008 |
![]() | 0.2437 |
![]() | 0.00003219 |
![]() | 38.53 |
![]() | 0.0000006996 |
![]() | 0.01601 |
![]() | 0.006102 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT, GNF sang BTC, GNF sang ETH, GNF sang USBT, GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Deliq của bạn
Nhập số lượng DLQ của bạn
Nhập số lượng DLQ của bạn
Chọn Guinean Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Deliq hiện tại theo Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Deliq.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Deliq sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Deliq
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Deliq sang Guinean Franc (GNF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Deliq sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Deliq sang Guinean Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Deliq sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Deliq (DLQ)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.