Dai Thị trường hôm nay
Dai đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DAI chuyển đổi sang Macedonian Denar (MKD) là ден55.14. Với nguồn cung lưu hành là 3,158,169,900 DAI, tổng vốn hóa thị trường của DAI tính bằng MKD là ден9,599,173,249,264.07. Trong 24h qua, giá của DAI tính bằng MKD đã giảm ден0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAI tính bằng MKD là ден67.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ден48.61.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAI sang MKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAI sang MKD là ден55.14 MKD, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DAI/MKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAI/MKD trong ngày qua.
Giao dịch Dai
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | 0% |
The real-time trading price of DAI/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, DAI/USDT Spot is $1 and 0%, and DAI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Dai sang Macedonian Denar
Bảng chuyển đổi DAI sang MKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DAI | 55.14MKD |
2DAI | 110.28MKD |
3DAI | 165.42MKD |
4DAI | 220.56MKD |
5DAI | 275.7MKD |
6DAI | 330.84MKD |
7DAI | 385.98MKD |
8DAI | 441.12MKD |
9DAI | 496.26MKD |
10DAI | 551.4MKD |
100DAI | 5,514.02MKD |
500DAI | 27,570.11MKD |
1000DAI | 55,140.23MKD |
5000DAI | 275,701.19MKD |
10000DAI | 551,402.39MKD |
Bảng chuyển đổi MKD sang DAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKD | 0.01813DAI |
2MKD | 0.03627DAI |
3MKD | 0.0544DAI |
4MKD | 0.07254DAI |
5MKD | 0.09067DAI |
6MKD | 0.1088DAI |
7MKD | 0.1269DAI |
8MKD | 0.145DAI |
9MKD | 0.1632DAI |
10MKD | 0.1813DAI |
10000MKD | 181.35DAI |
50000MKD | 906.77DAI |
100000MKD | 1,813.55DAI |
500000MKD | 9,067.78DAI |
1000000MKD | 18,135.57DAI |
Bảng chuyển đổi số tiền DAI sang MKD và MKD sang DAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DAI sang MKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MKD sang DAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Dai phổ biến
Dai | 1 DAI |
---|---|
![]() | ₡518.76CRC |
![]() | Br114.58ETB |
![]() | ﷼42,088.66IRR |
![]() | $U41.38UYU |
![]() | L89.07ALL |
![]() | Kz935.86AOA |
![]() | $2BBD |
Dai | 1 DAI |
---|---|
![]() | $1BSD |
![]() | $2BZD |
![]() | Fdj177.78DJF |
![]() | £0.75GIP |
![]() | $209.36GYD |
![]() | kn6.75HRK |
![]() | ع.د1,309.25IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAI = $undefined USD, 1 DAI = € EUR, 1 DAI = ₹ INR, 1 DAI = Rp IDR, 1 DAI = $ CAD, 1 DAI = £ GBP, 1 DAI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MKD
ETH chuyển đổi sang MKD
USDT chuyển đổi sang MKD
XRP chuyển đổi sang MKD
BNB chuyển đổi sang MKD
USDC chuyển đổi sang MKD
SOL chuyển đổi sang MKD
DOGE chuyển đổi sang MKD
ADA chuyển đổi sang MKD
TRX chuyển đổi sang MKD
STETH chuyển đổi sang MKD
SMART chuyển đổi sang MKD
WBTC chuyển đổi sang MKD
LEO chuyển đổi sang MKD
TON chuyển đổi sang MKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MKD, ETH sang MKD, USDT sang MKD, BNB sang MKD, SOL sang MKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4119 |
![]() | 0.0001093 |
![]() | 0.005068 |
![]() | 9.07 |
![]() | 4.4 |
![]() | 0.01532 |
![]() | 9.06 |
![]() | 0.07833 |
![]() | 56.02 |
![]() | 13.95 |
![]() | 37.89 |
![]() | 0.005082 |
![]() | 6,120.57 |
![]() | 0.000109 |
![]() | 0.9483 |
![]() | 2.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Macedonian Denar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MKD sang GT, MKD sang USDT, MKD sang BTC, MKD sang ETH, MKD sang USBT, MKD sang PEPE, MKD sang EIGEN, MKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Dai của bạn
Nhập số lượng DAI của bạn
Nhập số lượng DAI của bạn
Chọn Macedonian Denar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Macedonian Denar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dai hiện tại theo Macedonian Denar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dai.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dai sang MKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Dai
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Dai sang Macedonian Denar (MKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dai sang Macedonian Denar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dai sang Macedonian Denar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Macedonian Denar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Macedonian Denar (MKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Dai (DAI)

Daily News
MUBARAK ได้เข้าสู่โลกออนไลน์และเพิ่มขึ้นมากกว่า 50 เท่า

Daily News
มูลค่าตลาดรวมของสกุลเงินดิจิตอลลดลงเหลือ $1.86T และ Bitcoin เข้าสู่ตลาดหมีทางเทคนิคอย่างเป็นทางการ

Daily News
ETF บิตคอยน์ มียอดถอนสุทธิลดลงต่อเนื่องมาแล้ว 7 วัน

Daily News
มียอดเงินกว่า 2 พันล้านดอลลาร์ของ SOL กำลังจะถูกปลดล็อค

BADAI Token: แพลตฟอร์มเอไอเจนต์ที่เปลี่ยนแปลงการเปลี่ยนแปลง BNB Chain
This article describes how BADAI is setting a new standard for AI-driven solutions in the Web3 space, including its multi-dimensional revenue model and vibrant multi-agent ecosystem.

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%
จำนวนสถาบันที่ถือ IBIT Bitcoin spot ETF เพิ่มขึ้น 55% เดือนต่อเดือน; เท็กซัส สหรัฐอเมริกาจะจัดการจัดงานสำหรับการถือสินทรัพย์ Bitcoin ครั้งแรก
Tìm hiểu thêm về Dai (DAI)

Nghiên cứu cổng: Chính sách Web3 và Phát triển Kinh tế vĩ mô (28 tháng 3 - 2 tháng 4 năm 2025)

Giải mã Top Sàn giao dịch Tiền điện tử: Kiến trúc Kỹ thuật, Động lực Thị trường và Thách thức Quy định

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp
