cVaultChuyển đổi cVault (CVAULTCORE) sang Swiss Franc (CHF)

CVAULTCORE/CHF: 1 CVAULTCORE ≈ CHF4,611.88 CHF

Lần cập nhật mới nhất:

cVault Thị trường hôm nay

cVault đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CVAULTCORE chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF4,611.88. Với nguồn cung lưu hành là 10,000 CVAULTCORE, tổng vốn hóa thị trường của CVAULTCORE tính bằng CHF là CHF39,219,506.43. Trong 24h qua, giá của CVAULTCORE tính bằng CHF đã giảm CHF-163.2, biểu thị mức giảm -3.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CVAULTCORE tính bằng CHF là CHF340,160, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF426.9.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVAULTCORE sang CHF

CHF4,611.88-3.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVAULTCORE sang CHF là CHF CHF, với tỷ lệ thay đổi là -3.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CVAULTCORE/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVAULTCORE/CHF trong ngày qua.

Giao dịch cVault

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo cVaultCVAULTCORE/USDT
Giao ngay
$5,419.6
-3.48%

The real-time trading price of CVAULTCORE/USDT Spot is $5,419.6, with a 24-hour trading change of -3.48%, CVAULTCORE/USDT Spot is $5,419.6 and -3.48%, and CVAULTCORE/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi cVault sang Swiss Franc

Bảng chuyển đổi CVAULTCORE sang CHF

logo cVaultSố lượng
Chuyển thànhlogo CHF
1CVAULTCORE
4,611.88CHF
2CVAULTCORE
9,223.77CHF
3CVAULTCORE
13,835.66CHF
4CVAULTCORE
18,447.55CHF
5CVAULTCORE
23,059.44CHF
6CVAULTCORE
27,671.33CHF
7CVAULTCORE
32,283.22CHF
8CVAULTCORE
36,895.11CHF
9CVAULTCORE
41,507CHF
10CVAULTCORE
46,118.89CHF
100CVAULTCORE
461,188.92CHF
500CVAULTCORE
2,305,944.64CHF
1000CVAULTCORE
4,611,889.28CHF
5000CVAULTCORE
23,059,446.4CHF
10000CVAULTCORE
46,118,892.8CHF

Bảng chuyển đổi CHF sang CVAULTCORE

logo CHFSố lượng
Chuyển thànhlogo cVault
1CHF
0.0002168CVAULTCORE
2CHF
0.0004336CVAULTCORE
3CHF
0.0006504CVAULTCORE
4CHF
0.0008673CVAULTCORE
5CHF
0.001084CVAULTCORE
6CHF
0.0013CVAULTCORE
7CHF
0.001517CVAULTCORE
8CHF
0.001734CVAULTCORE
9CHF
0.001951CVAULTCORE
10CHF
0.002168CVAULTCORE
1000000CHF
216.83CVAULTCORE
5000000CHF
1,084.15CVAULTCORE
10000000CHF
2,168.3CVAULTCORE
50000000CHF
10,841.54CVAULTCORE
100000000CHF
21,683.08CVAULTCORE

Bảng chuyển đổi số tiền CVAULTCORE sang CHF và CHF sang CVAULTCORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CVAULTCORE sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 CHF sang CVAULTCORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1cVault phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVAULTCORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVAULTCORE = $5,423.2 USD, 1 CVAULTCORE = €4,858.64 EUR, 1 CVAULTCORE = ₹453,067.14 INR, 1 CVAULTCORE = Rp82,268,510.65 IDR, 1 CVAULTCORE = $7,356.03 CAD, 1 CVAULTCORE = £4,072.82 GBP, 1 CVAULTCORE = ฿178,872.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CHFCHF
logo GTGT
26.91
logo BTCBTC
0.007078
logo ETHETH
0.3279
logo USDTUSDT
588.11
logo XRPXRP
289.18
logo BNBBNB
0.9908
logo USDCUSDC
587.84
logo SOLSOL
5.09
logo DOGEDOGE
3,667.4
logo ADAADA
913.54
logo TRXTRX
2,531.46
logo STETHSTETH
0.3275
logo SMARTSMART
401,885.58
logo WBTCWBTC
0.007093
logo TONTON
162.06
logo LEOLEO
62.22

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.

Nhập số lượng cVault của bạn

01

Nhập số lượng CVAULTCORE của bạn

Nhập số lượng CVAULTCORE của bạn

02

Chọn Swiss Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá cVault hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua cVault.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi cVault sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua cVault

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ cVault sang Swiss Franc (CHF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ cVault sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ cVault sang Swiss Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi cVault sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến cVault (CVAULTCORE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.