Curve Thị trường hôm nay
Curve đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRV chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼1.86. Với nguồn cung lưu hành là 1,310,714,600 CRV, tổng vốn hóa thị trường của CRV tính bằng SAR là ﷼9,149,607,104.62. Trong 24h qua, giá của CRV tính bằng SAR đã giảm ﷼-0.08388, biểu thị mức giảm -4.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRV tính bằng SAR là ﷼57.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.6763.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRV sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRV sang SAR là ﷼1.86 SAR, với tỷ lệ thay đổi là -4.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRV/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRV/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Curve
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5003 | -4.01% | |
![]() Giao ngay | $0.00000594 | -4.65% | |
![]() Giao ngay | $0.0002751 | -3.54% | |
![]() Giao ngay | $0.5023 | -2.57% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4998 | -2.04% |
The real-time trading price of CRV/USDT Spot is $0.5003, with a 24-hour trading change of -4.01%, CRV/USDT Spot is $0.5003 and -4.01%, and CRV/USDT Perpetual is $0.4998 and -2.04%.
Bảng chuyển đổi Curve sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi CRV sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRV | 1.86SAR |
2CRV | 3.72SAR |
3CRV | 5.58SAR |
4CRV | 7.44SAR |
5CRV | 9.3SAR |
6CRV | 11.16SAR |
7CRV | 13.03SAR |
8CRV | 14.89SAR |
9CRV | 16.75SAR |
10CRV | 18.61SAR |
100CRV | 186.15SAR |
500CRV | 930.75SAR |
1000CRV | 1,861.5SAR |
5000CRV | 9,307.5SAR |
10000CRV | 18,615SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang CRV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 0.5372CRV |
2SAR | 1.07CRV |
3SAR | 1.61CRV |
4SAR | 2.14CRV |
5SAR | 2.68CRV |
6SAR | 3.22CRV |
7SAR | 3.76CRV |
8SAR | 4.29CRV |
9SAR | 4.83CRV |
10SAR | 5.37CRV |
1000SAR | 537.2CRV |
5000SAR | 2,686CRV |
10000SAR | 5,372.01CRV |
50000SAR | 26,860.05CRV |
100000SAR | 53,720.11CRV |
Bảng chuyển đổi số tiền CRV sang SAR và SAR sang CRV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRV sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SAR sang CRV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Curve phổ biến
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | $0.5USD |
![]() | €0.44EUR |
![]() | ₹41.47INR |
![]() | Rp7,530.26IDR |
![]() | $0.67CAD |
![]() | £0.37GBP |
![]() | ฿16.37THB |
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | ₽45.87RUB |
![]() | R$2.7BRL |
![]() | د.إ1.82AED |
![]() | ₺16.94TRY |
![]() | ¥3.5CNY |
![]() | ¥71.48JPY |
![]() | $3.87HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRV = $0.5 USD, 1 CRV = €0.44 EUR, 1 CRV = ₹41.47 INR, 1 CRV = Rp7,530.26 IDR, 1 CRV = $0.67 CAD, 1 CRV = £0.37 GBP, 1 CRV = ฿16.37 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
TON chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.9 |
![]() | 0.00159 |
![]() | 0.0731 |
![]() | 133.36 |
![]() | 62.44 |
![]() | 0.223 |
![]() | 1.08 |
![]() | 133.28 |
![]() | 778.95 |
![]() | 200.47 |
![]() | 558.27 |
![]() | 0.07342 |
![]() | 91,638.02 |
![]() | 0.001591 |
![]() | 14.51 |
![]() | 39.2 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Curve của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Curve hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Curve.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Curve sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Curve
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Curve sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Curve sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Curve sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Curve sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Curve (CRV)

Щоденні новини | MicroStrategy знову купила BTC, Джастін Сан та інші гончо купили Low CRV і оптимістично налаштовані
MicroStrategy знову купив Bitcoin, Джастін Сан та багато інших великих гравців купили низьку CRV й були бичачі на його майбутнє, а служба внутрішнього доходу видала новий посібник з оплати податків у криптовалюті.

Curve Finance crvUSD, розширюючи свою платформу стабільних криптовалют DeFi
Токен Curve DAO CRV на вільному падінні тренду
Tìm hiểu thêm về Curve (CRV)

Token JAILSTOOL: Người sáng lập Barstool David Portnoy phản ứng với sự tranh cãi giao dịch Coin Meme

Mở Rugs 24 - Phân Tích Mô Hình Ba Bể Kaito

Thị trường tiền điện tử không hợp lý: HYPE, Thông tin sai lệch và Giá trị bị bỏ qua của Tiện ích Thực sự

Hypurr Fun là gì: Sự PumpFun của Hyperliquid

Với TGE đang đến gần, hãy nói về BERA "Hướng dẫn cơn sốt vàng" của StakeStone Berachain Vault
