Coti Thị trường hôm nay
Coti đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Coti chuyển đổi sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là Bs.S2.41. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,792,309,000 COTI, tổng vốn hóa thị trường của Coti tính bằng VES là Bs.S159,375,893,958.03. Trong 24h qua, giá của Coti tính bằng VES đã tăng Bs.S0.03011, biểu thị mức tăng +1.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Coti tính bằng VES là Bs.S24.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Bs.S0.2048.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COTI sang VES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COTI sang VES là Bs.S2.41 VES, với tỷ lệ thay đổi là +1.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COTI/VES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COTI/VES trong ngày qua.
Giao dịch Coti
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06521 | 1.25% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06503 | 1.32% |
The real-time trading price of COTI/USDT Spot is $0.06521, with a 24-hour trading change of 1.25%, COTI/USDT Spot is $0.06521 and 1.25%, and COTI/USDT Perpetual is $0.06503 and 1.32%.
Bảng chuyển đổi Coti sang Venezuelan Bolívar Soberano
Bảng chuyển đổi COTI sang VES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COTI | 2.41VES |
2COTI | 4.82VES |
3COTI | 7.24VES |
4COTI | 9.65VES |
5COTI | 12.07VES |
6COTI | 14.48VES |
7COTI | 16.9VES |
8COTI | 19.31VES |
9COTI | 21.73VES |
10COTI | 24.14VES |
100COTI | 241.48VES |
500COTI | 1,207.42VES |
1000COTI | 2,414.85VES |
5000COTI | 12,074.26VES |
10000COTI | 24,148.52VES |
Bảng chuyển đổi VES sang COTI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VES | 0.4141COTI |
2VES | 0.8282COTI |
3VES | 1.24COTI |
4VES | 1.65COTI |
5VES | 2.07COTI |
6VES | 2.48COTI |
7VES | 2.89COTI |
8VES | 3.31COTI |
9VES | 3.72COTI |
10VES | 4.14COTI |
1000VES | 414.1COTI |
5000VES | 2,070.51COTI |
10000VES | 4,141.03COTI |
50000VES | 20,705.19COTI |
100000VES | 41,410.39COTI |
Bảng chuyển đổi số tiền COTI sang VES và VES sang COTI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COTI sang VES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VES sang COTI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Coti phổ biến
Coti | 1 COTI |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.48INR |
![]() | Rp994.83IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.16THB |
Coti | 1 COTI |
---|---|
![]() | ₽6.06RUB |
![]() | R$0.36BRL |
![]() | د.إ0.24AED |
![]() | ₺2.24TRY |
![]() | ¥0.46CNY |
![]() | ¥9.44JPY |
![]() | $0.51HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COTI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COTI = $0.07 USD, 1 COTI = €0.06 EUR, 1 COTI = ₹5.48 INR, 1 COTI = Rp994.83 IDR, 1 COTI = $0.09 CAD, 1 COTI = £0.05 GBP, 1 COTI = ฿2.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VES
ETH chuyển đổi sang VES
USDT chuyển đổi sang VES
XRP chuyển đổi sang VES
BNB chuyển đổi sang VES
SOL chuyển đổi sang VES
USDC chuyển đổi sang VES
DOGE chuyển đổi sang VES
ADA chuyển đổi sang VES
TRX chuyển đổi sang VES
STETH chuyển đổi sang VES
SMART chuyển đổi sang VES
WBTC chuyển đổi sang VES
LEO chuyển đổi sang VES
TON chuyển đổi sang VES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VES, ETH sang VES, USDT sang VES, BNB sang VES, SOL sang VES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6029 |
![]() | 0.0001612 |
![]() | 0.007464 |
![]() | 13.58 |
![]() | 6.32 |
![]() | 0.02265 |
![]() | 0.11 |
![]() | 13.57 |
![]() | 79 |
![]() | 20.46 |
![]() | 56.87 |
![]() | 0.00747 |
![]() | 9,268.58 |
![]() | 0.0001626 |
![]() | 1.42 |
![]() | 3.98 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Venezuelan Bolívar Soberano nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VES sang GT, VES sang USDT, VES sang BTC, VES sang ETH, VES sang USBT, VES sang PEPE, VES sang EIGEN, VES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Coti của bạn
Nhập số lượng COTI của bạn
Nhập số lượng COTI của bạn
Chọn Venezuelan Bolívar Soberano
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Venezuelan Bolívar Soberano hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Coti hiện tại theo Venezuelan Bolívar Soberano hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Coti.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Coti sang VES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Coti
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Coti sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Coti sang Venezuelan Bolívar Soberano trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Coti sang Venezuelan Bolívar Soberano?
4.Tôi có thể chuyển đổi Coti sang loại tiền tệ khác ngoài Venezuelan Bolívar Soberano không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Coti (COTI)
Tìm hiểu thêm về Coti (COTI)

Umy Web3 Platform: Định hình Tương lai của Du lịch và Tiêu dùng

Tất cả đường đều dẫn đến MPC? Khám phá Cuộc chơi cuối cùng cho Cơ sở hạ tầng Quyền riêng tư

10 Dự án Tiền điện tử Layer 2 để theo dõi vào năm 2024
