Comb Finance Thị trường hôm nay
Comb Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COMB chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr274.12. Với nguồn cung lưu hành là 116,455 COMB, tổng vốn hóa thị trường của COMB tính bằng ISK là kr4,353,638,699.62. Trong 24h qua, giá của COMB tính bằng ISK đã giảm kr0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COMB tính bằng ISK là kr67,537.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr63.53.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMB sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMB sang ISK là kr274.12 ISK, với tỷ lệ thay đổi là 0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COMB/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMB/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Comb Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of COMB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, COMB/-- Spot is $ and 0%, and COMB/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Comb Finance sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi COMB sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMB | 274.12ISK |
2COMB | 548.24ISK |
3COMB | 822.36ISK |
4COMB | 1,096.49ISK |
5COMB | 1,370.61ISK |
6COMB | 1,644.73ISK |
7COMB | 1,918.85ISK |
8COMB | 2,192.98ISK |
9COMB | 2,467.1ISK |
10COMB | 2,741.22ISK |
100COMB | 27,412.27ISK |
500COMB | 137,061.39ISK |
1000COMB | 274,122.79ISK |
5000COMB | 1,370,613.97ISK |
10000COMB | 2,741,227.95ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang COMB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.003648COMB |
2ISK | 0.007296COMB |
3ISK | 0.01094COMB |
4ISK | 0.01459COMB |
5ISK | 0.01824COMB |
6ISK | 0.02188COMB |
7ISK | 0.02553COMB |
8ISK | 0.02918COMB |
9ISK | 0.03283COMB |
10ISK | 0.03648COMB |
100000ISK | 364.8COMB |
500000ISK | 1,824COMB |
1000000ISK | 3,648COMB |
5000000ISK | 18,240COMB |
10000000ISK | 36,480COMB |
Bảng chuyển đổi số tiền COMB sang ISK và ISK sang COMB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COMB sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ISK sang COMB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Comb Finance phổ biến
Comb Finance | 1 COMB |
---|---|
![]() | $2.01USD |
![]() | €1.8EUR |
![]() | ₹167.92INR |
![]() | Rp30,491.17IDR |
![]() | $2.73CAD |
![]() | £1.51GBP |
![]() | ฿66.3THB |
Comb Finance | 1 COMB |
---|---|
![]() | ₽185.74RUB |
![]() | R$10.93BRL |
![]() | د.إ7.38AED |
![]() | ₺68.61TRY |
![]() | ¥14.18CNY |
![]() | ¥289.44JPY |
![]() | $15.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMB = $2.01 USD, 1 COMB = €1.8 EUR, 1 COMB = ₹167.92 INR, 1 COMB = Rp30,491.17 IDR, 1 COMB = $2.73 CAD, 1 COMB = £1.51 GBP, 1 COMB = ฿66.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1671 |
![]() | 0.0000443 |
![]() | 0.00205 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.79 |
![]() | 0.006195 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03166 |
![]() | 22.64 |
![]() | 5.68 |
![]() | 15.31 |
![]() | 0.002054 |
![]() | 2,473.84 |
![]() | 0.00004407 |
![]() | 0.3832 |
![]() | 1.03 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Comb Finance của bạn
Nhập số lượng COMB của bạn
Nhập số lượng COMB của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Comb Finance hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Comb Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Comb Finance sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Comb Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Comb Finance sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Comb Finance sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Comb Finance sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Comb Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Comb Finance (COMB)

Gate.io AMA with Amulet-The First Web3 Platform Combining Investment and Insurance
Gate.io จัดงาน AMA (Ask-Me-Anything) กับ Jet, ผู้นำด้านการตลาดของ Amulet ใน Twitter Space

Combo Indicator - Perps
