CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Uruguayan Peso (UYU) là $U2.53. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,600,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng UYU là $U283,113,093,995.43. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng UYU đã giảm $U-0.04227, biểu thị mức giảm -1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng UYU là $U6.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $U0.1698.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang UYU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang UYU là $U2.53 UYU, với tỷ lệ thay đổi là -1.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/UYU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/UYU trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Uruguayan Peso
Bảng chuyển đổi CET sang UYU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 2.53UYU |
2CET | 5.07UYU |
3CET | 7.61UYU |
4CET | 10.15UYU |
5CET | 12.69UYU |
6CET | 15.23UYU |
7CET | 17.77UYU |
8CET | 20.31UYU |
9CET | 22.85UYU |
10CET | 25.39UYU |
100CET | 253.91UYU |
500CET | 1,269.55UYU |
1000CET | 2,539.1UYU |
5000CET | 12,695.5UYU |
10000CET | 25,391UYU |
Bảng chuyển đổi UYU sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UYU | 0.3938CET |
2UYU | 0.7876CET |
3UYU | 1.18CET |
4UYU | 1.57CET |
5UYU | 1.96CET |
6UYU | 2.36CET |
7UYU | 2.75CET |
8UYU | 3.15CET |
9UYU | 3.54CET |
10UYU | 3.93CET |
1000UYU | 393.84CET |
5000UYU | 1,969.2CET |
10000UYU | 3,938.4CET |
50000UYU | 19,692.01CET |
100000UYU | 39,384.03CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang UYU và UYU sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang UYU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 UYU sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.13INR |
![]() | Rp931.18IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.67RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.1TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.84JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.13 INR, 1 CET = Rp931.18 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UYU
ETH chuyển đổi sang UYU
USDT chuyển đổi sang UYU
XRP chuyển đổi sang UYU
BNB chuyển đổi sang UYU
USDC chuyển đổi sang UYU
SOL chuyển đổi sang UYU
DOGE chuyển đổi sang UYU
TRX chuyển đổi sang UYU
ADA chuyển đổi sang UYU
STETH chuyển đổi sang UYU
SMART chuyển đổi sang UYU
WBTC chuyển đổi sang UYU
LEO chuyển đổi sang UYU
TON chuyển đổi sang UYU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UYU, ETH sang UYU, USDT sang UYU, BNB sang UYU, SOL sang UYU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.55 |
![]() | 0.0001469 |
![]() | 0.006921 |
![]() | 12.09 |
![]() | 5.9 |
![]() | 0.02075 |
![]() | 12.08 |
![]() | 0.1048 |
![]() | 74.96 |
![]() | 50.44 |
![]() | 19.52 |
![]() | 0.006894 |
![]() | 8,733.92 |
![]() | 0.000147 |
![]() | 1.33 |
![]() | 3.66 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Uruguayan Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UYU sang GT, UYU sang USDT, UYU sang BTC, UYU sang ETH, UYU sang USBT, UYU sang PEPE, UYU sang EIGEN, UYU sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Uruguayan Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Uruguayan Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Uruguayan Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang UYU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.