CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CoinEx chuyển đổi sang Rwandan Franc (RWF) là RF82.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,695,539,200 CET, tổng vốn hóa thị trường của CoinEx tính bằng RWF là RF296,616,520,918,055.4. Trong 24h qua, giá của CoinEx tính bằng RWF đã tăng RF1.15, biểu thị mức tăng +1.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CoinEx tính bằng RWF là RF201.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF5.5.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang RWF là RF82.14 RWF, với tỷ lệ thay đổi là +1.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/RWF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/RWF trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Rwandan Franc
Bảng chuyển đổi CET sang RWF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 82.14RWF |
2CET | 164.29RWF |
3CET | 246.44RWF |
4CET | 328.59RWF |
5CET | 410.74RWF |
6CET | 492.89RWF |
7CET | 575.04RWF |
8CET | 657.19RWF |
9CET | 739.34RWF |
10CET | 821.49RWF |
100CET | 8,214.93RWF |
500CET | 41,074.68RWF |
1000CET | 82,149.37RWF |
5000CET | 410,746.85RWF |
10000CET | 821,493.71RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RWF | 0.01217CET |
2RWF | 0.02434CET |
3RWF | 0.03651CET |
4RWF | 0.04869CET |
5RWF | 0.06086CET |
6RWF | 0.07303CET |
7RWF | 0.08521CET |
8RWF | 0.09738CET |
9RWF | 0.1095CET |
10RWF | 0.1217CET |
10000RWF | 121.72CET |
50000RWF | 608.64CET |
100000RWF | 1,217.29CET |
500000RWF | 6,086.47CET |
1000000RWF | 12,172.94CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang RWF và RWF sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RWF sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.12INR |
![]() | Rp930.33IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.67RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.09TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.83JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.12 INR, 1 CET = Rp930.33 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
SMART chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
LEO chuyển đổi sang RWF
TON chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0171 |
![]() | 0.000004521 |
![]() | 0.0002095 |
![]() | 0.3733 |
![]() | 0.1826 |
![]() | 0.000635 |
![]() | 0.3731 |
![]() | 0.003252 |
![]() | 2.3 |
![]() | 0.5884 |
![]() | 1.56 |
![]() | 0.0002038 |
![]() | 250.34 |
![]() | 0.000004511 |
![]() | 0.03978 |
![]() | 0.1097 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rwandan Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Rwandan Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Rwandan Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Rwandan Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.